(Top Banner Ad)
inorganic salts
B2
noun B2 Hóa học

inorganic salts

UK: /ˌɪnɔːˈɡænɪk sɔːlts/ • US: /ˌɪnɔrˈɡænɪk sɔːlts/

Nghĩa tiếng Việt

muối vô cơ các muối vô cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chemical compounds consisting of positively and negatively charged ions, not containing carbon-hydrogen bonds (with some exceptions like carbonates and cyanides). They are formed by the reaction of an acid and a base.

Vietnamese Meaning

Các hợp chất hóa học bao gồm các ion tích điện dương và âm, không chứa liên kết cacbon-hydro (với một số ngoại lệ như cacbonat và xyanua). Chúng được tạo thành bởi phản ứng của axit và bazơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many inorganic salts are essential for plant growth."

    "Nhiều loại muối vô cơ rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật."

  • "The analysis revealed the presence of various inorganic salts in the soil sample."

    "Phân tích cho thấy sự hiện diện của nhiều loại muối vô cơ khác nhau trong mẫu đất."

  • "Inorganic salts are commonly used as fertilizers in agriculture."

    "Muối vô cơ thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inorganic vô cơ
Adjective organic hữu cơ
Noun organism sinh vật
Noun organ bộ phận, cơ quan
Noun salt muối
Adjective saline có tính muối, mặn
Adjective salted đã ướp muối, có vị muối
Verb desalinate khử muối (nước)
Noun desalination sự khử muối

Synonyms

Antonyms

organic salts (muối hữu cơ)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Proto-Germanic
*saltam
Old English
sealt
English
salt
Greek
organon
Latin
organum
Latin
in-
English (17th Century)
organic
English (Mid-19th Century)
inorganic
English (Modern Scientific)
inorganic salts

Nguồn gốc của 'Salt'

Từ 'salt' (muối) có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*sal-' có nghĩa là muối. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển ngôn ngữ qua tiếng German nguyên thủy '*saltam' và tiếng Anh cổ 'sealt' trước khi trở thành 'salt' như ngày nay. Muối ăn (natri clorua) là một trong những hợp chất hóa học quan trọng nhất được con người biết đến và sử dụng từ thời cổ đại.

Sự ra đời của 'Inorganic'

Tiền tố 'in-' trong tiếng Latin mang nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược'. Từ 'organic' ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'organon' (dụng cụ, bộ phận cơ thể), và sau này được dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất liên quan đến sự sống hoặc có cấu trúc carbon-hydro phức tạp. Đến giữa thế kỷ 19, với sự phát triển của hóa học, thuật ngữ 'inorganic' (vô cơ) được tạo ra để chỉ các hợp chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống và không thuộc phạm vi hóa học hữu cơ.

Kết hợp 'Inorganic Salts'

Cụm từ 'inorganic salts' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, dùng để chỉ các loại muối không chứa carbon liên kết trực tiếp với hydro, thường được tìm thấy trong khoáng chất, đất, nước và các vật chất không phải sinh vật sống. Sự kết hợp này giúp phân loại rõ ràng các loại muối trong nghiên cứu hóa học và sinh học, đối lập với 'organic salts' (muối hữu cơ).

Usage Note

Muối vô cơ khác với muối hữu cơ ở cấu trúc và nguồn gốc. Muối hữu cơ thường có cấu trúc phức tạp hơn và có nguồn gốc từ các hợp chất hữu cơ. Muối vô cơ đơn giản hơn và có nguồn gốc từ các khoáng chất hoặc phản ứng hóa học đơn giản.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: ‘inorganic salts of the Earth’s crust’ (muối vô cơ của vỏ Trái Đất). ‘in’ được dùng để chỉ sự có mặt hoặc tồn tại: ‘inorganic salts in seawater’ (muối vô cơ trong nước biển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inorganic salts
  • soluble soluble inorganic salts
    (muối vô cơ hòa tan)
  • insoluble insoluble inorganic salts
    (muối vô cơ không hòa tan)
  • essential essential inorganic salts
    (muối vô cơ thiết yếu)
  • trace trace inorganic salts
    (muối vô cơ vi lượng)
Verb + inorganic salts
  • contain contain inorganic salts
    (chứa muối vô cơ)
  • absorb absorb inorganic salts
    (hấp thụ muối vô cơ)
  • dissolve dissolve inorganic salts
    (hòa tan muối vô cơ)
Noun + of + inorganic salts
  • concentration concentration of inorganic salts
    (nồng độ muối vô cơ)
  • presence presence of inorganic salts
    (sự hiện diện của muối vô cơ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inorganic salts

noun
Lật mặt

Các hợp chất hóa học bao gồm các ion tích điện dương và âm, không chứa liên kết cacbon-hydro (với một số ngoại lệ như cacbonat và xyanua). Chúng được tạo thành bởi phản ứng của axit và bazơ.

"Many inorganic salts are essential for plant growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had used organic compounds, the reaction would produce different inorganic salts.
Nếu thí nghiệm đã sử dụng các hợp chất hữu cơ, phản ứng sẽ tạo ra các muối vô cơ khác.
Phủ định
If the solution were purer, it wouldn't have contained so many inorganic salts as a byproduct.
Nếu dung dịch tinh khiết hơn, nó đã không chứa quá nhiều muối vô cơ như một sản phẩm phụ.
Nghi vấn
If they had neutralized the acid, would they have avoided the formation of inorganic salts?
Nếu họ đã trung hòa axit, họ có tránh được sự hình thành của muối vô cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic salts".

Vai trò thiết yếu trong sinh học

Muối khoáng (minerals), vốn là các muối vô cơ, đóng vai trò vô cùng thiết yếu cho sự sống của thực vật, động vật và con người. Chúng tham gia vào nhiều chức năng sinh học quan trọng như hình thành xương và răng, dẫn truyền xung thần kinh, cân bằng chất lỏng và điện giải, cũng như là thành phần của enzyme và hormone. Sự thiếu hụt hoặc dư thừa các muối vô cơ này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Lịch sử và kinh tế của muối

Muối ăn (natri clorua, một loại muối vô cơ điển hình) đã từng là một mặt hàng chiến lược và quý giá trong lịch sử nhân loại. Nó được sử dụng để bảo quản thực phẩm trước khi có tủ lạnh, là phương tiện trao đổi hàng hóa, và thậm chí còn liên quan đến nguồn gốc của từ 'salary' (lương) trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'salarium' – khoản tiền mua muối cho lính La Mã. Việc kiểm soát nguồn muối đã định hình nhiều nền văn minh và là nguyên nhân gây ra các cuộc xung đột trong lịch sử.