invisible barrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obstacle that is not easily seen or recognized, often based on prejudice, social norms, or systemic issues.
Vietnamese Meaning
Một rào cản vô hình, khó nhận biết, thường dựa trên định kiến, chuẩn mực xã hội hoặc các vấn đề hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Women often face invisible barriers in their career progression."
"Phụ nữ thường phải đối mặt với những rào cản vô hình trong sự nghiệp của họ."
-
"The company needs to address the invisible barriers that prevent minorities from reaching leadership positions."
"Công ty cần giải quyết những rào cản vô hình đang ngăn cản người thiểu số đạt được các vị trí lãnh đạo."
-
"Cultural differences can create invisible barriers in international business negotiations."
"Sự khác biệt văn hóa có thể tạo ra những rào cản vô hình trong các cuộc đàm phán kinh doanh quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | visible | có thể nhìn thấy, rõ ràng |
| Noun | visibility | khả năng nhìn thấy, tầm nhìn |
| Noun | invisibility | sự vô hình |
| Adv | visibly | một cách rõ ràng, có thể thấy được |
| Adv | invisibly | một cách vô hình |
| Noun | bar | thanh chắn, rào chắn; quán bar |
| Noun | barricade | chướng ngại vật, hàng rào tạm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trở ngại không rõ ràng, không thể hiện ra trực tiếp nhưng lại cản trở sự tiến bộ hoặc thành công của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó khác với 'visible barrier' (rào cản hữu hình) như tường, luật lệ rõ ràng. 'Invisible barrier' thường liên quan đến những vấn đề trừu tượng và khó giải quyết hơn.
Prepositions
'To' thường được dùng để chỉ hướng tác động của rào cản lên một đối tượng. Ví dụ: 'Invisible barriers to career advancement.' 'Between' thường được dùng để chỉ rào cản giữa các nhóm người hoặc khái niệm. Ví dụ: 'Invisible barriers between social classes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
break down break down an invisible barrier (phá bỏ một rào cản vô hình)
-
face face an invisible barrier (đối mặt với một rào cản vô hình)
-
overcome overcome an invisible barrier (vượt qua một rào cản vô hình)
-
encounter encounter an invisible barrier (gặp phải một rào cản vô hình)
-
create create an invisible barrier (tạo ra một rào cản vô hình)
-
formidable formidable invisible barrier (rào cản vô hình đáng gờm)
-
psychological psychological invisible barrier (rào cản tâm lý vô hình)
-
cultural cultural invisible barrier (rào cản văn hóa vô hình)
-
social social invisible barrier (rào cản xã hội vô hình)
Idioms
-
break down an invisible barrier
Phá bỏ một rào cản vô hình (thường là định kiến, giới hạn tâm lý hoặc xã hội)
"Her success helped break down an invisible barrier for women in tech."
(Thành công của cô ấy đã giúp phá bỏ một rào cản vô hình đối với phụ nữ trong ngành công nghệ.)
-
hit an invisible barrier
Gặp phải một rào cản vô hình, không thể tiến xa hơn hoặc không thể hiểu được nguyên nhân
"He kept trying to advance but felt like he hit an invisible barrier."
(Anh ấy cứ cố gắng tiến lên nhưng cảm thấy như mình đã đụng phải một rào cản vô hình.)
-
an invisible barrier to progress/success
Một rào cản vô hình đối với sự tiến bộ/thành công (nhân tố cản trở không rõ ràng)
"Lack of communication often acts as an invisible barrier to team progress."
(Việc thiếu giao tiếp thường đóng vai trò là một rào cản vô hình đối với sự tiến bộ của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invisible barrier
Noun PhraseMột rào cản vô hình, khó nhận biết, thường dựa trên định kiến, chuẩn mực xã hội hoặc các vấn đề hệ thống.
"Women often face invisible barriers in their career progression."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she faced an invisible barrier, she persevered and achieved her goals. |
Mặc dù cô ấy đối mặt với một rào cản vô hình, cô ấy vẫn kiên trì và đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | Even though they felt the invisible barrier holding them back, they did not give up on their dreams. |
Ngay cả khi họ cảm thấy rào cản vô hình đang kìm hãm họ, họ vẫn không từ bỏ ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | If you hadn't encountered that invisible barrier, would you have chosen a different path? |
Nếu bạn không gặp phải rào cản vô hình đó, bạn có chọn một con đường khác không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Society often creates an invisible barrier: It subtly discourages certain groups from pursuing specific careers. |
Xã hội thường tạo ra một rào cản vô hình: Nó âm thầm ngăn cản một số nhóm nhất định theo đuổi những nghề nghiệp cụ thể. |
| Phủ định | There isn't always an invisible barrier: Sometimes, people simply lack the resources to pursue their dreams. |
Không phải lúc nào cũng có một rào cản vô hình: Đôi khi, mọi người chỉ đơn giản là thiếu nguồn lực để theo đuổi ước mơ của họ. |
| Nghi vấn | Is there an invisible barrier preventing her success: Or is it something else entirely? |
Có phải một rào cản vô hình đang ngăn cản sự thành công của cô ấy không: Hay là một điều gì đó hoàn toàn khác? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete will be overcoming the invisible barrier of self-doubt by training harder. |
Vận động viên sẽ vượt qua rào cản vô hình của sự nghi ngờ bản thân bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn. |
| Phủ định | The company won't be reinforcing invisible barriers between departments by implementing this new policy. |
Công ty sẽ không củng cố các rào cản vô hình giữa các phòng ban bằng cách thực hiện chính sách mới này. |
| Nghi vấn | Will the new manager be dismantling the invisible barriers that have hindered collaboration? |
Liệu người quản lý mới sẽ dỡ bỏ những rào cản vô hình đã cản trở sự hợp tác chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisible barrier".
