inhale and exhale peacefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hít vào (inhale) và thở ra (exhale) một cách bình tĩnh và thư thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She closed her eyes and began to inhale and exhale peacefully."
"Cô ấy nhắm mắt lại và bắt đầu hít vào và thở ra một cách bình yên."
-
"The instructor guided us to inhale and exhale peacefully throughout the session."
"Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi hít vào và thở ra một cách bình yên trong suốt buổi tập."
-
"To relieve stress, try to inhale and exhale peacefully for a few minutes each day."
"Để giảm căng thẳng, hãy cố gắng hít vào và thở ra một cách bình yên trong vài phút mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhale | Hít vào |
| Noun | inhalation | Sự hít vào |
| Noun | inhaler | Ống hít, bình xịt (y tế) |
| Verb | exhale | Thở ra |
| Noun | exhalation | Sự thở ra |
| Noun | peace | Sự bình yên, hòa bình |
| Adjective | peaceful | Bình yên, thanh thản |
| Adverb | peacefully | Một cách bình yên, thanh thản |
| Noun | peacefulness | Trạng thái bình yên, sự thanh thản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài tập thiền, yoga, hoặc các hoạt động giúp giảm căng thẳng. Nhấn mạnh vào sự bình yên và kiểm soát hơi thở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to inhale and exhale peacefully (cố gắng hít vào và thở ra một cách bình yên)
-
learn to inhale and exhale peacefully (học cách hít vào và thở ra một cách bình yên)
-
begin to inhale and exhale peacefully (bắt đầu hít vào và thở ra một cách bình yên)
-
manage to inhale and exhale peacefully (xoay sở để hít vào và thở ra một cách bình yên)
-
during meditation, inhale and exhale peacefully (trong lúc thiền, hít vào và thở ra một cách bình yên)
-
for relaxation, inhale and exhale peacefully (để thư giãn, hít vào và thở ra một cách bình yên)
-
to calm down, inhale and exhale peacefully (để bình tĩnh lại, hít vào và thở ra một cách bình yên)
Idioms
-
Learn to inhale and exhale peacefully.
Học cách hít vào thở ra một cách bình yên.
"She found her inner calm when she learned to inhale and exhale peacefully."
(Cô ấy tìm thấy sự bình yên bên trong mình khi học được cách hít vào thở ra một cách bình yên.)
-
Take a moment to inhale and exhale peacefully.
Dành một khoảnh khắc để hít vào thở ra một cách bình yên.
"When feeling stressed, it's good advice to take a moment to inhale and exhale peacefully."
(Khi cảm thấy căng thẳng, lời khuyên tốt là hãy dành một khoảnh khắc để hít vào thở ra một cách bình yên.)
-
Find your calm by learning to inhale and exhale peacefully.
Tìm thấy sự bình tĩnh của bạn bằng cách học cách hít vào thở ra một cách bình yên.
"Many people find their calm by learning to inhale and exhale peacefully during difficult times."
(Nhiều người tìm thấy sự bình tĩnh của mình bằng cách học cách hít vào thở ra một cách bình yên trong những thời điểm khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inhale and exhale peacefully
Động từHít vào (inhale) và thở ra (exhale) một cách bình tĩnh và thư thái.
"She closed her eyes and began to inhale and exhale peacefully."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had inhaled and exhaled peacefully before the yoga class started, feeling completely relaxed. |
Cô ấy đã hít vào và thở ra một cách bình yên trước khi lớp yoga bắt đầu, cảm thấy hoàn toàn thư giãn. |
| Phủ định | He had not inhaled and exhaled peacefully that morning, which contributed to his stress later in the day. |
Anh ấy đã không hít vào và thở ra một cách bình yên sáng hôm đó, điều này góp phần vào sự căng thẳng của anh ấy sau đó trong ngày. |
| Nghi vấn | Had you inhaled and exhaled peacefully before taking the exam? |
Bạn đã hít vào và thở ra một cách bình yên trước khi làm bài kiểm tra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhale and exhale peacefully".
