internal policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rules or guidelines established within an organization or company to govern its operations, procedures, and employee conduct.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập bên trong một tổ chức hoặc công ty để điều chỉnh các hoạt động, quy trình và hành vi của nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is reviewing its internal policy on data privacy."
"Công ty đang xem xét lại chính sách nội bộ về bảo mật dữ liệu."
-
"Our internal policy requires all employees to attend diversity training."
"Chính sách nội bộ của chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo về sự đa dạng."
-
"The new internal policy aims to improve communication between departments."
"Chính sách nội bộ mới nhằm mục đích cải thiện giao tiếp giữa các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intern | Thực tập sinh; người nội trú |
| Adverb | internally | Một cách nội bộ, bên trong |
| Verb | internalize | Nội tâm hóa, tiếp thu một cách tự nhiên (một ý tưởng, quy tắc) |
| Noun | politics | Chính trị |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị |
| Noun | politician | Chính trị gia |
| Noun | policy-maker | Người hoạch định chính sách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các quy tắc không công khai bên ngoài tổ chức. Nó khác với 'public policy' (chính sách công) là chính sách do chính phủ ban hành.
Prepositions
Sử dụng 'on', 'regarding' hoặc 'about' để chỉ ra chủ đề của chính sách nội bộ. Ví dụ: 'internal policy on data security', 'internal policy regarding employee conduct', 'internal policy about remote work'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict internal policy (chính sách nội bộ nghiêm ngặt)
-
clear clear internal policy (chính sách nội bộ rõ ràng)
-
company's company's internal policy (chính sách nội bộ của công ty)
-
government's government's internal policy (chính sách nội bộ của chính phủ)
-
implement implement an internal policy (thực hiện/triển khai một chính sách nội bộ)
-
establish establish an internal policy (thiết lập một chính sách nội bộ)
-
review review an internal policy (xem xét lại một chính sách nội bộ)
-
enforce enforce an internal policy (thực thi một chính sách nội bộ)
-
on internal policy on data privacy (chính sách nội bộ về quyền riêng tư dữ liệu)
-
regarding internal policy regarding employee conduct (chính sách nội bộ liên quan đến hành vi của nhân viên)
Idioms
-
adhere to internal policy
tuân thủ chính sách nội bộ
"All employees are expected to adhere to internal policy regarding data security."
(Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ chính sách nội bộ về bảo mật dữ liệu.)
-
breach an internal policy
vi phạm chính sách nội bộ
"Any action that might breach an internal policy will result in disciplinary action."
(Bất kỳ hành động nào có thể vi phạm chính sách nội bộ sẽ dẫn đến hình thức kỷ luật.)
-
in accordance with internal policy
phù hợp/tuân thủ với chính sách nội bộ
"Decisions must be made in accordance with internal policy and legal requirements."
(Các quyết định phải được đưa ra phù hợp với chính sách nội bộ và các yêu cầu pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal policy
Noun PhraseMột tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập bên trong một tổ chức hoặc công ty để điều chỉnh các hoạt động, quy trình và hành vi của nhân viên.
"The company is reviewing its internal policy on data privacy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal policy".
