(Top Banner Ad)
inhale and exhale peacefully
B1
Động từ B1 Sức khỏe, Thiền định, Sinh học

inhale and exhale peacefully

UK: /ɪnˈheɪl ænd ˈeksˈheɪl ˈpiːsfəli/ • US: /ɪnˈheɪl ænd ˈeksˌheɪl ˈpiːsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

hít vào và thở ra một cách bình yên thở sâu và thư giãn hít thở sâu và đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe in (inhale) and breathe out (exhale) in a calm and relaxed manner.

Vietnamese Meaning

Hít vào (inhale) và thở ra (exhale) một cách bình tĩnh và thư thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She closed her eyes and began to inhale and exhale peacefully."

    "Cô ấy nhắm mắt lại và bắt đầu hít vào và thở ra một cách bình yên."

  • "The instructor guided us to inhale and exhale peacefully throughout the session."

    "Người hướng dẫn đã hướng dẫn chúng tôi hít vào và thở ra một cách bình yên trong suốt buổi tập."

  • "To relieve stress, try to inhale and exhale peacefully for a few minutes each day."

    "Để giảm căng thẳng, hãy cố gắng hít vào và thở ra một cách bình yên trong vài phút mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhale Hít vào
Noun inhalation Sự hít vào
Noun inhaler Ống hít, bình xịt (y tế)
Verb exhale Thở ra
Noun exhalation Sự thở ra
Noun peace Sự bình yên, hòa bình
Adjective peaceful Bình yên, thanh thản
Adverb peacefully Một cách bình yên, thanh thản
Noun peacefulness Trạng thái bình yên, sự thanh thản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thiền định, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into) + halare (to breathe)
Latin
ex- (out of) + halare (to breathe)
Latin
pax (peace, treaty)
Old French
pais (peace)
English
inhale
English
exhale
English
peacefully

Nguồn gốc của 'Hít vào' và 'Thở ra'

Các từ 'inhale' (hít vào) và 'exhale' (thở ra) có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'halare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'thở'. Tiền tố 'in-' mang ý nghĩa 'vào trong', trong khi 'ex-' có nghĩa là 'ra ngoài'. Sự kết hợp này đã tạo nên những từ ngữ miêu tả chính xác hành động hít không khí vào phổi và thở không khí ra ngoài. Còn 'peacefully' (một cách bình yên) xuất phát từ 'pax' (hòa bình) trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ thành 'pais' và kết hợp với các hậu tố tiếng Anh để tạo thành trạng từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài tập thiền, yoga, hoặc các hoạt động giúp giảm căng thẳng. Nhấn mạnh vào sự bình yên và kiểm soát hơi thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before the action
  • try to inhale and exhale peacefully
    (cố gắng hít vào và thở ra một cách bình yên)
  • learn to inhale and exhale peacefully
    (học cách hít vào và thở ra một cách bình yên)
  • begin to inhale and exhale peacefully
    (bắt đầu hít vào và thở ra một cách bình yên)
  • manage to inhale and exhale peacefully
    (xoay sở để hít vào và thở ra một cách bình yên)
Contexts/Purposes
  • during meditation, inhale and exhale peacefully
    (trong lúc thiền, hít vào và thở ra một cách bình yên)
  • for relaxation, inhale and exhale peacefully
    (để thư giãn, hít vào và thở ra một cách bình yên)
  • to calm down, inhale and exhale peacefully
    (để bình tĩnh lại, hít vào và thở ra một cách bình yên)

Idioms

  • Learn to inhale and exhale peacefully.

    Học cách hít vào thở ra một cách bình yên.

    "She found her inner calm when she learned to inhale and exhale peacefully."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên bên trong mình khi học được cách hít vào thở ra một cách bình yên.)

  • Take a moment to inhale and exhale peacefully.

    Dành một khoảnh khắc để hít vào thở ra một cách bình yên.

    "When feeling stressed, it's good advice to take a moment to inhale and exhale peacefully."

    (Khi cảm thấy căng thẳng, lời khuyên tốt là hãy dành một khoảnh khắc để hít vào thở ra một cách bình yên.)

  • Find your calm by learning to inhale and exhale peacefully.

    Tìm thấy sự bình tĩnh của bạn bằng cách học cách hít vào thở ra một cách bình yên.

    "Many people find their calm by learning to inhale and exhale peacefully during difficult times."

    (Nhiều người tìm thấy sự bình tĩnh của mình bằng cách học cách hít vào thở ra một cách bình yên trong những thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhale and exhale peacefully

Động từ
Lật mặt

Hít vào (inhale) và thở ra (exhale) một cách bình tĩnh và thư thái.

"She closed her eyes and began to inhale and exhale peacefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had inhaled and exhaled peacefully before the yoga class started, feeling completely relaxed.
Cô ấy đã hít vào và thở ra một cách bình yên trước khi lớp yoga bắt đầu, cảm thấy hoàn toàn thư giãn.
Phủ định
He had not inhaled and exhaled peacefully that morning, which contributed to his stress later in the day.
Anh ấy đã không hít vào và thở ra một cách bình yên sáng hôm đó, điều này góp phần vào sự căng thẳng của anh ấy sau đó trong ngày.
Nghi vấn
Had you inhaled and exhaled peacefully before taking the exam?
Bạn đã hít vào và thở ra một cách bình yên trước khi làm bài kiểm tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhale and exhale peacefully".

Thiền và Chánh niệm

Hít thở bình yên là một hành động trung tâm trong nhiều phương pháp thiền định và chánh niệm trên khắp thế giới, đặc biệt là trong các truyền thống phương Đông. Việc tập trung vào hơi thở giúp định tâm, giảm bớt suy nghĩ phân tán và đạt được trạng thái thư giãn sâu, nâng cao nhận thức về khoảnh khắc hiện tại.

Giảm căng thẳng và Thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, việc hít thở sâu và chậm rãi, một cách bình yên, được công nhận rộng rãi là một kỹ thuật hiệu quả để giảm căng thẳng và lo âu. Đây là một phương pháp tự nhiên giúp kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, làm dịu cơ thể và tâm trí, thường được khuyến khích trong các bài tập thư giãn và quản lý cảm xúc.

Yoga và Pranayama

Trong Yoga, các bài tập thở được gọi là Pranayama, nơi việc kiểm soát và điều hòa hơi thở một cách có ý thức là vô cùng quan trọng. Hành động 'hít vào và thở ra một cách bình yên' là nền tảng của nhiều kỹ thuật Pranayama, nhằm mục đích cân bằng năng lượng trong cơ thể, tăng cường sự tập trung và đạt được trạng thái hài hòa về thể chất lẫn tinh thần.