(Top Banner Ad)
conventional work
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

conventional work

UK: /kənˈvenʃənəl wɜːk/ • US: /kənˈvenʃənəl wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc truyền thống việc làm truyền thống công việc chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Conventional work" refers to employment that is typical, traditional, or adheres to established norms and practices. It often implies a structured, full-time role with a regular schedule and benefits.

Vietnamese Meaning

"Conventional work" đề cập đến công việc điển hình, truyền thống hoặc tuân thủ các chuẩn mực và thông lệ đã được thiết lập. Nó thường ngụ ý một vai trò có cấu trúc, toàn thời gian với lịch trình và phúc lợi thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people still prefer conventional work despite the rise of the gig economy."

    "Nhiều người vẫn thích công việc truyền thống mặc dù nền kinh tế gig đang trỗi dậy."

  • "He decided to leave his conventional work to start his own business."

    "Anh ấy quyết định rời bỏ công việc truyền thống để bắt đầu công việc kinh doanh riêng."

  • "Conventional work often provides more job security than contract positions."

    "Công việc truyền thống thường mang lại sự đảm bảo việc làm cao hơn so với các vị trí hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, sự thỏa thuận
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional không theo quy ước, độc đáo
Verb/Noun work làm việc, công việc
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

traditional employment (việc làm truyền thống)standard job (công việc tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Late Latin
conventionalis
English
conventional

Nguồn gốc của 'Conventional Work'

Thuật ngữ 'conventional work' là sự kết hợp của hai từ: 'conventional' và 'work'. Từ 'conventional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire', nghĩa là 'đến với nhau' hoặc 'đồng ý'. Điều này ám chỉ những gì được cộng đồng chấp nhận, đồng thuận và trở thành quy tắc hoặc chuẩn mực. Khi kết hợp với 'work' (công việc), 'conventional work' ý chỉ những công việc truyền thống, thông thường, tuân theo các quy tắc và chuẩn mực đã được xã hội công nhận, thường là công việc làm thuê có giờ giấc và cơ cấu rõ ràng, đối lập với các hình thức làm việc mới mẻ hoặc phi truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức làm việc phi truyền thống như làm việc tự do, làm việc từ xa, hoặc các công việc bán thời gian/tạm thời. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính chất chính thức của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional work
  • typical typical conventional work
    (công việc thông thường điển hình)
  • stable stable conventional work
    (công việc truyền thống ổn định)
  • demanding demanding conventional work
    (công việc truyền thống đòi hỏi cao)
Verb + conventional work
  • do do conventional work
    (làm công việc truyền thống)
  • find find conventional work
    (tìm kiếm công việc truyền thống)
  • leave leave conventional work
    (rời bỏ công việc truyền thống)
Noun + conventional work
  • path path to conventional work
    (con đường đến với công việc truyền thống)
  • nature nature of conventional work
    (bản chất của công việc truyền thống)

Idioms

  • break free from conventional work

    thoát ly khỏi công việc truyền thống/thông thường

    "Many young people dream of breaking free from conventional work and becoming entrepreneurs."

    (Nhiều người trẻ mơ ước thoát ly khỏi công việc truyền thống để trở thành doanh nhân.)

  • a life of conventional work

    một cuộc sống với công việc truyền thống/ổn định

    "He chose a life of conventional work, valuing stability over risk."

    (Anh ấy đã chọn một cuộc sống với công việc truyền thống, đề cao sự ổn định hơn là rủi ro.)

  • stick to conventional work

    tuân thủ/giữ vững công việc truyền thống

    "Despite new opportunities, she decided to stick to conventional work because it offered security."

    (Mặc dù có những cơ hội mới, cô ấy vẫn quyết định giữ vững công việc truyền thống vì nó mang lại sự an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional work

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Conventional work" đề cập đến công việc điển hình, truyền thống hoặc tuân thủ các chuẩn mực và thông lệ đã được thiết lập. Nó thường ngụ ý một vai trò có cấu trúc, toàn thời gian với lịch trình và phúc lợi thông thường.

"Many people still prefer conventional work despite the rise of the gig economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventional work often involves a structured schedule and defined tasks.
Công việc truyền thống thường bao gồm một lịch trình có cấu trúc và các nhiệm vụ được xác định rõ ràng.
Phủ định
Many young professionals are rejecting conventional work in favor of more flexible options.
Nhiều chuyên gia trẻ đang từ bỏ công việc truyền thống để ủng hộ các lựa chọn linh hoạt hơn.
Nghi vấn
Is conventional work still the most common path to financial stability?
Công việc truyền thống có còn là con đường phổ biến nhất để đạt được sự ổn định tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional work".

Công việc 9-to-5

Cụm từ '9-to-5' (làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều) là một biểu tượng phổ biến ở các nước phương Tây để chỉ công việc truyền thống, giờ hành chính. Nó thường gắn liền với sự ổn định, an toàn tài chính, nhưng đôi khi cũng bị xem là nhàm chán hoặc thiếu linh hoạt, đặc biệt trong các thế hệ trẻ.

Sự chuyển dịch từ ổn định sang linh hoạt

Trong những thập kỷ gần đây, có một xu hướng ngày càng tăng số người, đặc biệt là giới trẻ, rời bỏ hoặc tránh xa 'conventional work' để theo đuổi các hình thức làm việc linh hoạt hơn như làm nghề tự do (freelance), kinh tế chia sẻ (gig economy) hoặc khởi nghiệp. Điều này phản ánh mong muốn về sự tự chủ, cân bằng cuộc sống-công việc tốt hơn và cá nhân hóa sự nghiệp.