interpersonal difficulties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Problems or challenges that arise in relationships or interactions between people.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề hoặc thách thức nảy sinh trong các mối quan hệ hoặc tương tác giữa mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people experience interpersonal difficulties at some point in their lives."
"Nhiều người trải qua những khó khăn trong các mối quan hệ giữa cá nhân vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời."
-
"The company offers training to help employees overcome interpersonal difficulties."
"Công ty cung cấp các khóa đào tạo để giúp nhân viên vượt qua những khó khăn trong các mối quan hệ giữa cá nhân."
-
"His interpersonal difficulties led to him being isolated at work."
"Những khó khăn trong các mối quan hệ giữa cá nhân đã khiến anh ấy bị cô lập tại nơi làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | interpersonal | (thuộc) giữa các cá nhân, liên cá nhân |
| Adv | interpersonally | một cách giữa các cá nhân |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adj | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adj | difficult | khó khăn, khó giải quyết |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, vấn đề khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề trong giao tiếp, sự hiểu lầm, xung đột, hoặc khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh. 'Interpersonal' nhấn mạnh tính chất giữa các cá nhân, và 'difficulties' chỉ ra sự tồn tại của những trở ngại hoặc vấn đề.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', ta thường nói về việc ai đó đang gặp khó khăn với các mối quan hệ. Ví dụ: 'He has interpersonal difficulties with his colleagues.' Khi sử dụng 'in', ta thường nói về lĩnh vực hoặc bối cảnh mà những khó khăn này xuất hiện. Ví dụ: 'She experiences interpersonal difficulties in her workplace.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience interpersonal difficulties (trải qua những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
face face interpersonal difficulties (đối mặt với những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
resolve resolve interpersonal difficulties (giải quyết những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
overcome overcome interpersonal difficulties (vượt qua những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
cause cause interpersonal difficulties (gây ra những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
significant significant interpersonal difficulties (những khó khăn đáng kể trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
severe severe interpersonal difficulties (những khó khăn nghiêm trọng trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
common common interpersonal difficulties (những khó khăn phổ biến trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
persistent persistent interpersonal difficulties (những khó khăn dai dẳng/liên tục trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
source of source of interpersonal difficulties (nguồn gốc của những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
-
impact of impact of interpersonal difficulties (tác động/ảnh hưởng của những khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân)
Idioms
-
struggle with interpersonal difficulties
chật vật/gặp khó khăn với các vấn đề giao tiếp/quan hệ cá nhân
"Many teenagers struggle with interpersonal difficulties during adolescence as they learn to navigate social dynamics."
(Nhiều thanh thiếu niên chật vật với các vấn đề giao tiếp trong giai đoạn dậy thì khi họ học cách điều hướng các động lực xã hội.)
-
address interpersonal difficulties
giải quyết/xử lý các khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân
"The manager encouraged the team to address interpersonal difficulties openly to foster a more cohesive work environment."
(Người quản lý khuyến khích nhóm cởi mở giải quyết các khó khăn trong giao tiếp để xây dựng một môi trường làm việc gắn kết hơn.)
-
navigate interpersonal difficulties
vượt qua/xoay sở với các khó khăn trong giao tiếp/quan hệ cá nhân
"Developing strong emotional intelligence helps individuals navigate interpersonal difficulties more effectively and build stronger bonds."
(Phát triển trí tuệ cảm xúc mạnh mẽ giúp các cá nhân vượt qua những khó khăn trong giao tiếp hiệu quả hơn và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interpersonal difficulties
Noun PhraseNhững vấn đề hoặc thách thức nảy sinh trong các mối quan hệ hoặc tương tác giữa mọi người.
"Many people experience interpersonal difficulties at some point in their lives."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal difficulties".
