(Top Banner Ad)
invisible barrier
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

invisible barrier

UK: /ɪnˈvɪzəbl ˈbæriə(r)/ • US: /ɪnˈvɪzəbəl ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản vô hình trở ngại tiềm ẩn vách ngăn vô hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obstacle that is not easily seen or recognized, often based on prejudice, social norms, or systemic issues.

Vietnamese Meaning

Một rào cản vô hình, khó nhận biết, thường dựa trên định kiến, chuẩn mực xã hội hoặc các vấn đề hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Women often face invisible barriers in their career progression."

    "Phụ nữ thường phải đối mặt với những rào cản vô hình trong sự nghiệp của họ."

  • "The company needs to address the invisible barriers that prevent minorities from reaching leadership positions."

    "Công ty cần giải quyết những rào cản vô hình đang ngăn cản người thiểu số đạt được các vị trí lãnh đạo."

  • "Cultural differences can create invisible barriers in international business negotiations."

    "Sự khác biệt văn hóa có thể tạo ra những rào cản vô hình trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj visible có thể nhìn thấy, rõ ràng
Noun visibility khả năng nhìn thấy, tầm nhìn
Noun invisibility sự vô hình
Adv visibly một cách rõ ràng, có thể thấy được
Adv invisibly một cách vô hình
Noun bar thanh chắn, rào chắn; quán bar
Noun barricade chướng ngại vật, hàng rào tạm thời

Synonyms

hidden obstacle (trở ngại ẩn)unseen impediment (sự cản trở vô hình)

Antonyms

visible barrier (rào cản hữu hình)obvious obstacle (trở ngại hiển nhiên)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + visibilis (visible)
Old French
barriere (fence, palisade)
Middle English
invisible (c. 14th century)
Middle English
barrier (c. 14th century)
Modern English
invisible barrier (compound phrase)

Nguồn gốc 'Invisible'

Từ 'invisible' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' và 'visibilis' có nghĩa là 'có thể nhìn thấy'. 'Visibilis' lại xuất phát từ động từ 'videre', tức 'nhìn thấy'. Do đó, 'invisible' có nghĩa đen là 'không thể nhìn thấy được'.

Nguồn gốc 'Barrier'

'Barrier' đến từ tiếng Pháp cổ 'barriere', dùng để chỉ hàng rào, vật chắn hay đồn lũy. Bản thân 'barriere' lại xuất phát từ 'barre', tức 'thanh chắn'. Trong tiếng Anh, 'barrier' cũng mang ý nghĩa tương tự: một vật cản trở sự di chuyển hoặc tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trở ngại không rõ ràng, không thể hiện ra trực tiếp nhưng lại cản trở sự tiến bộ hoặc thành công của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó khác với 'visible barrier' (rào cản hữu hình) như tường, luật lệ rõ ràng. 'Invisible barrier' thường liên quan đến những vấn đề trừu tượng và khó giải quyết hơn.

Prepositions

to between

'To' thường được dùng để chỉ hướng tác động của rào cản lên một đối tượng. Ví dụ: 'Invisible barriers to career advancement.' 'Between' thường được dùng để chỉ rào cản giữa các nhóm người hoặc khái niệm. Ví dụ: 'Invisible barriers between social classes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invisible barrier
  • break down break down an invisible barrier
    (phá bỏ một rào cản vô hình)
  • face face an invisible barrier
    (đối mặt với một rào cản vô hình)
  • overcome overcome an invisible barrier
    (vượt qua một rào cản vô hình)
  • encounter encounter an invisible barrier
    (gặp phải một rào cản vô hình)
  • create create an invisible barrier
    (tạo ra một rào cản vô hình)
Adjective + invisible barrier
  • formidable formidable invisible barrier
    (rào cản vô hình đáng gờm)
  • psychological psychological invisible barrier
    (rào cản tâm lý vô hình)
  • cultural cultural invisible barrier
    (rào cản văn hóa vô hình)
  • social social invisible barrier
    (rào cản xã hội vô hình)

Idioms

  • break down an invisible barrier

    Phá bỏ một rào cản vô hình (thường là định kiến, giới hạn tâm lý hoặc xã hội)

    "Her success helped break down an invisible barrier for women in tech."

    (Thành công của cô ấy đã giúp phá bỏ một rào cản vô hình đối với phụ nữ trong ngành công nghệ.)

  • hit an invisible barrier

    Gặp phải một rào cản vô hình, không thể tiến xa hơn hoặc không thể hiểu được nguyên nhân

    "He kept trying to advance but felt like he hit an invisible barrier."

    (Anh ấy cứ cố gắng tiến lên nhưng cảm thấy như mình đã đụng phải một rào cản vô hình.)

  • an invisible barrier to progress/success

    Một rào cản vô hình đối với sự tiến bộ/thành công (nhân tố cản trở không rõ ràng)

    "Lack of communication often acts as an invisible barrier to team progress."

    (Việc thiếu giao tiếp thường đóng vai trò là một rào cản vô hình đối với sự tiến bộ của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invisible barrier

Noun Phrase
Lật mặt

Một rào cản vô hình, khó nhận biết, thường dựa trên định kiến, chuẩn mực xã hội hoặc các vấn đề hệ thống.

"Women often face invisible barriers in their career progression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she faced an invisible barrier, she persevered and achieved her goals.
Mặc dù cô ấy đối mặt với một rào cản vô hình, cô ấy vẫn kiên trì và đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
Even though they felt the invisible barrier holding them back, they did not give up on their dreams.
Ngay cả khi họ cảm thấy rào cản vô hình đang kìm hãm họ, họ vẫn không từ bỏ ước mơ của mình.
Nghi vấn
If you hadn't encountered that invisible barrier, would you have chosen a different path?
Nếu bạn không gặp phải rào cản vô hình đó, bạn có chọn một con đường khác không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society often creates an invisible barrier: It subtly discourages certain groups from pursuing specific careers.
Xã hội thường tạo ra một rào cản vô hình: Nó âm thầm ngăn cản một số nhóm nhất định theo đuổi những nghề nghiệp cụ thể.
Phủ định
There isn't always an invisible barrier: Sometimes, people simply lack the resources to pursue their dreams.
Không phải lúc nào cũng có một rào cản vô hình: Đôi khi, mọi người chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực để theo đuổi ước mơ của họ.
Nghi vấn
Is there an invisible barrier preventing her success: Or is it something else entirely?
Có phải một rào cản vô hình đang ngăn cản sự thành công của cô ấy không: Hay là một điều gì đó hoàn toàn khác?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete will be overcoming the invisible barrier of self-doubt by training harder.
Vận động viên sẽ vượt qua rào cản vô hình của sự nghi ngờ bản thân bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn.
Phủ định
The company won't be reinforcing invisible barriers between departments by implementing this new policy.
Công ty sẽ không củng cố các rào cản vô hình giữa các phòng ban bằng cách thực hiện chính sách mới này.
Nghi vấn
Will the new manager be dismantling the invisible barriers that have hindered collaboration?
Liệu người quản lý mới sẽ dỡ bỏ những rào cản vô hình đã cản trở sự hợp tác chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisible barrier".

Trần Kính (Glass Ceiling)

Khái niệm 'trần kính' (glass ceiling) là một ví dụ điển hình về rào cản vô hình trong xã hội. Nó thường ám chỉ những giới hạn không nhìn thấy được, dựa trên giới tính hoặc sắc tộc, ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí cấp cao trong công việc, bất chấp năng lực của họ.

Rào Cản Xã Hội và Văn Hóa

Rào cản vô hình thường xuất hiện dưới dạng định kiến xã hội, phong tục tập quán không thành văn, các quy tắc ngầm hoặc các hệ thống bất lợi ngầm. Chúng có thể ngăn cản sự hòa nhập, giao tiếp hiệu quả hoặc bình đẳng của một số nhóm người nhất định trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể, gây ra sự cô lập hoặc hiểu lầm.