(Top Banner Ad)
natural quality
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

natural quality

UK: /ˈnætʃrəl ˈkwɒləti/ • US: /ˈnætʃərəl ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất tự nhiên đức tính tự nhiên tố chất tự nhiên bản chất tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inherent characteristic or attribute that is genuine, not artificial or acquired.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, là thật, không nhân tạo hoặc có được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her natural quality of empathy made her an excellent counselor."

    "Phẩm chất tự nhiên của sự đồng cảm đã khiến cô ấy trở thành một nhà tư vấn xuất sắc."

  • "The product's natural quality is what attracts consumers."

    "Chính phẩm chất tự nhiên của sản phẩm là thứ thu hút người tiêu dùng."

  • "He possessed a natural quality of leadership that inspired others."

    "Anh ấy sở hữu một phẩm chất lãnh đạo tự nhiên, truyền cảm hứng cho người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural Tự nhiên, thiên nhiên, bẩm sinh
N nature Thiên nhiên, bản chất, bản tính
Adv naturally Một cách tự nhiên, dĩ nhiên
V naturalize Nhập tịch, tự nhiên hóa (khiến một loài cây/động vật thích nghi)
Adj unnatural Không tự nhiên, trái tự nhiên, bất thường
N quality Phẩm chất, chất lượng, đặc tính
V qualify Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện, làm cho có tư cách
N qualification Bằng cấp, chứng chỉ, điều kiện cần thiết
Adj qualitative Định tính, thuộc về chất lượng
Adj high-quality Chất lượng cao, phẩm chất tốt

Synonyms

innate quality (phẩm chất bẩm sinh)inherent characteristic (đặc điểm vốn có)genuine trait (tính cách chân thật)

Antonyms

acquired quality (phẩm chất có được)artificial quality (phẩm chất nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Latin
qualitas
Old French
naturel
Old French
qualité
Middle English
naturel
Middle English
qualite
English
natural quality (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', nghĩa là 'liên quan đến sự sinh nở, bẩm sinh, theo bản chất'. Nó xuất phát từ 'natura' (tự nhiên, bản chất), mà bản thân 'natura' lại đến từ động từ 'nasci' (được sinh ra). Vì vậy, 'natural' ban đầu gắn liền với những gì bẩm sinh hoặc vốn có.

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'qualitas', được dịch là 'một phẩm chất, đặc tính, bản chất'. Nó được hình thành từ 'qualis', có nghĩa là 'thuộc loại nào'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh xác định đặc điểm hoặc bản chất của một sự vật hay hiện tượng.

Sự kết hợp của 'Natural Quality'

Khi kết hợp, 'natural quality' mô tả một đặc tính hoặc phẩm chất vốn có, bẩm sinh của ai đó hoặc cái gì đó, không phải do nhân tạo, không qua xử lý hay tác động bên ngoài. Nó thường ngụ ý sự thuần khiết, chân thật hoặc những gì thuộc về bản chất cốt lõi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ phẩm chất tự nhiên, vốn có của một người, vật, hoặc hiện tượng. Nó nhấn mạnh sự chân thật, không giả tạo. Khác với "acquired quality" (phẩm chất có được) hoặc "artificial quality" (phẩm chất nhân tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural quality
  • inherent inherent natural quality
    (phẩm chất tự nhiên vốn có/bẩm sinh)
  • intrinsic intrinsic natural quality
    (phẩm chất tự nhiên nội tại)
  • raw raw natural quality
    (phẩm chất tự nhiên thô sơ/nguyên bản)
  • unique unique natural quality
    (phẩm chất tự nhiên độc đáo)
  • genuine genuine natural quality
    (phẩm chất tự nhiên chân thật)
Verb + natural quality
  • possess possess a natural quality
    (sở hữu phẩm chất tự nhiên)
  • display display natural quality
    (thể hiện/phô bày phẩm chất tự nhiên)
  • enhance enhance natural quality
    (nâng cao/tăng cường phẩm chất tự nhiên)
  • preserve preserve natural quality
    (bảo tồn phẩm chất tự nhiên)
  • appreciate appreciate natural quality
    (trân trọng/đánh giá cao phẩm chất tự nhiên)

Idioms

  • the raw natural quality of something

    Vẻ đẹp/phẩm chất tự nhiên thô sơ/nguyên bản của cái gì đó (thường ngụ ý chưa qua xử lý, giữ được vẻ nguyên sơ, thuần khiết).

    "The artist captured the raw natural quality of the landscape in her painting."

    (Người nghệ sĩ đã lột tả được vẻ đẹp tự nhiên nguyên bản của phong cảnh trong bức tranh của mình.)

  • an inherent natural quality

    Một phẩm chất tự nhiên vốn có/bẩm sinh, sâu sắc trong bản chất của ai đó/cái gì đó.

    "Optimism is an inherent natural quality in her personality, making her resilient."

    (Sự lạc quan là một phẩm chất tự nhiên vốn có trong tính cách của cô ấy, giúp cô ấy kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, là thật, không nhân tạo hoặc có được.

"Her natural quality of empathy made her an excellent counselor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural quality".

Đề cao sự 'Tự nhiên' so với 'Nhân tạo'

Trong văn hóa phương Tây, thường có sự đề cao và tin tưởng vào những gì 'tự nhiên' (natural) hơn là 'nhân tạo' (artificial). Điều này thể hiện rõ trong xu hướng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ, mỹ phẩm từ thiên nhiên, vật liệu tự nhiên, và cả việc đánh giá cao vẻ đẹp 'tự nhiên' không qua chỉnh sửa. 'Natural quality' thường mang hàm ý về sự tinh khiết, chân thực và lành mạnh.

Trân trọng sự thuần khiết của thiên nhiên

Từ lâu, trong tư tưởng và nghệ thuật phương Tây đã có sự trân trọng sâu sắc đối với vẻ đẹp nguyên sơ, không bị tác động của con người trong thiên nhiên. 'Natural quality' có thể được sử dụng để mô tả sự hoàn hảo vốn có, vẻ đẹp chân thật của cảnh quan, vật liệu, hoặc thậm chí là bản chất con người, thường được coi là nguồn cảm hứng, sự bình yên và chân lý.