inner self
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person's true or essential being that is distinct from their outward behavior or public image.
Vietnamese Meaning
Con người thật, bản chất thật bên trong một người, khác biệt với hành vi bên ngoài hoặc hình ảnh trước công chúng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Yoga can help you connect with your inner self."
"Yoga có thể giúp bạn kết nối với con người thật bên trong mình."
-
"Meditation is a way to explore your inner self."
"Thiền là một cách để khám phá con người thật bên trong bạn."
-
"She struggled to reconcile her public image with her inner self."
"Cô ấy đã đấu tranh để dung hòa hình ảnh trước công chúng của mình với con người thật bên trong cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'inner self' thường được sử dụng để chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, và giá trị thực sự mà một người có thể không bộc lộ ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh đến sự riêng tư và tính cá nhân trong trải nghiệm của mỗi người. Nó khác với 'ego' (bản ngã) vốn liên quan đến ý thức về bản thân và thường gắn liền với những mong muốn và nhu cầu. 'Inner self' thiên về sự chân thật và trung thực với chính mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover your inner self (khám phá bản ngã bên trong của bạn)
-
explore explore your inner self (khám phá, tìm hiểu bản ngã bên trong của bạn)
-
connect with connect with your inner self (kết nối với bản ngã bên trong của bạn)
-
listen to listen to your inner self (lắng nghe tiếng lòng mình, lắng nghe bản ngã bên trong)
-
nurture nurture your inner self (nuôi dưỡng bản ngã bên trong của bạn)
-
express express your inner self (thể hiện bản ngã bên trong của bạn)
-
true true inner self (bản ngã chân thật bên trong)
-
authentic authentic inner self (bản ngã chân thực bên trong)
-
deepest deepest inner self (bản ngã sâu thẳm nhất bên trong)
-
spiritual spiritual inner self (bản ngã tâm linh bên trong)
Idioms
-
get in touch with your inner self
kết nối, tìm lại bản ngã bên trong của bạn (thường qua thiền định, suy ngẫm)
"Many people go on spiritual retreats to get in touch with their inner self."
(Nhiều người đi tĩnh tâm ở các khóa tu để tìm lại bản ngã bên trong của họ.)
-
find your inner self
tìm thấy bản ngã chân thật của mình
"She believes that traveling helps her to find her inner self."
(Cô ấy tin rằng du lịch giúp cô ấy tìm thấy bản ngã chân thật của mình.)
-
the call of one's inner self
tiếng gọi từ sâu thẳm bên trong (bản năng, mong muốn chân thật)
"He decided to quit his stable job, following the call of his inner self to pursue art."
(Anh ấy quyết định bỏ công việc ổn định, nghe theo tiếng gọi từ sâu thẳm bên trong để theo đuổi nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner self
Danh từCon người thật, bản chất thật bên trong một người, khác biệt với hành vi bên ngoài hoặc hình ảnh trước công chúng của họ.
"Yoga can help you connect with your inner self."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner self".
