(Top Banner Ad)
external harmony
C1
noun phrase C1 Triết học, Xã hội học, Môi trường

external harmony

UK: eksˈtɜːnl ˈhɑːməni • US: ɪkˈstɜːrnl ˈhɑːrməni

Nghĩa tiếng Việt

sự hài hòa bên ngoài sự hòa hợp với môi trường bên ngoài mối quan hệ hòa bình với thế giới bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful coexistence and balance between an individual or entity and their external environment or surroundings.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái chung sống hòa bình và cân bằng giữa một cá nhân hoặc thực thể với môi trường hoặc những thứ xung quanh bên ngoài của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives for external harmony with the local community by supporting their initiatives."

    "Công ty nỗ lực để đạt được sự hài hòa bên ngoài với cộng đồng địa phương bằng cách hỗ trợ các sáng kiến của họ."

  • "Achieving external harmony is crucial for long-term business success."

    "Đạt được sự hài hòa bên ngoài là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

  • "Maintaining external harmony with nature is essential for the survival of our planet."

    "Duy trì sự hài hòa bên ngoài với thiên nhiên là điều cần thiết cho sự sống còn của hành tinh chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external thuộc về bên ngoài, ngoại vi
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Verb externalize ngoại hóa, biểu lộ ra bên ngoài
Noun externality yếu tố bên ngoài, ngoại tác
Noun harmony sự hài hòa, sự hòa hợp, sự cân đối
Adjective harmonious hài hòa, hòa thuận, cân đối
Adverb harmoniously một cách hài hòa, hòa thuận
Verb harmonize làm hài hòa, điều hòa, hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Ancient Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English
harmony

Nguồn gốc của "External"

Từ "external" có nguồn gốc từ tiếng Latinh *externus*, có nghĩa là "ở bên ngoài" hoặc "nước ngoài". Nó được hình thành từ *exter*, có nghĩa là "bên ngoài". Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành *externe* và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự bên ngoài, không thuộc về bên trong.

Nguồn gốc của "Harmony"

Từ "harmony" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ *harmonia*, có nghĩa là "sự khớp nối", "tỷ lệ cân đối", hay "sự thống nhất". Nó được sử dụng để mô tả sự kết hợp hài hòa của các nốt nhạc hoặc sự sắp xếp có trật tự của vạn vật. Qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa quen thuộc về sự hòa hợp, cân bằng.

Sự kết hợp: "External Harmony"

Cụm từ "external harmony" không có một nguồn gốc chung duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ. Khi kết hợp, nó dùng để chỉ trạng thái cân bằng, hòa hợp và bình yên trong môi trường xung quanh, các mối quan hệ xã hội hoặc bối cảnh bên ngoài của một người, trái ngược với sự hòa hợp nội tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong các mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, giữa các quốc gia với nhau, hoặc giữa một tổ chức và cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì một sự cân bằng và tránh xung đột với thế giới bên ngoài. Khác với 'internal harmony' (sự hài hòa bên trong), 'external harmony' tập trung vào mối quan hệ với môi trường bên ngoài.

Prepositions

with between

'with' thường được sử dụng để chỉ sự hài hòa giữa một chủ thể và một yếu tố cụ thể trong môi trường bên ngoài (ví dụ: 'external harmony with nature'). 'between' thường được sử dụng để chỉ sự hài hòa giữa hai hoặc nhiều thực thể bên ngoài (ví dụ: 'external harmony between nations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external harmony
  • true true external harmony
    (sự hài hòa bên ngoài chân thực)
  • superficial superficial external harmony
    (sự hài hòa bên ngoài hời hợt)
  • lasting lasting external harmony
    (sự hài hòa bên ngoài bền vững)
Verb + external harmony
  • achieve achieve external harmony
    (đạt được sự hài hòa bên ngoài)
  • seek seek external harmony
    (tìm kiếm sự hài hòa bên ngoài)
  • maintain maintain external harmony
    (duy trì sự hài hòa bên ngoài)
  • foster foster external harmony
    (thúc đẩy sự hài hòa bên ngoài)
  • disrupt disrupt external harmony
    (phá vỡ sự hài hòa bên ngoài)
Noun + of external harmony
  • sense sense of external harmony
    (cảm giác hài hòa bên ngoài)
  • importance importance of external harmony
    (tầm quan trọng của sự hài hòa bên ngoài)
  • quest quest for external harmony
    (hành trình tìm kiếm sự hài hòa bên ngoài)

Idioms

  • strive for external harmony

    cố gắng đạt được sự hài hòa bên ngoài

    "Many people strive for external harmony in their relationships and work environment."

    (Nhiều người cố gắng đạt được sự hài hòa bên ngoài trong các mối quan hệ và môi trường làm việc của họ.)

  • project an image of external harmony

    thể hiện một hình ảnh hài hòa bên ngoài

    "Despite internal conflicts, the company tried to project an image of external harmony."

    (Mặc dù có xung đột nội bộ, công ty vẫn cố gắng thể hiện một hình ảnh hài hòa bên ngoài.)

  • cultivate external harmony

    vun đắp sự hài hòa bên ngoài

    "Cultivating external harmony can lead to a more peaceful and productive life."

    (Vun đắp sự hài hòa bên ngoài có thể dẫn đến một cuộc sống bình yên và hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external harmony

noun phrase
Lật mặt

Một trạng thái chung sống hòa bình và cân bằng giữa một cá nhân hoặc thực thể với môi trường hoặc những thứ xung quanh bên ngoài của họ.

"The company strives for external harmony with the local community by supporting their initiatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external harmony".

Hòa Hợp Xã Hội và Ngoại Giao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, "external harmony" thường gắn liền với các quy tắc xã giao, phép lịch sự và ngoại giao. Việc duy trì một môi trường xã hội hòa nhã, tránh xung đột công khai và giải quyết bất đồng một cách hòa bình là yếu tố quan trọng để tạo ra sự hài hòa bên ngoài. Điều này giúp các mối quan hệ diễn ra suôn sẻ và tạo dựng niềm tin.

Cân Bằng Với Môi Trường

Khái niệm "external harmony" cũng có thể mở rộng ra mối quan hệ của con người với môi trường tự nhiên. Nhiều phong trào và triết lý sống hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống hòa hợp với thiên nhiên, giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ hệ sinh thái. Đạt được sự hài hòa bên ngoài trong bối cảnh này có nghĩa là tạo ra một môi trường sống bền vững và cân bằng cho tất cả các loài.