(Top Banner Ad)
routine work
A2
Danh từ A2 Tổng quát/Quản lý công việc

routine work

UK: /ruːˈtiːn wɜːk/ • US: /ruːˈtiːn wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc thường nhật công việc lặp đi lặp lại việc làm thường ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is done regularly and does not require much thought or skill.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện thường xuyên và không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with customer complaints became routine work for her."

    "Giải quyết các khiếu nại của khách hàng đã trở thành công việc thường nhật của cô ấy."

  • "Many office jobs involve a lot of routine work."

    "Nhiều công việc văn phòng liên quan đến rất nhiều công việc thường nhật."

  • "He found routine work boring and unfulfilling."

    "Anh ấy thấy công việc thường nhật nhàm chán và không thỏa mãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine thói quen, lịch trình thường lệ
Adjective routine mang tính thường nhật, theo thường lệ
Adverb routinely một cách thường xuyên, theo thói quen
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động

Synonyms

repetitive task (công việc lặp đi lặp lại)mundane activity (hoạt động tẻ nhạt)standard procedure (quy trình tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

administration (hành chính)operations (vận hành)daily grind (công việc hàng ngày)

Subject Area

Tổng quát/Quản lý công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
rupta via
Old French
route
French
routine
English
routine

Nguồn gốc của 'Routine'

Từ 'routine' xuất phát từ tiếng Pháp 'routine', nghĩa là 'một con đường mòn, một cách làm theo thói quen'. Bản thân từ 'route' trong tiếng Pháp lại có nguồn gốc từ 'rupta via' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'con đường bị đứt gãy' hoặc 'lối mòn'. Nó ban đầu ám chỉ một con đường đi lại thường xuyên, dần phát triển nghĩa thành một thói quen hoặc quy trình được lặp đi lặp lại.

Sự kết hợp 'Routine Work'

Khi kết hợp với 'work' (công việc), 'routine work' mô tả những công việc được thực hiện theo một lịch trình đều đặn, lặp đi lặp lại hoặc theo một quy trình cố định. Nó thường gợi lên hình ảnh những nhiệm vụ không đòi hỏi nhiều sự sáng tạo hay quyết định đột phá, mà chú trọng vào tính kỷ luật và sự hoàn thành tuần tự.

Usage Note

“Routine work” thường mang sắc thái nghĩa lặp đi lặp lại, quen thuộc, không có nhiều thử thách hoặc sự thay đổi. Nó khác với "challenging work" (công việc đầy thử thách) hoặc "creative work" (công việc sáng tạo). Nó đề cập đến các tác vụ quen thuộc, có thể dự đoán được và thường được thực hiện theo một quy trình đã thiết lập.

Prepositions

in

“In routine work” được sử dụng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc phạm vi của một người/vật/việc gì đó. Ví dụ: "He is efficient in routine work." (Anh ấy làm việc hiệu quả trong công việc thường nhật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + routine work
  • daily daily routine work
    (công việc thường ngày)
  • mundane mundane routine work
    (công việc lặp đi lặp lại nhàm chán)
  • dull dull routine work
    (công việc thường ngày tẻ nhạt)
  • administrative administrative routine work
    (công việc hành chính thường xuyên)
  • clerical clerical routine work
    (công việc văn phòng thường xuyên)
Verb + routine work
  • do do routine work
    (làm công việc thường ngày)
  • perform perform routine work
    (thực hiện công việc thường ngày)
  • handle handle routine work
    (xử lý công việc thường ngày)
  • automate automate routine work
    (tự động hóa công việc thường ngày)
  • get bogged down in get bogged down in routine work
    (bị sa lầy vào công việc thường ngày)

Idioms

  • get bogged down in routine work

    bị sa lầy, bị cuốn vào những công việc thường nhật, không thoát ra được

    "Many managers find themselves getting bogged down in routine work instead of focusing on strategic planning."

    (Nhiều quản lý thấy mình bị sa lầy vào công việc thường nhật thay vì tập trung vào hoạch định chiến lược.)

  • the drudgery of routine work

    sự nặng nhọc, tẻ nhạt của công việc thường ngày

    "He hated the drudgery of routine work and longed for more challenging tasks."

    (Anh ấy ghét sự nặng nhọc tẻ nhạt của công việc thường ngày và khao khát những nhiệm vụ thử thách hơn.)

  • break free from routine work

    thoát ra khỏi, giải thoát khỏi công việc thường ngày (thường là để tìm kiếm sự mới mẻ, sáng tạo)

    "Artists often seek to break free from routine work to unleash their creativity."

    (Các nghệ sĩ thường tìm cách thoát khỏi công việc thường ngày để giải phóng sự sáng tạo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routine work

Danh từ
Lật mặt

Công việc được thực hiện thường xuyên và không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hoặc kỹ năng.

"Dealing with customer complaints became routine work for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hates doing routine work every day.
Anh ấy ghét làm công việc thường nhật mỗi ngày.
Phủ định
I don't enjoy routine work because it's often monotonous.
Tôi không thích công việc thường nhật vì nó thường đơn điệu.
Nghi vấn
Do you have to do routine work as part of your job?
Bạn có phải làm công việc thường nhật như một phần công việc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routine work".

Tự động hóa và Công việc Thường ngày

Trong bối cảnh hiện đại, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang dần thay thế nhiều công việc thường ngày (routine work) trong các ngành nghề khác nhau. Điều này đặt ra thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội cho người lao động tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề phức tạp hơn.

Quan điểm về Công việc Thường ngày

Công việc thường ngày có thể được nhìn nhận theo hai cách: một mặt, nó mang lại sự ổn định, quen thuộc và cảm giác an toàn; mặt khác, nó có thể dẫn đến sự nhàm chán, thiếu động lực và cảm giác bị giới hạn. Nhiều người tìm cách cân bằng giữa công việc thường ngày và các hoạt động mang tính thử thách, sáng tạo để duy trì sự hứng thú trong công việc và cuộc sống.