(Top Banner Ad)
interpersonal difficulties
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

interpersonal difficulties

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl ˈdɪfɪˌkʌltiz/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl ˈdɪfɪˌkʌltiz/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn trong giao tiếp vấn đề trong các mối quan hệ khó khăn trong tương tác giữa các cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or challenges that arise in relationships or interactions between people.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc thách thức nảy sinh trong các mối quan hệ hoặc tương tác giữa mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people experience interpersonal difficulties at some point in their lives."

    "Nhiều người trải qua những khó khăn trong các mối quan hệ giữa cá nhân vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời."

  • "The company offers training to help employees overcome interpersonal difficulties."

    "Công ty cung cấp các khóa đào tạo để giúp nhân viên vượt qua những khó khăn trong các mối quan hệ giữa cá nhân."

  • "His interpersonal difficulties led to him being isolated at work."

    "Những khó khăn trong các mối quan hệ giữa cá nhân đã khiến anh ấy bị cô lập tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj interpersonal (thuộc) giữa các cá nhân, liên cá nhân
Adv interpersonally một cách giữa các cá nhân
Noun person người, cá nhân
Adj personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Adj difficult khó khăn, khó giải quyết
Noun difficulty sự khó khăn, vấn đề khó khăn

Synonyms

Antonyms

interpersonal skills (kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân)strong relationships (các mối quan hệ bền chặt)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
persona
Latin
difficilis
English
interpersonal
English
difficulty
English
interpersonal difficulties

Nguồn gốc của "interpersonal"

Từ "interpersonal" (giữa các cá nhân) được ghép từ tiền tố "inter-" trong tiếng Latin có nghĩa là "giữa, lẫn nhau" và tính từ "personal" (cá nhân). Từ "personal" lại có nguồn gốc từ "persona" trong tiếng Latin, ban đầu chỉ mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau này, nó phát triển thành nghĩa "tính cách, người". "Interpersonal" do đó mang ý nghĩa mô tả các mối quan hệ hoặc sự tương tác diễn ra giữa nhiều người.

Câu chuyện về "difficulty"

Danh từ "difficulty" (sự khó khăn) xuất phát từ tính từ "difficult" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ "difficilis" trong tiếng Latin. "Difficilis" được tạo thành từ "dis-" (không) và "facilis" (dễ dàng), nghĩa là "không dễ dàng". Như vậy, "difficulty" mô tả một tình trạng không thuận lợi, đòi hỏi nỗ lực, sự vất vả để vượt qua. Khi kết hợp với "interpersonal", nó chỉ những vướng mắc, trở ngại trong các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề trong giao tiếp, sự hiểu lầm, xung đột, hoặc khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh. 'Interpersonal' nhấn mạnh tính chất giữa các cá nhân, và 'difficulties' chỉ ra sự tồn tại của những trở ngại hoặc vấn đề.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', ta thường nói về việc ai đó đang gặp khó khăn với các mối quan hệ. Ví dụ: 'He has interpersonal difficulties with his colleagues.' Khi sử dụng 'in', ta thường nói về lĩnh vực hoặc bối cảnh mà những khó khăn này xuất hiện. Ví dụ: 'She experiences interpersonal difficulties in her workplace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + interpersonal difficulties
  • experience experience interpersonal difficulties
    (trải qua những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • face face interpersonal difficulties
    (đối mặt với những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • resolve resolve interpersonal difficulties
    (giải quyết những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • overcome overcome interpersonal difficulties
    (vượt qua những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • cause cause interpersonal difficulties
    (gây ra những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
Adjectives + interpersonal difficulties
  • significant significant interpersonal difficulties
    (những khó khăn đáng kể trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • severe severe interpersonal difficulties
    (những khó khăn nghiêm trọng trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • common common interpersonal difficulties
    (những khó khăn phổ biến trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • persistent persistent interpersonal difficulties
    (những khó khăn dai dẳng/liên tục trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
Nouns + interpersonal difficulties
  • source of source of interpersonal difficulties
    (nguồn gốc của những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
  • impact of impact of interpersonal difficulties
    (tác động/ảnh hưởng của những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)

Idioms

  • struggle with interpersonal difficulties

    chật vật/gặp khó khăn với các vấn đề giao tiếp/quan hệ cá nhân

    "Many teenagers struggle with interpersonal difficulties during adolescence as they learn to navigate social dynamics."

    (Nhiều thanh thiếu niên chật vật với các vấn đề giao tiếp trong giai đoạn dậy thì khi họ học cách điều hướng các động lực xã hội.)

  • address interpersonal difficulties

    giải quyết/xử lý các khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân

    "The manager encouraged the team to address interpersonal difficulties openly to foster a more cohesive work environment."

    (Người quản lý khuyến khích nhóm cởi mở giải quyết các khó khăn trong giao tiếp để xây dựng một môi trường làm việc gắn kết hơn.)

  • navigate interpersonal difficulties

    vượt qua/xoay sở với các khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân

    "Developing strong emotional intelligence helps individuals navigate interpersonal difficulties more effectively and build stronger bonds."

    (Phát triển trí tuệ cảm xúc mạnh mẽ giúp các cá nhân vượt qua những khó khăn trong giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal difficulties

Noun Phrase
Lật mặt

Những vấn đề hoặc thách thức nảy sinh trong các mối quan hệ hoặc tương tác giữa mọi người.

"Many people experience interpersonal difficulties at some point in their lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal difficulties".

Trí tuệ cảm xúc và kỹ năng mềm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc nhận diện và quản lý các khó khăn trong giao tiếp cá nhân thường được gắn liền với khái niệm "trí tuệ cảm xúc" (emotional intelligence) và "kỹ năng mềm" (soft skills). Khả năng hiểu, sử dụng, và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như người khác được coi là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh, giải quyết xung đột hiệu quả và thành công trong cuộc sống lẫn công việc.

Tham vấn và trị liệu tâm lý

Ở các nước phương Tây, khi cá nhân hoặc các cặp đôi, gia đình đối mặt với những khó khăn giao tiếp nghiêm trọng mà không thể tự giải quyết, việc tìm đến các chuyên gia tham vấn hoặc trị liệu tâm lý là một giải pháp được chấp nhận và khuyến khích rộng rãi. Các liệu pháp này giúp mọi người hiểu rõ hơn về nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, học cách phát triển các chiến lược giao tiếp lành mạnh hơn và cải thiện chất lượng mối quan hệ.