(Top Banner Ad)
irregular event
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

irregular event

UK: /ɪˈreɡjʊlə ɪˈvɛnt/ • US: /ɪˈreɡjələr ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bất thường biến cố bất thường sự việc không đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that does not occur at expected or regular intervals; something unusual or out of the ordinary.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện không xảy ra theo các khoảng thời gian dự kiến hoặc đều đặn; một điều gì đó bất thường hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced an irregular event when its main server crashed unexpectedly."

    "Công ty đã trải qua một sự kiện bất thường khi máy chủ chính của họ bị sập đột ngột."

  • "The irregular event caused widespread panic among the residents."

    "Sự kiện bất thường đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong cư dân."

  • "The fluctuations in the stock market could be attributed to an irregular event in the global economy."

    "Sự biến động trên thị trường chứng khoán có thể là do một sự kiện bất thường trong nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity sự thường xuyên, tính quy luật
Noun irregularity sự bất thường, sự không đều
Adjective regular thường xuyên, đều đặn
Adverb regularly một cách thường xuyên, đều đặn
Adverb irregularly một cách bất thường, không đều
Noun event sự kiện, biến cố
Noun eventuality khả năng xảy ra trong tương lai, trường hợp có thể xảy ra
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc

Synonyms

unusual event (sự kiện bất thường)abnormal occurrence (sự xuất hiện không bình thường)exceptional incident (sự cố đặc biệt)

Antonyms

Related Words

unexpected event (sự kiện bất ngờ)random event (sự kiện ngẫu nhiên)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irregularis
Old French
irreguler
English
irregular
Latin
eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'Irregular' (Bất thường)

Từ 'irregular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'irregularis', được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') và 'regularis' (có nghĩa là 'có quy tắc' hoặc 'đều đặn'). Do đó, nó mang ý nghĩa 'không theo quy tắc' hoặc 'bất thường', mô tả những gì lệch khỏi chuẩn mực hoặc không xảy ra đều đặn.

Nguồn gốc của 'Event' (Sự kiện)

Từ 'event' xuất phát từ tiếng Latin 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'điều xảy ra'. Gốc động từ của nó là 'evenire', có nghĩa là 'diễn ra' hoặc 'xảy ra'. Điều này nhấn mạnh bản chất của một 'sự kiện' là một điều gì đó đã hoặc đang diễn ra, một kết quả hoặc một biến cố cụ thể trong thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các sự kiện không tuân theo quy tắc, trật tự thông thường hoặc kỳ vọng. 'Irregular' nhấn mạnh tính chất không tuân thủ quy luật hoặc trật tự. Sự khác biệt giữa 'irregular event' và 'unusual event' là 'irregular' tập trung vào tính không đều đặn về thời gian hoặc quy trình, trong khi 'unusual' tập trung vào tính hiếm gặp hoặc khác biệt so với thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular event
  • rare a rare irregular event
    (một sự kiện bất thường hiếm gặp)
  • unexpected an unexpected irregular event
    (một sự kiện bất thường không mong đợi)
  • significant a significant irregular event
    (một sự kiện bất thường quan trọng)
Verb + irregular event
  • handle handle an irregular event
    (xử lý một sự kiện bất thường)
  • prepare for prepare for an irregular event
    (chuẩn bị cho một sự kiện bất thường)
  • deal with deal with an irregular event
    (đối phó với một sự kiện bất thường)
Noun + of + irregular event
  • impact the impact of an irregular event
    (tác động của một sự kiện bất thường)

Idioms

  • When an irregular event occurs

    Khi một sự kiện bất thường xảy ra (dùng để nói về điều kiện hoặc thời điểm)

    "When an irregular event occurs, it's crucial to have a backup plan."

    (Khi một sự kiện bất thường xảy ra, điều quan trọng là phải có một kế hoạch dự phòng.)

  • To anticipate an irregular event

    Dự đoán một sự kiện bất thường (dùng để nói về việc chuẩn bị tinh thần hoặc kế hoạch)

    "Businesses need to anticipate an irregular event to minimize potential losses."

    (Các doanh nghiệp cần dự đoán một sự kiện bất thường để giảm thiểu thiệt hại tiềm tàng.)

  • To be prepared for an irregular event

    Sẵn sàng cho một sự kiện bất thường (dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trước)

    "Emergency services are always prepared for an irregular event, such as a natural disaster."

    (Các dịch vụ khẩn cấp luôn sẵn sàng cho một sự kiện bất thường, như thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular event

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện không xảy ra theo các khoảng thời gian dự kiến hoặc đều đặn; một điều gì đó bất thường hoặc khác thường.

"The company experienced an irregular event when its main server crashed unexpectedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular event".

Văn hóa quản lý rủi ro và chuẩn bị

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công cộng, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch dự phòng và quản lý rủi ro, ngay cả đối với các sự kiện bất thường. Các công ty và chính phủ thường đầu tư vào phân tích rủi ro và phát triển các chiến lược để giảm thiểu tác động của những sự kiện không thể đoán trước, nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn.

Lý thuyết 'Thiên nga đen' (Black Swan Theory)

Khái niệm 'Thiên nga đen', được phổ biến bởi Nassim Nicholas Taleb, mô tả các sự kiện bất thường có ba đặc điểm: chúng nằm ngoài phạm vi kỳ vọng thông thường, có tác động cực kỳ lớn và sau khi xảy ra, chúng được hợp lý hóa bằng lời giải thích 'nhìn lại'. Lý thuyết này làm nổi bật sự khó khăn trong việc dự đoán các sự kiện bất thường và tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những điều không thể lường trước, thách thức quan điểm rằng mọi thứ đều có thể dự đoán được.