psychological struggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An internal conflict or emotional distress related to one's mental or emotional state.
Vietnamese Meaning
Một xung đột nội tâm hoặc sự đau khổ về cảm xúc liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The character's psychological struggle with his past haunted him for years."
"Cuộc đấu tranh tâm lý của nhân vật với quá khứ ám ảnh anh ta trong nhiều năm."
-
"Many veterans face a psychological struggle upon returning home from war."
"Nhiều cựu chiến binh phải đối mặt với một cuộc đấu tranh tâm lý khi trở về nhà sau chiến tranh."
-
"Her psychological struggle with body image led to an eating disorder."
"Cuộc đấu tranh tâm lý của cô với hình ảnh cơ thể đã dẫn đến chứng rối loạn ăn uống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | psychology | tâm lý học |
| Noun | psychologist | nhà tâm lý học |
| Noun | psyche | tâm trí, tinh thần |
| Adjective | psychological | thuộc về tâm lý |
| Adverb | psychologically | một cách tâm lý |
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn |
| Noun | struggle | sự đấu tranh, sự vật lộn |
| Adjective | struggling | đang gặp khó khăn, đang đấu tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khó khăn, thử thách về mặt tinh thần mà một người phải đối mặt. Nó nhấn mạnh khía cạnh tâm lý của cuộc đấu tranh, liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin và hành vi. So với 'mental struggle', 'psychological struggle' có thể bao hàm sự phức tạp và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc và nhận thức.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ đấu tranh với một vấn đề tâm lý cụ thể (e.g., 'a psychological struggle with anxiety'). 'against' thường dùng để chỉ đấu tranh chống lại một yếu tố bên ngoài tác động đến tâm lý (e.g., 'a psychological struggle against societal expectations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense psychological struggle (cuộc đấu tranh tâm lý gay gắt)
-
internal internal psychological struggle (cuộc đấu tranh tâm lý nội tâm)
-
deep deep psychological struggle (cuộc đấu tranh tâm lý sâu sắc)
-
ongoing ongoing psychological struggle (cuộc đấu tranh tâm lý liên tục)
-
personal personal psychological struggle (cuộc đấu tranh tâm lý cá nhân)
-
face face a psychological struggle (đối mặt với cuộc đấu tranh tâm lý)
-
endure endure a psychological struggle (chịu đựng cuộc đấu tranh tâm lý)
-
overcome overcome a psychological struggle (vượt qua cuộc đấu tranh tâm lý)
-
experience experience a psychological struggle (trải qua cuộc đấu tranh tâm lý)
-
manage manage a psychological struggle (quản lý/đối phó với cuộc đấu tranh tâm lý)
Idioms
-
to be locked in a psychological struggle
bị mắc kẹt/chìm đắm trong cuộc đấu tranh tâm lý
"He was locked in a psychological struggle with his own insecurities for years."
(Anh ấy đã bị mắc kẹt trong cuộc đấu tranh tâm lý với những sự bất an của chính mình trong nhiều năm.)
-
a journey of psychological struggle
một hành trình đấu tranh tâm lý
"Her recovery was a long journey of psychological struggle."
(Sự hồi phục của cô ấy là một hành trình dài của sự đấu tranh tâm lý.)
-
to win/lose a psychological struggle
thắng/thua trong cuộc đấu tranh tâm lý
"To truly heal, you must win your psychological struggle against self-doubt."
(Để thực sự lành lặn, bạn phải chiến thắng cuộc đấu tranh tâm lý của mình chống lại sự tự nghi ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychological struggle
Noun PhraseMột xung đột nội tâm hoặc sự đau khổ về cảm xúc liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.
"The character's psychological struggle with his past haunted him for years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological struggle".
