external harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful coexistence and balance between an individual or entity and their external environment or surroundings.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái chung sống hòa bình và cân bằng giữa một cá nhân hoặc thực thể với môi trường hoặc những thứ xung quanh bên ngoài của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives for external harmony with the local community by supporting their initiatives."
"Công ty nỗ lực để đạt được sự hài hòa bên ngoài với cộng đồng địa phương bằng cách hỗ trợ các sáng kiến của họ."
-
"Achieving external harmony is crucial for long-term business success."
"Đạt được sự hài hòa bên ngoài là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài."
-
"Maintaining external harmony with nature is essential for the survival of our planet."
"Duy trì sự hài hòa bên ngoài với thiên nhiên là điều cần thiết cho sự sống còn của hành tinh chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | external | thuộc về bên ngoài, ngoại vi |
| Adverb | externally | một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Verb | externalize | ngoại hóa, biểu lộ ra bên ngoài |
| Noun | externality | yếu tố bên ngoài, ngoại tác |
| Noun | harmony | sự hài hòa, sự hòa hợp, sự cân đối |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa thuận, cân đối |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa, hòa thuận |
| Verb | harmonize | làm hài hòa, điều hòa, hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hài hòa trong các mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên, giữa các quốc gia với nhau, hoặc giữa một tổ chức và cộng đồng. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì một sự cân bằng và tránh xung đột với thế giới bên ngoài. Khác với 'internal harmony' (sự hài hòa bên trong), 'external harmony' tập trung vào mối quan hệ với môi trường bên ngoài.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để chỉ sự hài hòa giữa một chủ thể và một yếu tố cụ thể trong môi trường bên ngoài (ví dụ: 'external harmony with nature'). 'between' thường được sử dụng để chỉ sự hài hòa giữa hai hoặc nhiều thực thể bên ngoài (ví dụ: 'external harmony between nations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true external harmony (sự hài hòa bên ngoài chân thực)
-
superficial superficial external harmony (sự hài hòa bên ngoài hời hợt)
-
lasting lasting external harmony (sự hài hòa bên ngoài bền vững)
-
achieve achieve external harmony (đạt được sự hài hòa bên ngoài)
-
seek seek external harmony (tìm kiếm sự hài hòa bên ngoài)
-
maintain maintain external harmony (duy trì sự hài hòa bên ngoài)
-
foster foster external harmony (thúc đẩy sự hài hòa bên ngoài)
-
disrupt disrupt external harmony (phá vỡ sự hài hòa bên ngoài)
-
sense sense of external harmony (cảm giác hài hòa bên ngoài)
-
importance importance of external harmony (tầm quan trọng của sự hài hòa bên ngoài)
-
quest quest for external harmony (hành trình tìm kiếm sự hài hòa bên ngoài)
Idioms
-
strive for external harmony
cố gắng đạt được sự hài hòa bên ngoài
"Many people strive for external harmony in their relationships and work environment."
(Nhiều người cố gắng đạt được sự hài hòa bên ngoài trong các mối quan hệ và môi trường làm việc của họ.)
-
project an image of external harmony
thể hiện một hình ảnh hài hòa bên ngoài
"Despite internal conflicts, the company tried to project an image of external harmony."
(Mặc dù có xung đột nội bộ, công ty vẫn cố gắng thể hiện một hình ảnh hài hòa bên ngoài.)
-
cultivate external harmony
vun đắp sự hài hòa bên ngoài
"Cultivating external harmony can lead to a more peaceful and productive life."
(Vun đắp sự hài hòa bên ngoài có thể dẫn đến một cuộc sống bình yên và hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external harmony
noun phraseMột trạng thái chung sống hòa bình và cân bằng giữa một cá nhân hoặc thực thể với môi trường hoặc những thứ xung quanh bên ngoài của họ.
"The company strives for external harmony with the local community by supporting their initiatives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external harmony".
