innovative work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang tính đổi mới, sáng tạo; tiên tiến và độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its innovative work in developing sustainable energy solutions."
"Công ty nổi tiếng với công việc đổi mới sáng tạo trong việc phát triển các giải pháp năng lượng bền vững."
-
"The company was recognized for its innovative work in healthcare."
"Công ty được công nhận vì công việc đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
-
"This research showcases innovative work in artificial intelligence."
"Nghiên cứu này thể hiện công việc đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innovative' nhấn mạnh đến việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả những nỗ lực nhằm cải tiến hoặc thay đổi những gì đã tồn tại. Khác với 'creative' (sáng tạo) mang ý nghĩa chung chung hơn về việc tạo ra cái mới, 'innovative' đặc biệt chú trọng đến tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của sự sáng tạo đó.
Prepositions
‘Innovative in’ được dùng khi nói về lĩnh vực mà sự đổi mới diễn ra (ví dụ: innovative in technology). ‘Innovative with’ được dùng khi nói về công cụ, phương pháp được sử dụng để đổi mới (ví dụ: innovative with new materials).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct innovative work (tiến hành công việc đổi mới)
-
produce produce innovative work (tạo ra/sản xuất công việc đổi mới)
-
showcase showcase innovative work (trưng bày/giới thiệu công việc đổi mới)
-
foster foster innovative work (thúc đẩy/nuôi dưỡng công việc đổi mới)
-
groundbreaking groundbreaking innovative work (công việc đổi mới mang tính đột phá)
-
original original innovative work (công việc đổi mới độc đáo, nguyên bản)
-
pioneering pioneering innovative work (công việc đổi mới tiên phong)
Idioms
-
spearhead innovative work
dẫn đầu công việc đổi mới, đi tiên phong trong công việc đổi mới
"Our R&D department is tasked with spearheading innovative work in renewable energy solutions."
(Phòng R&D của chúng tôi được giao nhiệm vụ dẫn đầu công việc đổi mới trong các giải pháp năng lượng tái tạo.)
-
drive innovative work forward
thúc đẩy công việc đổi mới tiến lên/phát triển
"The new CEO's primary goal is to drive innovative work forward across all sectors of the company."
(Mục tiêu chính của CEO mới là thúc đẩy công việc đổi mới phát triển trên tất cả các lĩnh vực của công ty.)
-
cultivate innovative work
nuôi dưỡng/phát triển văn hóa làm việc đổi mới
"Leaders must cultivate innovative work environments where employees feel empowered to experiment."
(Các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng môi trường làm việc đổi mới, nơi nhân viên cảm thấy được trao quyền để thử nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative work
Tính từMang tính đổi mới, sáng tạo; tiên tiến và độc đáo.
"The company is known for its innovative work in developing sustainable energy solutions."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To produce innovative work, you need to think outside the box. |
Để tạo ra công việc đổi mới, bạn cần phải suy nghĩ khác biệt. |
| Phủ định | It's important not to dismiss innovative work just because it's unconventional. |
Điều quan trọng là không nên bác bỏ công việc đổi mới chỉ vì nó khác thường. |
| Nghi vấn | Why strive to create innovative work if there's no market for it? |
Tại sao phải cố gắng tạo ra công việc đổi mới nếu không có thị trường cho nó? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Innovative work is often recognized and rewarded by the company. |
Công việc đổi mới thường được công ty công nhận và khen thưởng. |
| Phủ định | Innovative work was not being appreciated enough during the initial phase. |
Công việc đổi mới đã không được đánh giá cao trong giai đoạn đầu. |
| Nghi vấn | Will innovative work be implemented across all departments next year? |
Liệu công việc đổi mới có được triển khai ở tất cả các phòng ban vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative work".
