irregular event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that does not occur at expected or regular intervals; something unusual or out of the ordinary.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không xảy ra theo các khoảng thời gian dự kiến hoặc đều đặn; một điều gì đó bất thường hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced an irregular event when its main server crashed unexpectedly."
"Công ty đã trải qua một sự kiện bất thường khi máy chủ chính của họ bị sập đột ngột."
-
"The irregular event caused widespread panic among the residents."
"Sự kiện bất thường đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong cư dân."
-
"The fluctuations in the stock market could be attributed to an irregular event in the global economy."
"Sự biến động trên thị trường chứng khoán có thể là do một sự kiện bất thường trong nền kinh tế toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | sự thường xuyên, tính quy luật |
| Noun | irregularity | sự bất thường, sự không đều |
| Adjective | regular | thường xuyên, đều đặn |
| Adverb | regularly | một cách thường xuyên, đều đặn |
| Adverb | irregularly | một cách bất thường, không đều |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra trong tương lai, trường hợp có thể xảy ra |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các sự kiện không tuân theo quy tắc, trật tự thông thường hoặc kỳ vọng. 'Irregular' nhấn mạnh tính chất không tuân thủ quy luật hoặc trật tự. Sự khác biệt giữa 'irregular event' và 'unusual event' là 'irregular' tập trung vào tính không đều đặn về thời gian hoặc quy trình, trong khi 'unusual' tập trung vào tính hiếm gặp hoặc khác biệt so với thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare irregular event (một sự kiện bất thường hiếm gặp)
-
unexpected an unexpected irregular event (một sự kiện bất thường không mong đợi)
-
significant a significant irregular event (một sự kiện bất thường quan trọng)
-
handle handle an irregular event (xử lý một sự kiện bất thường)
-
prepare for prepare for an irregular event (chuẩn bị cho một sự kiện bất thường)
-
deal with deal with an irregular event (đối phó với một sự kiện bất thường)
-
impact the impact of an irregular event (tác động của một sự kiện bất thường)
Idioms
-
When an irregular event occurs
Khi một sự kiện bất thường xảy ra (dùng để nói về điều kiện hoặc thời điểm)
"When an irregular event occurs, it's crucial to have a backup plan."
(Khi một sự kiện bất thường xảy ra, điều quan trọng là phải có một kế hoạch dự phòng.)
-
To anticipate an irregular event
Dự đoán một sự kiện bất thường (dùng để nói về việc chuẩn bị tinh thần hoặc kế hoạch)
"Businesses need to anticipate an irregular event to minimize potential losses."
(Các doanh nghiệp cần dự đoán một sự kiện bất thường để giảm thiểu thiệt hại tiềm tàng.)
-
To be prepared for an irregular event
Sẵn sàng cho một sự kiện bất thường (dùng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trước)
"Emergency services are always prepared for an irregular event, such as a natural disaster."
(Các dịch vụ khẩn cấp luôn sẵn sàng cho một sự kiện bất thường, như thiên tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irregular event
Tính từ + Danh từMột sự kiện không xảy ra theo các khoảng thời gian dự kiến hoặc đều đặn; một điều gì đó bất thường hoặc khác thường.
"The company experienced an irregular event when its main server crashed unexpectedly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular event".
