integrated aquaculture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of combining aquaculture with other agricultural or ecological systems, such as crop farming or livestock raising, to create a more sustainable and efficient production system.
Vietnamese Meaning
Phương pháp kết hợp nuôi trồng thủy sản với các hệ thống nông nghiệp hoặc sinh thái khác, chẳng hạn như trồng trọt hoặc chăn nuôi, để tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững và hiệu quả hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Integrated aquaculture can significantly reduce environmental impact and increase resource efficiency."
"Nuôi trồng thủy sản tích hợp có thể giảm đáng kể tác động môi trường và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên."
-
"Many farmers are adopting integrated aquaculture to improve their yields and reduce their carbon footprint."
"Nhiều nông dân đang áp dụng nuôi trồng thủy sản tích hợp để cải thiện năng suất và giảm lượng khí thải carbon."
-
"The success of integrated aquaculture depends on careful planning and management of the different components of the system."
"Sự thành công của nuôi trồng thủy sản tích hợp phụ thuộc vào việc lập kế hoạch và quản lý cẩn thận các thành phần khác nhau của hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | tích hợp, hợp nhất |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Adjective | integrated | tích hợp, hợp nhất (chỉ trạng thái đã được tích hợp) |
| Noun | aquaculture | nuôi trồng thủy sản |
| Adjective | aquacultural | thuộc về nuôi trồng thủy sản |
| Noun | aquaculturist | nhà nuôi trồng thủy sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Integrated aquaculture tập trung vào việc tận dụng các chất thải và nguồn tài nguyên từ các thành phần khác nhau của hệ thống để giảm thiểu chất thải, tăng năng suất và cải thiện tính bền vững tổng thể. Nó khác với nuôi trồng thủy sản truyền thống, vốn có thể gây ra các vấn đề môi trường như ô nhiễm nước và phá hủy môi trường sống.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ các hệ thống khác mà nuôi trồng thủy sản được tích hợp cùng. Ví dụ: ‘Integrated aquaculture with rice farming.’ ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ vai trò của các kỹ thuật cụ thể trong hệ thống. Ví dụ: ‘The use of biofilters in integrated aquaculture.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable integrated aquaculture (nuôi trồng thủy sản tích hợp bền vững)
-
efficient efficient integrated aquaculture (nuôi trồng thủy sản tích hợp hiệu quả)
-
innovative innovative integrated aquaculture (nuôi trồng thủy sản tích hợp đổi mới)
-
small-scale small-scale integrated aquaculture (nuôi trồng thủy sản tích hợp quy mô nhỏ)
-
develop develop integrated aquaculture (phát triển nuôi trồng thủy sản tích hợp)
-
implement implement integrated aquaculture (triển khai nuôi trồng thủy sản tích hợp)
-
practice practice integrated aquaculture (thực hành nuôi trồng thủy sản tích hợp)
-
promote promote integrated aquaculture (thúc đẩy nuôi trồng thủy sản tích hợp)
-
system system of integrated aquaculture (hệ thống nuôi trồng thủy sản tích hợp)
-
benefits benefits of integrated aquaculture (lợi ích của nuôi trồng thủy sản tích hợp)
-
approach approach to integrated aquaculture (phương pháp tiếp cận nuôi trồng thủy sản tích hợp)
Idioms
-
pioneering integrated aquaculture
tiên phong trong nuôi trồng thủy sản tích hợp (chỉ việc đi đầu, khám phá các phương pháp mới)
"The research institute is pioneering integrated aquaculture methods to address global food security."
(Viện nghiên cứu đang tiên phong các phương pháp nuôi trồng thủy sản tích hợp để giải quyết an ninh lương thực toàn cầu.)
-
the future of integrated aquaculture
tương lai của nuôi trồng thủy sản tích hợp (chỉ xu hướng và tiềm năng phát triển trong tương lai)
"Many experts believe that the future of integrated aquaculture lies in closed-loop systems."
(Nhiều chuyên gia tin rằng tương lai của nuôi trồng thủy sản tích hợp nằm ở các hệ thống khép kín.)
-
from concept to implementation in integrated aquaculture
từ ý tưởng đến triển khai thực tế trong nuôi trồng thủy sản tích hợp (chỉ quá trình biến lý thuyết thành hành động)
"This project aims to guide local communities from concept to implementation in integrated aquaculture."
(Dự án này nhằm hướng dẫn các cộng đồng địa phương từ ý tưởng đến triển khai thực tế trong nuôi trồng thủy sản tích hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated aquaculture
Noun PhrasePhương pháp kết hợp nuôi trồng thủy sản với các hệ thống nông nghiệp hoặc sinh thái khác, chẳng hạn như trồng trọt hoặc chăn nuôi, để tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững và hiệu quả hơn.
"Integrated aquaculture can significantly reduce environmental impact and increase resource efficiency."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers often implement integrated aquaculture to improve efficiency. |
Nông dân thường thực hiện nuôi trồng thủy sản tích hợp để nâng cao hiệu quả. |
| Phủ định | Not only does integrated aquaculture enhance productivity, but it also promotes environmental sustainability. |
Nuôi trồng thủy sản tích hợp không chỉ nâng cao năng suất mà còn thúc đẩy sự bền vững về môi trường. |
| Nghi vấn | Should farmers adopt integrated aquaculture, they will improve their yields. |
Nếu nông dân áp dụng nuôi trồng thủy sản tích hợp, họ sẽ cải thiện năng suất của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated aquaculture".
