(Top Banner Ad)
innovative work
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

innovative work

UK: /ˈɪnəˌveɪtɪv wɜːk/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc đổi mới công việc sáng tạo hoạt động đổi mới hoạt động sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Featuring new methods; advanced and original.

Vietnamese Meaning

Mang tính đổi mới, sáng tạo; tiên tiến và độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative work in developing sustainable energy solutions."

    "Công ty nổi tiếng với công việc đổi mới sáng tạo trong việc phát triển các giải pháp năng lượng bền vững."

  • "The company was recognized for its innovative work in healthcare."

    "Công ty được công nhận vì công việc đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "This research showcases innovative work in artificial intelligence."

    "Nghiên cứu này thể hiện công việc đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate Đổi mới, sáng tạo, cải tiến
Noun innovation Sự đổi mới, sự sáng tạo, sự cải tiến
Noun innovator Người đổi mới, nhà sáng tạo
Noun work Công việc, lao động, tác phẩm
Noun worker Người lao động, công nhân
Noun workplace Nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
English
innovate
English
innovative

Nguồn gốc của 'Innovative'

Từ 'innovative' (có tính đổi mới, sáng tạo) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'innovare', nghĩa là 'làm mới lại' hoặc 'thay đổi'. Bản thân 'innovare' lại được ghép từ tiền tố 'in-' (vào trong, hướng tới) và từ 'novus' (mới). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'innovative' là đưa những điều mới mẻ vào hiện thực, tạo ra sự thay đổi và cải tiến đáng kể, mang lại giá trị mới.

Usage Note

Tính từ 'innovative' nhấn mạnh đến việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực nhằm cải tiến hoặc thay đổi những gì đã tồn tại. Khác với 'creative' (sáng tạo) mang ý nghĩa chung chung hơn về việc tạo ra cái mới, 'innovative' đặc biệt chú trọng đến tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của sự sáng tạo đó.

Prepositions

in with

‘Innovative in’ được dùng khi nói về lĩnh vực mà sự đổi mới diễn ra (ví dụ: innovative in technology). ‘Innovative with’ được dùng khi nói về công cụ, phương pháp được sử dụng để đổi mới (ví dụ: innovative with new materials).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innovative work
  • conduct conduct innovative work
    (tiến hành công việc đổi mới)
  • produce produce innovative work
    (tạo ra/sản xuất công việc đổi mới)
  • showcase showcase innovative work
    (trưng bày/giới thiệu công việc đổi mới)
  • foster foster innovative work
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng công việc đổi mới)
Adjective + innovative work
  • groundbreaking groundbreaking innovative work
    (công việc đổi mới mang tính đột phá)
  • original original innovative work
    (công việc đổi mới độc đáo, nguyên bản)
  • pioneering pioneering innovative work
    (công việc đổi mới tiên phong)

Idioms

  • spearhead innovative work

    dẫn đầu công việc đổi mới, đi tiên phong trong công việc đổi mới

    "Our R&D department is tasked with spearheading innovative work in renewable energy solutions."

    (Phòng R&D của chúng tôi được giao nhiệm vụ dẫn đầu công việc đổi mới trong các giải pháp năng lượng tái tạo.)

  • drive innovative work forward

    thúc đẩy công việc đổi mới tiến lên/phát triển

    "The new CEO's primary goal is to drive innovative work forward across all sectors of the company."

    (Mục tiêu chính của CEO mới là thúc đẩy công việc đổi mới phát triển trên tất cả các lĩnh vực của công ty.)

  • cultivate innovative work

    nuôi dưỡng/phát triển văn hóa làm việc đổi mới

    "Leaders must cultivate innovative work environments where employees feel empowered to experiment."

    (Các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng môi trường làm việc đổi mới, nơi nhân viên cảm thấy được trao quyền để thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative work

Tính từ
Lật mặt

Mang tính đổi mới, sáng tạo; tiên tiến và độc đáo.

"The company is known for its innovative work in developing sustainable energy solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To produce innovative work, you need to think outside the box.
Để tạo ra công việc đổi mới, bạn cần phải suy nghĩ khác biệt.
Phủ định
It's important not to dismiss innovative work just because it's unconventional.
Điều quan trọng là không nên bác bỏ công việc đổi mới chỉ vì nó khác thường.
Nghi vấn
Why strive to create innovative work if there's no market for it?
Tại sao phải cố gắng tạo ra công việc đổi mới nếu không có thị trường cho nó?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Innovative work is often recognized and rewarded by the company.
Công việc đổi mới thường được công ty công nhận và khen thưởng.
Phủ định
Innovative work was not being appreciated enough during the initial phase.
Công việc đổi mới đã không được đánh giá cao trong giai đoạn đầu.
Nghi vấn
Will innovative work be implemented across all departments next year?
Liệu công việc đổi mới có được triển khai ở tất cả các phòng ban vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative work".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và công nghệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, khởi nghiệp và kinh doanh, 'công việc đổi mới' (innovative work) được coi là động lực cốt lõi của sự phát triển. Nó không chỉ là cách để giải quyết các vấn đề hiện có mà còn là chìa khóa để tạo ra giá trị mới, mở ra thị trường mới và duy trì tính cạnh tranh. Các công ty và cá nhân thường được đánh giá cao và tôn vinh dựa trên khả năng đổi mới của họ.

Văn hóa 'Thử nghiệm và Thất bại nhanh'

Ở nhiều trung tâm đổi mới hàng đầu thế giới như Thung lũng Silicon, khái niệm 'fail fast, learn fast' (thất bại nhanh, học hỏi nhanh) gắn liền mật thiết với công việc đổi mới. Thay vì né tránh rủi ro, các tổ chức khuyến khích nhân viên thử nghiệm các ý tưởng mới một cách nhanh chóng, rút kinh nghiệm từ những thất bại để cải thiện và cuối cùng đạt được những đột phá. Văn hóa này xem thất bại là một phần không thể thiếu của quá trình sáng tạo.