natural quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inherent characteristic or attribute that is genuine, not artificial or acquired.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, là thật, không nhân tạo hoặc có được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her natural quality of empathy made her an excellent counselor."
"Phẩm chất tự nhiên của sự đồng cảm đã khiến cô ấy trở thành một nhà tư vấn xuất sắc."
-
"The product's natural quality is what attracts consumers."
"Chính phẩm chất tự nhiên của sản phẩm là thứ thu hút người tiêu dùng."
-
"He possessed a natural quality of leadership that inspired others."
"Anh ấy sở hữu một phẩm chất lãnh đạo tự nhiên, truyền cảm hứng cho người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | natural | Tự nhiên, thiên nhiên, bẩm sinh |
| N | nature | Thiên nhiên, bản chất, bản tính |
| Adv | naturally | Một cách tự nhiên, dĩ nhiên |
| V | naturalize | Nhập tịch, tự nhiên hóa (khiến một loài cây/động vật thích nghi) |
| Adj | unnatural | Không tự nhiên, trái tự nhiên, bất thường |
| N | quality | Phẩm chất, chất lượng, đặc tính |
| V | qualify | Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện, làm cho có tư cách |
| N | qualification | Bằng cấp, chứng chỉ, điều kiện cần thiết |
| Adj | qualitative | Định tính, thuộc về chất lượng |
| Adj | high-quality | Chất lượng cao, phẩm chất tốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ phẩm chất tự nhiên, vốn có của một người, vật, hoặc hiện tượng. Nó nhấn mạnh sự chân thật, không giả tạo. Khác với "acquired quality" (phẩm chất có được) hoặc "artificial quality" (phẩm chất nhân tạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent natural quality (phẩm chất tự nhiên vốn có/bẩm sinh)
-
intrinsic intrinsic natural quality (phẩm chất tự nhiên nội tại)
-
raw raw natural quality (phẩm chất tự nhiên thô sơ/nguyên bản)
-
unique unique natural quality (phẩm chất tự nhiên độc đáo)
-
genuine genuine natural quality (phẩm chất tự nhiên chân thật)
-
possess possess a natural quality (sở hữu phẩm chất tự nhiên)
-
display display natural quality (thể hiện/phô bày phẩm chất tự nhiên)
-
enhance enhance natural quality (nâng cao/tăng cường phẩm chất tự nhiên)
-
preserve preserve natural quality (bảo tồn phẩm chất tự nhiên)
-
appreciate appreciate natural quality (trân trọng/đánh giá cao phẩm chất tự nhiên)
Idioms
-
the raw natural quality of something
Vẻ đẹp/phẩm chất tự nhiên thô sơ/nguyên bản của cái gì đó (thường ngụ ý chưa qua xử lý, giữ được vẻ nguyên sơ, thuần khiết).
"The artist captured the raw natural quality of the landscape in her painting."
(Người nghệ sĩ đã lột tả được vẻ đẹp tự nhiên nguyên bản của phong cảnh trong bức tranh của mình.)
-
an inherent natural quality
Một phẩm chất tự nhiên vốn có/bẩm sinh, sâu sắc trong bản chất của ai đó/cái gì đó.
"Optimism is an inherent natural quality in her personality, making her resilient."
(Sự lạc quan là một phẩm chất tự nhiên vốn có trong tính cách của cô ấy, giúp cô ấy kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural quality
Tính từ + Danh từMột đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, là thật, không nhân tạo hoặc có được.
"Her natural quality of empathy made her an excellent counselor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural quality".
