(Top Banner Ad)
relationship problems
B1
Noun Phrase B1 Tâm lý học, Xã hội học

relationship problems

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈprɒbləmz/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˈprɑːbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề trong mối quan hệ khó khăn trong mối quan hệ trục trặc tình cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or issues experienced in a romantic, familial, or other type of interpersonal connection.

Vietnamese Meaning

Những khó khăn hoặc vấn đề gặp phải trong một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc các kết nối giữa cá nhân khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are seeking counseling to address their relationship problems."

    "Họ đang tìm kiếm tư vấn để giải quyết những vấn đề trong mối quan hệ của họ."

  • "Many couples experience relationship problems at some point."

    "Nhiều cặp đôi trải qua các vấn đề trong mối quan hệ vào một thời điểm nào đó."

  • "Financial stress can often lead to relationship problems."

    "Áp lực tài chính thường có thể dẫn đến các vấn đề trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, kể lại
Adjective relative tương đối, có liên quan
Noun problem vấn đề
Adjective problematic gây vấn đề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relacioun
Latin
relatio
English
relationship
English
problem

Nguồn gốc của 'Relationship' (Mối quan hệ)

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 để chỉ sự kết nối giữa con người, ý tưởng hoặc sự vật. Ý tưởng về các mối quan hệ phức tạp đã phát triển theo thời gian cùng với sự thay đổi của xã hội.

Nguồn gốc của 'Problem' (Vấn đề)

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'problema', có nghĩa là 'điều gì đó được đưa ra'. Nó ám chỉ một câu hỏi hoặc một khó khăn cần được giải quyết. Trong tiếng Anh, 'problem' được dùng để chỉ những thách thức hoặc trở ngại trong cuộc sống, bao gồm cả trong các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những trục trặc, mâu thuẫn hoặc bất ổn trong các mối quan hệ. Nó bao hàm một phạm vi rộng, từ những khác biệt nhỏ nhặt đến những vấn đề nghiêm trọng hơn như lạm dụng, ngoại tình, hoặc thiếu giao tiếp.

Prepositions

in with

‘In’ được dùng khi nói về vấn đề *trong* mối quan hệ (problems *in* the relationship). ‘With’ có thể sử dụng khi nói về mối quan hệ *với* vấn đề (dealing *with* relationship problems).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship problems
  • serious relationship problems
    (các vấn đề nghiêm trọng trong mối quan hệ)
  • minor relationship problems
    (các vấn đề nhỏ trong mối quan hệ)
  • ongoing relationship problems
    (các vấn đề dai dẳng trong mối quan hệ)
Verb + relationship problems
  • have relationship problems
    (gặp các vấn đề trong mối quan hệ)
  • face relationship problems
    (đối mặt với các vấn đề trong mối quan hệ)
  • resolve relationship problems
    (giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ)
Preposition + relationship problems
  • in relationship problems
    (các vấn đề trong mối quan hệ)
  • about relationship problems
    (về các vấn đề trong mối quan hệ)

Idioms

  • It's complicated (when referring to relationship problems)

    Mọi chuyện phức tạp lắm (khi nói về các vấn đề trong mối quan hệ)

    "When asked about her relationship status, she just said, 'It's complicated.'"

    (Khi được hỏi về tình trạng mối quan hệ của mình, cô ấy chỉ nói, 'Mọi chuyện phức tạp lắm.')

  • Working through relationship problems

    Vượt qua các vấn đề trong mối quan hệ

    "They are working through their relationship problems with the help of a therapist."

    (Họ đang cố gắng vượt qua các vấn đề trong mối quan hệ của họ với sự giúp đỡ của một nhà trị liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship problems

Noun Phrase
Lật mặt

Những khó khăn hoặc vấn đề gặp phải trong một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc các kết nối giữa cá nhân khác.

"They are seeking counseling to address their relationship problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship problems".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực thường được coi là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ. Việc thẳng thắn bày tỏ cảm xúc và nhu cầu được khuyến khích.

Tham vấn tâm lý

Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tư vấn tâm lý cho các cặp đôi là điều phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Điều này được xem là một cách chủ động để giải quyết các vấn đề và cải thiện mối quan hệ.