(Top Banner Ad)
insecure record
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Bảo mật

insecure record

UK: /ˌɪnsɪˈkjʊə(r) ˈrekɔːd/ • US: /ˌɪnsɪˈkjʊr ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ/bản ghi không an toàn hồ sơ/bản ghi bảo mật kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that is not adequately protected against unauthorized access, modification, or destruction.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi/hồ sơ không được bảo vệ đầy đủ trước sự truy cập, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed several insecure records containing sensitive customer data."

    "Cuộc điều tra cho thấy một số bản ghi không an toàn chứa dữ liệu khách hàng nhạy cảm."

  • "Leaving the database unencrypted resulted in many insecure records."

    "Việc không mã hóa cơ sở dữ liệu dẫn đến nhiều bản ghi không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insecurity Sự bất an, sự không an toàn
Adjective secure An toàn, bảo đảm
Verb secure Bảo đảm, bảo vệ
Noun security An ninh, sự an toàn
Noun recorder Máy ghi âm/hình, người ghi chép
Noun recording Bản ghi âm/hình, sự ghi lại
Verb record Ghi lại, thu âm, lập hồ sơ
Adjective recorded Đã được ghi lại, đã được thu âm

Synonyms

unprotected record (bản ghi không được bảo vệ)vulnerable record (bản ghi dễ bị tổn thương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
securus
Old French
insécure
English
insecure
Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
recorden
English
record
English (Modern Compound)
insecure record

Nguồn gốc của 'Insecure'

Từ 'insecure' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'securus' (nghĩa là 'an toàn', 'không lo lắng'). Qua tiếng Pháp cổ 'insécure', từ này được du nhập vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'không an toàn' hoặc 'thiếu tự tin'.

Nguồn gốc của 'Record'

Từ 'record' bắt nguồn từ động từ 'recordari' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'hồi tưởng'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (nghĩa là 'kể lại', 'lặp lại'), nó dần phát triển nghĩa là 'ghi lại thông tin' và sau đó là 'bản ghi' hoặc 'hồ sơ'.

'Insecure Record' trong Thời đại Kỹ thuật số

Cụm từ 'insecure record' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và an ninh mạng. Nó mô tả một tập hợp dữ liệu, hồ sơ hoặc thông tin không được bảo vệ đầy đủ, dễ bị truy cập, sửa đổi hoặc xóa trái phép, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về bảo mật dữ liệu trong thế giới số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật dữ liệu và công nghệ thông tin. 'Insecure' nhấn mạnh sự thiếu an toàn, dễ bị tấn công. Khác với 'vulnerable record' (bản ghi dễ bị tổn thương), 'insecure' tập trung vào việc thiếu các biện pháp bảo vệ chủ động.

Prepositions

of with

'Insecure record of data' (bản ghi dữ liệu không an toàn). 'Insecure record with outdated encryption' (bản ghi không an toàn với mã hóa lỗi thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insecure record
  • sensitive sensitive insecure record
    (hồ sơ không bảo mật nhạy cảm)
  • vulnerable vulnerable insecure record
    (hồ sơ không bảo mật dễ bị tấn công)
  • digital digital insecure record
    (hồ sơ số không bảo mật)
Verb + insecure record
  • expose expose an insecure record
    (làm lộ một hồ sơ không bảo mật)
  • access access an insecure record
    (truy cập một hồ sơ không bảo mật)
  • protect protect an insecure record
    (bảo vệ một hồ sơ không bảo mật)
Noun + of insecure records
  • breach breach of insecure records
    (vi phạm dữ liệu hồ sơ không bảo mật)
  • management management of insecure records
    (quản lý hồ sơ không bảo mật)

Idioms

  • a ticking time bomb of insecure records

    một quả bom hẹn giờ của các hồ sơ không bảo mật (ám chỉ nguy cơ lớn sắp xảy ra, có thể phát nổ bất cứ lúc nào)

    "Leaving customer data unprotected is like having a ticking time bomb of insecure records."

    (Để dữ liệu khách hàng không được bảo vệ giống như có một quả bom hẹn giờ của các hồ sơ không bảo mật.)

  • the weakest link is an insecure record

    mắt xích yếu nhất là một hồ sơ không bảo mật (chỉ điểm yếu dễ bị khai thác trong một hệ thống hoặc chuỗi)

    "Even with strong firewalls, the weakest link in their data security is often an insecure record in the database."

    (Ngay cả với tường lửa mạnh, mắt xích yếu nhất trong bảo mật dữ liệu của họ thường là một hồ sơ không bảo mật trong cơ sở dữ liệu.)

  • an open door for insecure records

    một cánh cửa mở cho các hồ sơ không bảo mật (ám chỉ một lỗ hổng dễ dàng bị khai thác để truy cập dữ liệu trái phép)

    "Poor authentication creates an open door for insecure records to be compromised."

    (Xác thực kém tạo ra một cánh cửa mở cho các hồ sơ không bảo mật bị xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insecure record

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi/hồ sơ không được bảo vệ đầy đủ trước sự truy cập, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.

"The investigation revealed several insecure records containing sensitive customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insecure record exposed sensitive customer data.
Hồ sơ không an toàn đã làm lộ dữ liệu khách hàng nhạy cảm.
Phủ định
The system did not flag the record as insecure.
Hệ thống đã không đánh dấu hồ sơ là không an toàn.
Nghi vấn
Was the record deemed insecure by the audit team?
Hồ sơ có bị đội kiểm toán đánh giá là không an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure record".

An ninh dữ liệu và quyền riêng tư cá nhân

Trong thời đại kỹ thuật số, 'insecure record' là một mối lo ngại lớn, phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của an ninh dữ liệu và quyền riêng tư cá nhân. Các vụ rò rỉ hồ sơ không bảo mật có thể dẫn đến đánh cắp danh tính, gian lận tài chính và gây mất niềm tin nghiêm trọng từ người dùng đối với các tổ chức lưu trữ dữ liệu.

Dấu chân số và rủi ro bảo mật

Mỗi hành động trực tuyến của chúng ta đều tạo ra một 'dấu chân số' (digital footprint) – một tập hợp các hồ sơ và dữ liệu cá nhân. Khi các hồ sơ số này không được bảo mật, chúng có thể trở thành 'insecure records' và gây ra rủi ro nghiêm trọng về quyền riêng tư, bảo mật thông tin cá nhân cũng như danh tiếng của một người trong tương lai.