(Top Banner Ad)
internal policy
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản trị

internal policy

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈpɒləsi/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách nội bộ quy định nội bộ điều lệ nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules or guidelines established within an organization or company to govern its operations, procedures, and employee conduct.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập bên trong một tổ chức hoặc công ty để điều chỉnh các hoạt động, quy trình và hành vi của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is reviewing its internal policy on data privacy."

    "Công ty đang xem xét lại chính sách nội bộ về bảo mật dữ liệu."

  • "Our internal policy requires all employees to attend diversity training."

    "Chính sách nội bộ của chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia khóa đào tạo về sự đa dạng."

  • "The new internal policy aims to improve communication between departments."

    "Chính sách nội bộ mới nhằm mục đích cải thiện giao tiếp giữa các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intern Thực tập sinh; người nội trú
Adverb internally Một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize Nội tâm hóa, tiếp thu một cách tự nhiên (một ý tưởng, quy tắc)
Noun politics Chính trị
Adjective political Thuộc về chính trị
Noun politician Chính trị gia
Noun policy-maker Người hoạch định chính sách

Synonyms

company policy (chính sách công ty)in-house rules (quy tắc nội bộ)

Antonyms

public policy (chính sách công)external regulations (quy định bên ngoài)

Related Words

code of conduct (quy tắc ứng xử)operational guidelines (hướng dẫn vận hành)

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
English
internal
Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Nguồn gốc của 'Internal'

Từ 'internal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'internus', mang ý nghĩa 'ở bên trong' hoặc 'thuộc về bên trong'. Nó mô tả những gì nằm sâu bên trong, là bản chất cốt lõi hoặc hoạt động nội bộ của một sự vật, một người, hoặc một tổ chức.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'politeia', ban đầu chỉ 'quyền công dân', 'chính phủ' hay 'sự quản lý một thành bang'. Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', nó đã phát triển để chỉ một tập hợp các nguyên tắc, kế hoạch hoặc hướng dẫn được một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân áp dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các quy tắc không công khai bên ngoài tổ chức. Nó khác với 'public policy' (chính sách công) là chính sách do chính phủ ban hành.

Prepositions

on regarding about

Sử dụng 'on', 'regarding' hoặc 'about' để chỉ ra chủ đề của chính sách nội bộ. Ví dụ: 'internal policy on data security', 'internal policy regarding employee conduct', 'internal policy about remote work'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal policy
  • strict strict internal policy
    (chính sách nội bộ nghiêm ngặt)
  • clear clear internal policy
    (chính sách nội bộ rõ ràng)
  • company's company's internal policy
    (chính sách nội bộ của công ty)
  • government's government's internal policy
    (chính sách nội bộ của chính phủ)
Verb + internal policy
  • implement implement an internal policy
    (thực hiện/triển khai một chính sách nội bộ)
  • establish establish an internal policy
    (thiết lập một chính sách nội bộ)
  • review review an internal policy
    (xem xét lại một chính sách nội bộ)
  • enforce enforce an internal policy
    (thực thi một chính sách nội bộ)
internal policy + Prepositional Phrase
  • on internal policy on data privacy
    (chính sách nội bộ về quyền riêng tư dữ liệu)
  • regarding internal policy regarding employee conduct
    (chính sách nội bộ liên quan đến hành vi của nhân viên)

Idioms

  • adhere to internal policy

    tuân thủ chính sách nội bộ

    "All employees are expected to adhere to internal policy regarding data security."

    (Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ chính sách nội bộ về bảo mật dữ liệu.)

  • breach an internal policy

    vi phạm chính sách nội bộ

    "Any action that might breach an internal policy will result in disciplinary action."

    (Bất kỳ hành động nào có thể vi phạm chính sách nội bộ sẽ dẫn đến hình thức kỷ luật.)

  • in accordance with internal policy

    phù hợp/tuân thủ với chính sách nội bộ

    "Decisions must be made in accordance with internal policy and legal requirements."

    (Các quyết định phải được đưa ra phù hợp với chính sách nội bộ và các yêu cầu pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal policy

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập bên trong một tổ chức hoặc công ty để điều chỉnh các hoạt động, quy trình và hành vi của nhân viên.

"The company is reviewing its internal policy on data privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal policy".

Tầm quan trọng của quy tắc và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'chính sách nội bộ' phản ánh niềm tin sâu sắc vào tầm quan trọng của các quy tắc và quy định để duy trì trật tự, công bằng và hiệu quả trong một tổ chức. Chúng được xem là khung pháp lý giúp mọi người hiểu rõ kỳ vọng và trách nhiệm của mình, góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Minh bạch và bảo mật thông tin

Chính sách nội bộ thường liên quan đến các vấn đề nhạy cảm như quyền riêng tư dữ liệu, đạo đức làm việc hoặc quản lý tài chính. Trong khi việc công khai (minh bạch) một số chính sách nhất định có thể tạo dựng lòng tin, thì việc giữ bí mật một số khác lại cần thiết để bảo vệ lợi ích hoặc thông tin nhạy cảm của tổ chức, tạo ra sự cân bằng giữa minh bạch và bảo mật.