(Top Banner Ad)
integrated aquaculture
B2
Noun Phrase B2 Nông nghiệp, Thủy sản

integrated aquaculture

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈækwəkʌltʃər/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd ˈækwəkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi trồng thủy sản tích hợp mô hình VAC (vườn-ao-chuồng) cải tiến hệ thống nuôi trồng kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of combining aquaculture with other agricultural or ecological systems, such as crop farming or livestock raising, to create a more sustainable and efficient production system.

Vietnamese Meaning

Phương pháp kết hợp nuôi trồng thủy sản với các hệ thống nông nghiệp hoặc sinh thái khác, chẳng hạn như trồng trọt hoặc chăn nuôi, để tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững và hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrated aquaculture can significantly reduce environmental impact and increase resource efficiency."

    "Nuôi trồng thủy sản tích hợp có thể giảm đáng kể tác động môi trường và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên."

  • "Many farmers are adopting integrated aquaculture to improve their yields and reduce their carbon footprint."

    "Nhiều nông dân đang áp dụng nuôi trồng thủy sản tích hợp để cải thiện năng suất và giảm lượng khí thải carbon."

  • "The success of integrated aquaculture depends on careful planning and management of the different components of the system."

    "Sự thành công của nuôi trồng thủy sản tích hợp phụ thuộc vào việc lập kế hoạch và quản lý cẩn thận các thành phần khác nhau của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integrated tích hợp, hợp nhất (chỉ trạng thái đã được tích hợp)
Noun aquaculture nuôi trồng thủy sản
Adjective aquacultural thuộc về nuôi trồng thủy sản
Noun aquaculturist nhà nuôi trồng thủy sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thủy sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua
Latin
cultura
English
aquaculture
Latin
integrare
Latin
integratus
English
integrated
English
integrated aquaculture

Nguồn gốc của 'Aquaculture': Nước và Trồng trọt

Từ 'aquaculture' được ghép từ hai gốc Latin: 'aqua' (nghĩa là nước) và 'cultura' (nghĩa là trồng trọt hay nuôi trồng). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc nuôi trồng các loài thực vật và động vật sống dưới nước trong môi trường có kiểm soát, như cá, tôm, hay rong biển. Đây là một cách đơn giản để hiểu về hoạt động nuôi trồng trong môi trường nước.

Ý nghĩa của 'Integrated': Sự Kết Nối và Hoàn Thiện

Phần 'integrated' trong 'integrated aquaculture' xuất phát từ tiếng Latin 'integrare', có nghĩa là 'làm cho nguyên vẹn, hoàn chỉnh' hoặc 'kết nối các phần lại với nhau'. Khi 'aquaculture' được 'integrated' (tích hợp), nó không chỉ là việc nuôi một loài đơn lẻ mà còn là sự kết hợp của nhiều loài hoặc hệ thống khác nhau (ví dụ, nuôi cá với trồng rau thủy canh) để tạo thành một chu trình khép kín, tối ưu hóa tài nguyên và giảm chất thải, mang lại hiệu quả cao hơn.

Usage Note

Integrated aquaculture tập trung vào việc tận dụng các chất thải và nguồn tài nguyên từ các thành phần khác nhau của hệ thống để giảm thiểu chất thải, tăng năng suất và cải thiện tính bền vững tổng thể. Nó khác với nuôi trồng thủy sản truyền thống, vốn có thể gây ra các vấn đề môi trường như ô nhiễm nước và phá hủy môi trường sống.

Prepositions

with in

‘with’ được sử dụng để chỉ các hệ thống khác mà nuôi trồng thủy sản được tích hợp cùng. Ví dụ: ‘Integrated aquaculture with rice farming.’ ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ vai trò của các kỹ thuật cụ thể trong hệ thống. Ví dụ: ‘The use of biofilters in integrated aquaculture.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated aquaculture
  • sustainable sustainable integrated aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản tích hợp bền vững)
  • efficient efficient integrated aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản tích hợp hiệu quả)
  • innovative innovative integrated aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản tích hợp đổi mới)
  • small-scale small-scale integrated aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản tích hợp quy mô nhỏ)
Verb + integrated aquaculture
  • develop develop integrated aquaculture
    (phát triển nuôi trồng thủy sản tích hợp)
  • implement implement integrated aquaculture
    (triển khai nuôi trồng thủy sản tích hợp)
  • practice practice integrated aquaculture
    (thực hành nuôi trồng thủy sản tích hợp)
  • promote promote integrated aquaculture
    (thúc đẩy nuôi trồng thủy sản tích hợp)
Noun + of/for integrated aquaculture
  • system system of integrated aquaculture
    (hệ thống nuôi trồng thủy sản tích hợp)
  • benefits benefits of integrated aquaculture
    (lợi ích của nuôi trồng thủy sản tích hợp)
  • approach approach to integrated aquaculture
    (phương pháp tiếp cận nuôi trồng thủy sản tích hợp)

Idioms

  • pioneering integrated aquaculture

    tiên phong trong nuôi trồng thủy sản tích hợp (chỉ việc đi đầu, khám phá các phương pháp mới)

    "The research institute is pioneering integrated aquaculture methods to address global food security."

    (Viện nghiên cứu đang tiên phong các phương pháp nuôi trồng thủy sản tích hợp để giải quyết an ninh lương thực toàn cầu.)

  • the future of integrated aquaculture

    tương lai của nuôi trồng thủy sản tích hợp (chỉ xu hướng và tiềm năng phát triển trong tương lai)

    "Many experts believe that the future of integrated aquaculture lies in closed-loop systems."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng tương lai của nuôi trồng thủy sản tích hợp nằm ở các hệ thống khép kín.)

  • from concept to implementation in integrated aquaculture

    từ ý tưởng đến triển khai thực tế trong nuôi trồng thủy sản tích hợp (chỉ quá trình biến lý thuyết thành hành động)

    "This project aims to guide local communities from concept to implementation in integrated aquaculture."

    (Dự án này nhằm hướng dẫn các cộng đồng địa phương từ ý tưởng đến triển khai thực tế trong nuôi trồng thủy sản tích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated aquaculture

Noun Phrase
Lật mặt

Phương pháp kết hợp nuôi trồng thủy sản với các hệ thống nông nghiệp hoặc sinh thái khác, chẳng hạn như trồng trọt hoặc chăn nuôi, để tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững và hiệu quả hơn.

"Integrated aquaculture can significantly reduce environmental impact and increase resource efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers often implement integrated aquaculture to improve efficiency.
Nông dân thường thực hiện nuôi trồng thủy sản tích hợp để nâng cao hiệu quả.
Phủ định
Not only does integrated aquaculture enhance productivity, but it also promotes environmental sustainability.
Nuôi trồng thủy sản tích hợp không chỉ nâng cao năng suất mà còn thúc đẩy sự bền vững về môi trường.
Nghi vấn
Should farmers adopt integrated aquaculture, they will improve their yields.
Nếu nông dân áp dụng nuôi trồng thủy sản tích hợp, họ sẽ cải thiện năng suất của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated aquaculture".

Giải pháp cho Nông nghiệp Bền vững

Nuôi trồng thủy sản tích hợp (Integrated Aquaculture) được coi là một trụ cột của nông nghiệp bền vững hiện đại, đặc biệt ở các quốc gia phát triển và các tổ chức quốc tế. Mô hình này được ưa chuộng vì khả năng giảm thiểu tác động môi trường (như ô nhiễm nước, tiêu thụ đất), tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (nước thải từ cá trở thành phân bón cho cây), và tăng cường đa dạng sinh học. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu trong việc tìm kiếm các phương pháp sản xuất thực phẩm có trách nhiệm và thân thiện với môi trường.

An ninh Lương thực và Đổi mới Khoa học

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và dân số gia tăng, an ninh lương thực là một thách thức toàn cầu. Integrated Aquaculture nổi lên như một giải pháp sáng tạo, giúp sản xuất protein và thực vật hiệu quả trong môi trường có kiểm soát. Sự phát triển của nó được thúc đẩy bởi các nghiên cứu khoa học và công nghệ tiên tiến, thể hiện nỗ lực không ngừng của con người trong việc ứng phó với các vấn đề lớn của thế kỷ 21 thông qua đổi mới và áp dụng kiến thức.