(Top Banner Ad)
irregular rhythm
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Y học, Ngôn ngữ học

irregular rhythm

UK: /ɪˈreɡjʊlə ˈrɪðəm/ • US: /ɪˈreɡjələr ˈrɪðəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp điệu không đều tiết tấu không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of beats or sounds that does not follow a regular or predictable sequence.

Vietnamese Meaning

Một kiểu nhịp hoặc âm thanh không tuân theo một chuỗi đều đặn hoặc có thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor detected an irregular rhythm in the patient's heartbeat."

    "Bác sĩ phát hiện nhịp tim không đều ở bệnh nhân."

  • "The poem was written in free verse, with an irregular rhythm."

    "Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, với nhịp điệu không đều."

  • "The music featured an irregular rhythm that was both challenging and exciting."

    "Bản nhạc có nhịp điệu không đều, vừa thử thách vừa thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj regular Đều đặn, thường xuyên
N regularity Sự đều đặn, tính thường xuyên
N irregularity Sự không đều, bất thường
Verb regulate Điều hòa, điều chỉnh
N regulation Quy định, sự điều hòa
Adv regularly Một cách đều đặn, thường xuyên
Adv irregularly Một cách không đều, bất thường
Adj rhythmic Có nhịp điệu
Adj rhythmical Có nhịp điệu
Adv rhythmically Một cách có nhịp điệu

Synonyms

uneven rhythm (nhịp điệu không đều)erratic rhythm (nhịp điệu thất thường)

Antonyms

regular rhythm (nhịp điệu đều đặn)steady rhythm (nhịp điệu ổn định)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ir-
Latin
regularis
Ancient Greek
rhein
Ancient Greek
rhythmos
English
irregular
English
rhythm

Nguồn gốc của 'Irregular'

Từ 'irregular' (không đều, bất thường) có gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'ir-' (nghĩa là 'không') và 'regularis' (nghĩa là 'theo quy tắc'). 'Regularis' lại xuất phát từ 'regula' (quy tắc, thước thẳng), mà bản thân 'regula' có gốc từ động từ 'regere' (hướng dẫn, làm thẳng). Vì vậy, 'irregular' mang ý nghĩa không tuân theo một quy tắc, khuôn mẫu cố định nào, hay không đồng đều.

Nguồn gốc của 'Rhythm'

Từ 'rhythm' (nhịp điệu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'rhythmos', mang ý nghĩa 'dòng chảy có nhịp, thời gian hoặc tỷ lệ'. Gốc của từ này là 'rhein', nghĩa là 'chảy'. Do đó, 'rhythm' gợi lên hình ảnh của một chuỗi chuyển động, âm thanh hoặc sự kiện lặp lại một cách có cấu trúc, tạo thành một dòng chảy liên tục và có thể nhận biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng có nhịp điệu nhưng không theo quy tắc, ví dụ như nhịp tim không đều, thơ tự do, hoặc một đoạn nhạc có cấu trúc phức tạp. Nó nhấn mạnh sự thiếu tính tuần hoàn và tính bất thường trong nhịp điệu.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, ví dụ: 'irregular rhythm in his heartbeat'. 'of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'an irregular rhythm of sounds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irregular rhythm
  • slight slight irregular rhythm
    (nhịp điệu không đều nhẹ)
  • pronounced pronounced irregular rhythm
    (nhịp điệu không đều rõ rệt)
  • faint faint irregular rhythm
    (nhịp điệu không đều yếu ớt)
  • noticeable noticeable irregular rhythm
    (nhịp điệu không đều đáng chú ý)
Verb + irregular rhythm
  • detect detect an irregular rhythm
    (phát hiện một nhịp điệu không đều)
  • have have an irregular rhythm
    (có một nhịp điệu không đều)
  • feel feel an irregular rhythm
    (cảm nhận một nhịp điệu không đều)
  • develop develop an irregular rhythm
    (phát triển một nhịp điệu không đều)
Prepositional Phrase + irregular rhythm
  • with an with an irregular rhythm
    (với một nhịp điệu không đều)
  • into an fall into an irregular rhythm
    (đi vào một nhịp điệu không đều)

Idioms

  • to have an irregular rhythm

    Có một nhịp điệu không đều (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc âm nhạc).

    "The doctor listened carefully and noted that the patient's heart had an irregular rhythm."

    (Bác sĩ lắng nghe cẩn thận và ghi nhận tim bệnh nhân có nhịp đập không đều.)

  • to fall into an irregular rhythm

    Bắt đầu có hoặc hình thành một nhịp điệu không đều (thường chỉ sự thay đổi trong chuyển động, âm thanh hoặc quá trình).

    "As the old machine warmed up, its hum gradually fell into an irregular rhythm."

    (Khi cỗ máy cũ nóng lên, tiếng rì rì của nó dần dần đi vào một nhịp điệu không đều.)

  • marked by an irregular rhythm

    Được đặc trưng bởi một nhịp điệu không đều (chỉ một đặc điểm nổi bật).

    "His dance routine, though energetic, was marked by an irregular rhythm, making it hard to follow."

    (Tiết mục nhảy của anh ấy, dù tràn đầy năng lượng, lại được đặc trưng bởi nhịp điệu không đều, khiến người xem khó bắt kịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irregular rhythm

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu nhịp hoặc âm thanh không tuân theo một chuỗi đều đặn hoặc có thể đoán trước.

"The doctor detected an irregular rhythm in the patient's heartbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To dance with irregular rhythm can be challenging.
Khiêu vũ với nhịp điệu không đều có thể là một thử thách.
Phủ định
It's better not to play music with an irregular rhythm for a beginner.
Tốt hơn là không nên chơi nhạc với nhịp điệu không đều cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Why did the drummer choose to play with an irregular rhythm?
Tại sao người chơi trống lại chọn chơi với nhịp điệu không đều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irregular rhythm".

Nhịp điệu tự do trong âm nhạc

Trong nhiều thể loại âm nhạc phương Tây hiện đại, đặc biệt là nhạc Jazz và một số dạng nhạc thử nghiệm, 'nhịp điệu không đều' không phải là lỗi mà là một yếu tố sáng tạo quan trọng. Việc sử dụng nhịp phách lệch (syncopation) hoặc đa nhịp (polyrhythm) tạo ra sự phức tạp, bất ngờ và cảm giác tự do, phá vỡ khuôn mẫu truyền thống, mang lại trải nghiệm nghe độc đáo và thách thức người nghe.

Nhịp tim không đều và sức khỏe

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 'nhịp điệu không đều' là trong y học, khi đề cập đến nhịp tim. Nhịp tim khỏe mạnh thường đều đặn, nhưng 'nhịp tim không đều' (arrhythmia) là một tình trạng y tế đáng lưu tâm, có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tim mạch. Trong văn hóa phương Tây, việc kiểm tra mạch và nhịp tim là một phần cơ bản của thăm khám sức khỏe định kỳ và được coi là chỉ số quan trọng về sức khỏe tổng thể.