(Top Banner Ad)
integrated farming system
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

integrated farming system

UK: ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪd ˈfɑː.mɪŋ ˌsɪs.təm • US: ɪn.tɪˌɡreɪ.tɪd ˈfɑːr.mɪŋ ˌsɪs.təm

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống canh tác tích hợp mô hình VAC (vườn-ao-chuồng) hệ thống nông nghiệp tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agricultural system that combines different components, such as crops, livestock, aquaculture, and/or forestry, to maximize resource utilization and minimize environmental impact.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống nông nghiệp kết hợp các thành phần khác nhau, chẳng hạn như cây trồng, vật nuôi, nuôi trồng thủy sản và/hoặc lâm nghiệp, để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integrated farming system allowed the farmer to reduce fertilizer costs by using animal manure as a natural fertilizer."

    "Hệ thống canh tác tích hợp cho phép người nông dân giảm chi phí phân bón bằng cách sử dụng phân động vật làm phân bón tự nhiên."

  • "An integrated farming system can improve soil health and reduce the need for pesticides."

    "Một hệ thống canh tác tích hợp có thể cải thiện sức khỏe của đất và giảm nhu cầu sử dụng thuốc trừ sâu."

  • "The government is promoting integrated farming systems to enhance rural livelihoods."

    "Chính phủ đang thúc đẩy các hệ thống canh tác tích hợp để nâng cao sinh kế nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Adjective integrated được tích hợp, tổng hợp, toàn diện
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Noun farm nông trại, trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp, sự canh tác
Noun system hệ thống

Synonyms

diversified farming system (hệ thống canh tác đa dạng)mixed farming system (hệ thống canh tác hỗn hợp)

Antonyms

monoculture farming (canh tác độc canh)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integrāre
English
integrate

Nguồn gốc 'Integrated'

Thuật ngữ "integrated farming system" là một cụm từ hiện đại, mô tả một phương pháp tiếp cận toàn diện trong nông nghiệp. Từ "integrated" (tích hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin "integrāre", có nghĩa là "làm cho trọn vẹn" hoặc "làm mới". Điều này phản ánh ý tưởng kết hợp nhiều yếu tố như cây trồng, vật nuôi và thủy sản để tạo thành một hệ thống nông trại thống nhất, bền vững.

Usage Note

Hệ thống này tập trung vào sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành phần, tạo ra một chu trình khép kín giúp giảm thiểu chất thải và tăng cường hiệu quả sản xuất. Nó khác với canh tác đơn lẻ (monoculture) ở chỗ đa dạng hóa các hoạt động nông nghiệp.

Prepositions

in for to

"in": Sử dụng để chỉ ra vai trò của hệ thống trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'integrated farming system in sustainable agriculture'). "for": Chỉ ra mục đích của hệ thống (ví dụ: 'integrated farming system for improved food security'). "to": Chỉ ra cách hệ thống được sử dụng để đạt được điều gì (ví dụ: 'integrated farming system to reduce reliance on external inputs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated farming system
  • sustainable sustainable integrated farming system
    (hệ thống canh tác tổng hợp bền vững)
  • efficient efficient integrated farming system
    (hệ thống canh tác tổng hợp hiệu quả)
  • diversified diversified integrated farming system
    (hệ thống canh tác tổng hợp đa dạng hóa)
Verb + integrated farming system
  • implement implement an integrated farming system
    (triển khai một hệ thống canh tác tổng hợp)
  • develop develop an integrated farming system
    (phát triển một hệ thống canh tác tổng hợp)
  • adopt adopt an integrated farming system
    (áp dụng một hệ thống canh tác tổng hợp)
integrated farming system + Noun
  • approach integrated farming system approach
    (phương pháp tiếp cận hệ thống canh tác tổng hợp)
  • model integrated farming system model
    (mô hình hệ thống canh tác tổng hợp)

Idioms

  • adopt an integrated farming system

    áp dụng một hệ thống canh tác tổng hợp

    "Many small-scale farmers are encouraged to adopt an integrated farming system for better resource utilization."

    (Nhiều nông dân quy mô nhỏ được khuyến khích áp dụng một hệ thống canh tác tổng hợp để sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.)

  • promote integrated farming systems

    thúc đẩy các hệ thống canh tác tổng hợp

    "Governments worldwide are working to promote integrated farming systems to enhance food security."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực thúc đẩy các hệ thống canh tác tổng hợp để tăng cường an ninh lương thực.)

  • benefits of an integrated farming system

    lợi ích của một hệ thống canh tác tổng hợp

    "One of the key benefits of an integrated farming system is its contribution to environmental sustainability."

    (Một trong những lợi ích chính của hệ thống canh tác tổng hợp là đóng góp của nó vào tính bền vững môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated farming system

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống nông nghiệp kết hợp các thành phần khác nhau, chẳng hạn như cây trồng, vật nuôi, nuôi trồng thủy sản và/hoặc lâm nghiệp, để tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường.

"The integrated farming system allowed the farmer to reduce fertilizer costs by using animal manure as a natural fertilizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated farming system".

Chuyển đổi Nông nghiệp Bền vững

Hệ thống canh tác tổng hợp (IFS) là một phần quan trọng của xu hướng toàn cầu nhằm chuyển đổi sang nền nông nghiệp bền vững. IFS giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái nông nghiệp trước biến đổi khí hậu.

Hiệu quả Tài nguyên và Kinh tế Tuần hoàn

Khái niệm IFS thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên như nước, đất và chất thải. Nó thường được liên kết với mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của một thành phần (ví dụ: phân vật nuôi) trở thành tài nguyên cho thành phần khác (ví dụ: phân bón cho cây trồng), từ đó tối ưu hóa sản xuất, giảm chi phí và giảm lãng phí.