irregular rhythm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of beats or sounds that does not follow a regular or predictable sequence.
Vietnamese Meaning
Một kiểu nhịp hoặc âm thanh không tuân theo một chuỗi đều đặn hoặc có thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor detected an irregular rhythm in the patient's heartbeat."
"Bác sĩ phát hiện nhịp tim không đều ở bệnh nhân."
-
"The poem was written in free verse, with an irregular rhythm."
"Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, với nhịp điệu không đều."
-
"The music featured an irregular rhythm that was both challenging and exciting."
"Bản nhạc có nhịp điệu không đều, vừa thử thách vừa thú vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | regular | Đều đặn, thường xuyên |
| N | regularity | Sự đều đặn, tính thường xuyên |
| N | irregularity | Sự không đều, bất thường |
| Verb | regulate | Điều hòa, điều chỉnh |
| N | regulation | Quy định, sự điều hòa |
| Adv | regularly | Một cách đều đặn, thường xuyên |
| Adv | irregularly | Một cách không đều, bất thường |
| Adj | rhythmic | Có nhịp điệu |
| Adj | rhythmical | Có nhịp điệu |
| Adv | rhythmically | Một cách có nhịp điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng có nhịp điệu nhưng không theo quy tắc, ví dụ như nhịp tim không đều, thơ tự do, hoặc một đoạn nhạc có cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính tuần hoàn và tính bất thường trong nhịp điệu.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, ví dụ: 'irregular rhythm in his heartbeat'. 'of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'an irregular rhythm of sounds'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight irregular rhythm (nhịp điệu không đều nhẹ)
-
pronounced pronounced irregular rhythm (nhịp điệu không đều rõ rệt)
-
faint faint irregular rhythm (nhịp điệu không đều yếu ớt)
-
noticeable noticeable irregular rhythm (nhịp điệu không đều đáng chú ý)
-
detect detect an irregular rhythm (phát hiện một nhịp điệu không đều)
-
have have an irregular rhythm (có một nhịp điệu không đều)
-
feel feel an irregular rhythm (cảm nhận một nhịp điệu không đều)
-
develop develop an irregular rhythm (phát triển một nhịp điệu không đều)
-
with an with an irregular rhythm (với một nhịp điệu không đều)
-
into an fall into an irregular rhythm (đi vào một nhịp điệu không đều)
Idioms
-
to have an irregular rhythm
Có một nhịp điệu không đều (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc âm nhạc).
"The doctor listened carefully and noted that the patient's heart had an irregular rhythm."
(Bác sĩ lắng nghe cẩn thận và ghi nhận tim bệnh nhân có nhịp đập không đều.)
-
to fall into an irregular rhythm
Bắt đầu có hoặc hình thành một nhịp điệu không đều (thường chỉ sự thay đổi trong chuyển động, âm thanh hoặc quá trình).
"As the old machine warmed up, its hum gradually fell into an irregular rhythm."
(Khi cỗ máy cũ nóng lên, tiếng rì rì của nó dần dần đi vào một nhịp điệu không đều.)
-
marked by an irregular rhythm
Được đặc trưng bởi một nhịp điệu không đều (chỉ một đặc điểm nổi bật).
"His dance routine, though energetic, was marked by an irregular rhythm, making it hard to follow."
(Tiết mục nhảy của anh ấy, dù tràn đầy năng lượng, lại được đặc trưng bởi nhịp điệu không đều, khiến người xem khó bắt kịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irregular rhythm
Danh từMột kiểu nhịp hoặc âm thanh không tuân theo một chuỗi đều đặn hoặc có thể đoán trước.
"The doctor detected an irregular rhythm in the patient's heartbeat."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To dance with irregular rhythm can be challenging. |
Khiêu vũ với nhịp điệu không đều có thể là một thử thách. |
| Phủ định | It's better not to play music with an irregular rhythm for a beginner. |
Tốt hơn là không nên chơi nhạc với nhịp điệu không đều cho người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Why did the drummer choose to play with an irregular rhythm? |
Tại sao người chơi trống lại chọn chơi với nhịp điệu không đều? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular rhythm".
