insensitive approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Insensitive" means showing or feeling no concern for other people's feelings, and "approach" means a way of dealing with a situation or problem. Therefore, an "insensitive approach" is a way of dealing with a situation or person without considering their feelings, often causing offense or hurt.
Vietnamese Meaning
"Insensitive" có nghĩa là không quan tâm hoặc không cảm nhận được cảm xúc của người khác, và "approach" có nghĩa là một cách để đối phó với một tình huống hoặc vấn đề. Do đó, "insensitive approach" là một cách đối phó với một tình huống hoặc một người mà không quan tâm đến cảm xúc của họ, thường gây khó chịu hoặc tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His insensitive approach to the problem only made things worse."
"Cách tiếp cận thiếu tế nhị của anh ấy đối với vấn đề chỉ làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
-
"The company's insensitive approach to layoffs angered many employees."
"Cách tiếp cận vô tâm của công ty đối với việc sa thải đã khiến nhiều nhân viên tức giận."
-
"It was an insensitive approach to bring up her divorce during the party."
"Việc nhắc đến chuyện ly hôn của cô ấy trong bữa tiệc là một cách tiếp cận thiếu tế nhị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | insensitive | vô cảm, thiếu nhạy cảm, không để ý đến cảm xúc người khác |
| N | insensitivity | sự vô cảm, sự thiếu nhạy cảm |
| Adv | insensitively | một cách vô cảm, thiếu nhạy cảm |
| Adj | sensitive | nhạy cảm, tế nhị |
| N | sensitivity | sự nhạy cảm, tính tế nhị |
| V | approach | tiếp cận, đến gần; xử lý, giải quyết |
| N | approach | sự tiếp cận; phương pháp, cách thức |
| Adj | approachable | dễ gần, dễ tiếp cận |
| Adj | unapproachable | khó gần, không thể tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị. Nó mạnh hơn so với việc chỉ nói rằng ai đó 'thiếu tế nhị' vì nó nhấn mạnh cách tiếp cận, một phương pháp có chủ ý, là vấn đề. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường hàm ý sự thiếu suy nghĩ hoặc vô tâm.
Prepositions
'to' và 'towards' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà cách tiếp cận vô tâm hướng đến. Ví dụ: 'His insensitive approach to the grieving family' (Cách tiếp cận vô tâm của anh ấy đối với gia đình đang đau buồn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
overtly overtly insensitive approach (cách tiếp cận công khai thiếu tế nhị)
-
blatantly blatantly insensitive approach (cách tiếp cận trắng trợn thiếu tế nhị)
-
surprisingly surprisingly insensitive approach (cách tiếp cận thiếu tế nhị một cách đáng ngạc nhiên)
-
adopt adopt an insensitive approach (áp dụng một cách tiếp cận thiếu tế nhị)
-
take take an insensitive approach (thực hiện một cách tiếp cận thiếu tế nhị)
-
criticize criticize an insensitive approach (chỉ trích một cách tiếp cận thiếu tế nhị)
-
demonstrate demonstrate an insensitive approach (thể hiện một cách tiếp cận thiếu tế nhị)
Idioms
-
to take an insensitive approach
áp dụng một cách tiếp cận thiếu tế nhị, xử lý một vấn đề không cân nhắc đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của người khác
"The manager decided to take an insensitive approach by announcing the layoffs without any prior warning."
(Người quản lý đã quyết định áp dụng một cách tiếp cận thiếu tế nhị khi thông báo sa thải mà không có bất kỳ cảnh báo trước nào.)
-
criticism of an insensitive approach
sự chỉ trích đối với một cách tiếp cận thiếu tế nhị
"The public reacted with strong criticism of the government's insensitive approach to the disaster victims."
(Công chúng phản ứng với sự chỉ trích mạnh mẽ về cách tiếp cận thiếu tế nhị của chính phủ đối với các nạn nhân thiên tai.)
-
avoid an insensitive approach
tránh một cách tiếp cận thiếu tế nhị, cố gắng không hành động hoặc nói năng gây tổn thương hoặc thiếu cân nhắc
"Diplomats must always strive to avoid an insensitive approach in international negotiations."
(Các nhà ngoại giao phải luôn cố gắng tránh một cách tiếp cận thiếu tế nhị trong các cuộc đàm phán quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insensitive approach
Tính từ + Danh từ"Insensitive" có nghĩa là không quan tâm hoặc không cảm nhận được cảm xúc của người khác, và "approach" có nghĩa là một cách để đối phó với một tình huống hoặc vấn đề. Do đó, "insensitive approach" là một cách đối phó với một tình huống hoặc một người mà không quan tâm đến cảm xúc của họ, thường gây khó chịu hoặc tổn thương.
"His insensitive approach to the problem only made things worse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insensitive approach".
