relationship problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulties or issues experienced in a romantic, familial, or other type of interpersonal connection.
Vietnamese Meaning
Những khó khăn hoặc vấn đề gặp phải trong một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc các kết nối giữa cá nhân khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are seeking counseling to address their relationship problems."
"Họ đang tìm kiếm tư vấn để giải quyết những vấn đề trong mối quan hệ của họ."
-
"Many couples experience relationship problems at some point."
"Nhiều cặp đôi trải qua các vấn đề trong mối quan hệ vào một thời điểm nào đó."
-
"Financial stress can often lead to relationship problems."
"Áp lực tài chính thường có thể dẫn đến các vấn đề trong mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên quan, kể lại |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Noun | problem | vấn đề |
| Adjective | problematic | gây vấn đề, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những trục trặc, mâu thuẫn hoặc bất ổn trong các mối quan hệ. Nó bao hàm một phạm vi rộng, từ những khác biệt nhỏ nhặt đến những vấn đề nghiêm trọng hơn như lạm dụng, ngoại tình, hoặc thiếu giao tiếp.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về vấn đề *trong* mối quan hệ (problems *in* the relationship). ‘With’ có thể sử dụng khi nói về mối quan hệ *với* vấn đề (dealing *with* relationship problems).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious relationship problems (các vấn đề nghiêm trọng trong mối quan hệ)
-
minor relationship problems (các vấn đề nhỏ trong mối quan hệ)
-
ongoing relationship problems (các vấn đề dai dẳng trong mối quan hệ)
-
have relationship problems (gặp các vấn đề trong mối quan hệ)
-
face relationship problems (đối mặt với các vấn đề trong mối quan hệ)
-
resolve relationship problems (giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ)
-
in relationship problems (các vấn đề trong mối quan hệ)
-
about relationship problems (về các vấn đề trong mối quan hệ)
Idioms
-
It's complicated (when referring to relationship problems)
Mọi chuyện phức tạp lắm (khi nói về các vấn đề trong mối quan hệ)
"When asked about her relationship status, she just said, 'It's complicated.'"
(Khi được hỏi về tình trạng mối quan hệ của mình, cô ấy chỉ nói, 'Mọi chuyện phức tạp lắm.')
-
Working through relationship problems
Vượt qua các vấn đề trong mối quan hệ
"They are working through their relationship problems with the help of a therapist."
(Họ đang cố gắng vượt qua các vấn đề trong mối quan hệ của họ với sự giúp đỡ của một nhà trị liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relationship problems
Noun PhraseNhững khó khăn hoặc vấn đề gặp phải trong một mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc các kết nối giữa cá nhân khác.
"They are seeking counseling to address their relationship problems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship problems".
