inorganic salts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chemical compounds consisting of positively and negatively charged ions, not containing carbon-hydrogen bonds (with some exceptions like carbonates and cyanides). They are formed by the reaction of an acid and a base.
Vietnamese Meaning
Các hợp chất hóa học bao gồm các ion tích điện dương và âm, không chứa liên kết cacbon-hydro (với một số ngoại lệ như cacbonat và xyanua). Chúng được tạo thành bởi phản ứng của axit và bazơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many inorganic salts are essential for plant growth."
"Nhiều loại muối vô cơ rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật."
-
"The analysis revealed the presence of various inorganic salts in the soil sample."
"Phân tích cho thấy sự hiện diện của nhiều loại muối vô cơ khác nhau trong mẫu đất."
-
"Inorganic salts are commonly used as fertilizers in agriculture."
"Muối vô cơ thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muối vô cơ khác với muối hữu cơ ở cấu trúc và nguồn gốc. Muối hữu cơ thường có cấu trúc phức tạp hơn và có nguồn gốc từ các hợp chất hữu cơ. Muối vô cơ đơn giản hơn và có nguồn gốc từ các khoáng chất hoặc phản ứng hóa học đơn giản.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: ‘inorganic salts of the Earth’s crust’ (muối vô cơ của vỏ Trái Đất). ‘in’ được dùng để chỉ sự có mặt hoặc tồn tại: ‘inorganic salts in seawater’ (muối vô cơ trong nước biển).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soluble soluble inorganic salts (muối vô cơ hòa tan)
-
insoluble insoluble inorganic salts (muối vô cơ không hòa tan)
-
essential essential inorganic salts (muối vô cơ thiết yếu)
-
trace trace inorganic salts (muối vô cơ vi lượng)
-
contain contain inorganic salts (chứa muối vô cơ)
-
absorb absorb inorganic salts (hấp thụ muối vô cơ)
-
dissolve dissolve inorganic salts (hòa tan muối vô cơ)
-
concentration concentration of inorganic salts (nồng độ muối vô cơ)
-
presence presence of inorganic salts (sự hiện diện của muối vô cơ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inorganic salts
nounCác hợp chất hóa học bao gồm các ion tích điện dương và âm, không chứa liên kết cacbon-hydro (với một số ngoại lệ như cacbonat và xyanua). Chúng được tạo thành bởi phản ứng của axit và bazơ.
"Many inorganic salts are essential for plant growth."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment had used organic compounds, the reaction would produce different inorganic salts. |
Nếu thí nghiệm đã sử dụng các hợp chất hữu cơ, phản ứng sẽ tạo ra các muối vô cơ khác. |
| Phủ định | If the solution were purer, it wouldn't have contained so many inorganic salts as a byproduct. |
Nếu dung dịch tinh khiết hơn, nó đã không chứa quá nhiều muối vô cơ như một sản phẩm phụ. |
| Nghi vấn | If they had neutralized the acid, would they have avoided the formation of inorganic salts? |
Nếu họ đã trung hòa axit, họ có tránh được sự hình thành của muối vô cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inorganic salts".
