(Top Banner Ad)
psychological struggle
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học

psychological struggle

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈstrʌɡl/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl ˈstrʌɡl/

Nghĩa tiếng Việt

đấu tranh tâm lý khủng hoảng tâm lý xung đột nội tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An internal conflict or emotional distress related to one's mental or emotional state.

Vietnamese Meaning

Một xung đột nội tâm hoặc sự đau khổ về cảm xúc liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The character's psychological struggle with his past haunted him for years."

    "Cuộc đấu tranh tâm lý của nhân vật với quá khứ ám ảnh anh ta trong nhiều năm."

  • "Many veterans face a psychological struggle upon returning home from war."

    "Nhiều cựu chiến binh phải đối mặt với một cuộc đấu tranh tâm lý khi trở về nhà sau chiến tranh."

  • "Her psychological struggle with body image led to an eating disorder."

    "Cuộc đấu tranh tâm lý của cô với hình ảnh cơ thể đã dẫn đến chứng rối loạn ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Noun psyche tâm trí, tinh thần
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically một cách tâm lý
Verb struggle đấu tranh, vật lộn
Noun struggle sự đấu tranh, sự vật lộn
Adjective struggling đang gặp khó khăn, đang đấu tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
psykhe (hơi thở, linh hồn, tâm trí)
Ancient Greek
logos (lời nói, lý lẽ, sự nghiên cứu)
Late Latin
psychologia (nghiên cứu về linh hồn)
English
psychology (thế kỷ 17, tâm lý học)
English
psychological (thế kỷ 18, từ psychology + -al)
Old French
estrugler (đấu tranh, tranh giành)
English
struggle (thế kỷ 14, đấu tranh, vật lộn)
English
psychological struggle (cụm từ ghép)

Nguồn gốc 'Psychological'

Từ 'psychological' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psyche' ban đầu có nghĩa là 'hơi thở', sau đó phát triển thành 'linh hồn' hoặc 'tâm trí'. Còn 'logos' có nghĩa là 'lời nói', 'lý lẽ' hay 'sự nghiên cứu'. Khi ghép lại, 'psychological' mang ý nghĩa liên quan đến tâm trí, tinh thần của con người, mở ra một lĩnh vực khoa học về hành vi và cảm xúc.

Nguồn gốc 'Struggle'

Từ 'struggle' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrugler' mang nghĩa 'đấu tranh' hoặc 'tranh giành'. Nhiều khả năng từ này lại bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ với ý nghĩa ban đầu là 'vấp ngã' hoặc 'đánh đấm'. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về một nỗ lực lớn để vượt qua khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những khó khăn, thử thách về mặt tinh thần mà một người phải đối mặt. Nó nhấn mạnh khía cạnh tâm lý của cuộc đấu tranh, liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin và hành vi. So với 'mental struggle', 'psychological struggle' có thể bao hàm sự phức tạp và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc và nhận thức.

Prepositions

with against

'with' thường được dùng để chỉ đấu tranh với một vấn đề tâm lý cụ thể (e.g., 'a psychological struggle with anxiety'). 'against' thường dùng để chỉ đấu tranh chống lại một yếu tố bên ngoài tác động đến tâm lý (e.g., 'a psychological struggle against societal expectations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological struggle
  • intense intense psychological struggle
    (cuộc đấu tranh tâm lý gay gắt)
  • internal internal psychological struggle
    (cuộc đấu tranh tâm lý nội tâm)
  • deep deep psychological struggle
    (cuộc đấu tranh tâm lý sâu sắc)
  • ongoing ongoing psychological struggle
    (cuộc đấu tranh tâm lý liên tục)
  • personal personal psychological struggle
    (cuộc đấu tranh tâm lý cá nhân)
Verb + psychological struggle
  • face face a psychological struggle
    (đối mặt với cuộc đấu tranh tâm lý)
  • endure endure a psychological struggle
    (chịu đựng cuộc đấu tranh tâm lý)
  • overcome overcome a psychological struggle
    (vượt qua cuộc đấu tranh tâm lý)
  • experience experience a psychological struggle
    (trải qua cuộc đấu tranh tâm lý)
  • manage manage a psychological struggle
    (quản lý/đối phó với cuộc đấu tranh tâm lý)

Idioms

  • to be locked in a psychological struggle

    bị mắc kẹt/chìm đắm trong cuộc đấu tranh tâm lý

    "He was locked in a psychological struggle with his own insecurities for years."

    (Anh ấy đã bị mắc kẹt trong cuộc đấu tranh tâm lý với những sự bất an của chính mình trong nhiều năm.)

  • a journey of psychological struggle

    một hành trình đấu tranh tâm lý

    "Her recovery was a long journey of psychological struggle."

    (Sự hồi phục của cô ấy là một hành trình dài của sự đấu tranh tâm lý.)

  • to win/lose a psychological struggle

    thắng/thua trong cuộc đấu tranh tâm lý

    "To truly heal, you must win your psychological struggle against self-doubt."

    (Để thực sự lành lặn, bạn phải chiến thắng cuộc đấu tranh tâm lý của mình chống lại sự tự nghi ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological struggle

Noun Phrase
Lật mặt

Một xung đột nội tâm hoặc sự đau khổ về cảm xúc liên quan đến trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.

"The character's psychological struggle with his past haunted him for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological struggle".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về sức khỏe tâm thần ngày càng được nâng cao. 'Đấu tranh tâm lý' không còn là điều cấm kỵ mà được nhìn nhận như một phần tự nhiên của trải nghiệm con người. Nhiều người cởi mở hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (như trị liệu tâm lý) để đối phó với những khó khăn bên trong, cho thấy sự thay đổi từ việc che giấu sang thừa nhận và chữa lành.

Hành Trình của Người Hùng và Sự Vượt Lên Chính Mình

Khái niệm 'đấu tranh tâm lý' thường xuyên xuất hiện trong các câu chuyện, văn học và điện ảnh phương Tây, đặc biệt là trong motif 'Hành trình của Người Hùng'. Các nhân vật chính thường phải đối mặt và vượt qua những cuộc chiến nội tâm sâu sắc - như sự sợ hãi, nghi ngờ bản thân, hoặc chấn thương tâm lý - trước khi đạt được sự trưởng thành, chiến thắng hoặc giác ngộ. Điều này phản ánh giá trị mà văn hóa phương Tây đặt vào sự kiên cường và khả năng vượt lên chính mình.