(Top Banner Ad)
inner self
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học

inner self

UK: /ˌɪnə ˈsɛlf/ • US: /ˌɪnər ˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

bản ngã thật con người thật nội tâm bản chất bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's true or essential being that is distinct from their outward behavior or public image.

Vietnamese Meaning

Con người thật, bản chất thật bên trong một người, khác biệt với hành vi bên ngoài hoặc hình ảnh trước công chúng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga can help you connect with your inner self."

    "Yoga có thể giúp bạn kết nối với con người thật bên trong mình."

  • "Meditation is a way to explore your inner self."

    "Thiền là một cách để khám phá con người thật bên trong bạn."

  • "She struggled to reconcile her public image with her inner self."

    "Cô ấy đã đấu tranh để dung hòa hình ảnh trước công chúng của mình với con người thật bên trong cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner bên trong, nội tại
Adjective innermost sâu thẳm nhất, kín đáo nhất
Noun/Pronoun self bản thân, cái tôi
Adjective selfish ích kỷ
Adjective selfless vị tha

Synonyms

true self (con người thật)inner being (bản thể bên trong)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
innera
Old English
self
Modern English
inner self

Bản ngã bên trong: Nơi sâu thẳm của tâm hồn

Cụm từ 'inner self' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'inner' (bên trong) và 'self' (bản thân). 'Inner' có nguồn gốc từ từ 'innera' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'sâu bên trong hơn'. Còn 'self' bắt nguồn từ 'self' hoặc 'seolf' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'chính mình'. Khi kết hợp lại, 'inner self' không chỉ đơn thuần là 'cái tôi bên trong' mà nó còn mang ý nghĩa về phần sâu sắc nhất, chân thật nhất của một người – nơi chứa đựng cảm xúc, suy nghĩ, giá trị và bản chất thực sự của chúng ta. Nó là cái tôi không bị ảnh hưởng bởi thế giới bên ngoài, là tiếng nói bên trong dẫn lối.

Usage Note

Cụm từ 'inner self' thường được sử dụng để chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, và giá trị thực sự mà một người có thể không bộc lộ ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh đến sự riêng tư và tính cá nhân trong trải nghiệm của mỗi người. Nó khác với 'ego' (bản ngã) vốn liên quan đến ý thức về bản thân và thường gắn liền với những mong muốn và nhu cầu. 'Inner self' thiên về sự chân thật và trung thực với chính mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inner self
  • discover discover your inner self
    (khám phá bản ngã bên trong của bạn)
  • explore explore your inner self
    (khám phá, tìm hiểu bản ngã bên trong của bạn)
  • connect with connect with your inner self
    (kết nối với bản ngã bên trong của bạn)
  • listen to listen to your inner self
    (lắng nghe tiếng lòng mình, lắng nghe bản ngã bên trong)
  • nurture nurture your inner self
    (nuôi dưỡng bản ngã bên trong của bạn)
  • express express your inner self
    (thể hiện bản ngã bên trong của bạn)
Adjective + inner self
  • true true inner self
    (bản ngã chân thật bên trong)
  • authentic authentic inner self
    (bản ngã chân thực bên trong)
  • deepest deepest inner self
    (bản ngã sâu thẳm nhất bên trong)
  • spiritual spiritual inner self
    (bản ngã tâm linh bên trong)

Idioms

  • get in touch with your inner self

    kết nối, tìm lại bản ngã bên trong của bạn (thường qua thiền định, suy ngẫm)

    "Many people go on spiritual retreats to get in touch with their inner self."

    (Nhiều người đi tĩnh tâm ở các khóa tu để tìm lại bản ngã bên trong của họ.)

  • find your inner self

    tìm thấy bản ngã chân thật của mình

    "She believes that traveling helps her to find her inner self."

    (Cô ấy tin rằng du lịch giúp cô ấy tìm thấy bản ngã chân thật của mình.)

  • the call of one's inner self

    tiếng gọi từ sâu thẳm bên trong (bản năng, mong muốn chân thật)

    "He decided to quit his stable job, following the call of his inner self to pursue art."

    (Anh ấy quyết định bỏ công việc ổn định, nghe theo tiếng gọi từ sâu thẳm bên trong để theo đuổi nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner self

Danh từ
Lật mặt

Con người thật, bản chất thật bên trong một người, khác biệt với hành vi bên ngoài hoặc hình ảnh trước công chúng của họ.

"Yoga can help you connect with your inner self."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner self".

Tự vấn và Thiền định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'inner self' gắn liền với các thực hành như tự vấn (introspection), thiền định (meditation) và chánh niệm (mindfulness). Mục đích là để hiểu rõ hơn về cảm xúc, động lực và giá trị cốt lõi của bản thân, từ đó đạt được sự bình yên nội tâm và phát triển cá nhân. Đây là một phần quan trọng trong hành trình khám phá và trưởng thành.

Bản ngã chân thật và Xã hội

Khái niệm 'inner self' cũng thường được đối lập với 'persona' hay 'ego' (cái tôi xã hội) – tức là hình ảnh mà chúng ta thể hiện ra bên ngoài để phù hợp với các kỳ vọng xã hội. Việc nhận diện và sống thật với 'inner self' của mình được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành và tính chân thật trong nhiều triết lý và tâm lý học hiện đại.