(Top Banner Ad)
regular rhythm
B1
Danh từ B1 Âm nhạc/Ngôn ngữ học/Y học

regular rhythm

UK: /ˈrɛɡjʊlə ˈrɪðəm/ • US: /ˈrɛɡjələr ˈrɪðəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp điệu đều đặn nhịp đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring movement or sound that follows a predictable pattern.

Vietnamese Meaning

Một chuyển động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The song has a regular rhythm that makes you want to dance."

    "Bài hát có một nhịp điệu đều đặn khiến bạn muốn nhảy."

  • "The doctor checked the patient's heart for a regular rhythm."

    "Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân để xem có đều đặn không."

  • "The regular rhythm of the train lulled me to sleep."

    "Nhịp điệu đều đặn của tàu hỏa ru tôi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irregular không đều, bất thường (trong tiếng Việt)
Noun regularity tính đều đặn, tính thường xuyên (trong tiếng Việt)
Adverb regularly một cách đều đặn, thường xuyên (trong tiếng Việt)
Noun rhythm nhịp điệu (trong tiếng Việt)
Adjective rhythmic có nhịp điệu (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc/Ngôn ngữ học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
French
regulier
English
regular
Greek
rhythmos

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' xuất phát từ tiếng Latin 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc'. Nó ám chỉ sự tuân thủ một chuẩn mực hoặc mẫu hình nhất định. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'đều đặn', 'thường xuyên', hoặc 'có quy tắc'.

Nguồn gốc của 'Rhythm'

Từ 'rhythm' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'rhythmos', có nghĩa là 'dòng chảy'. Nó ám chỉ sự sắp xếp các âm thanh hoặc chuyển động trong một chuỗi lặp đi lặp lại. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'nhịp điệu'.

Usage Note

Cụm từ 'regular rhythm' thường được dùng để mô tả nhịp điệu đều đặn, có tính tuần hoàn và dễ dự đoán. Trong âm nhạc, nó chỉ nhịp điệu có các phách được nhấn đều nhau. Trong y học, nó có thể dùng để mô tả nhịp tim đều đặn. 'Regular' nhấn mạnh tính trật tự và ổn định, phân biệt với nhịp điệu không đều hoặc hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular rhythm
  • steady steady regular rhythm
    (nhịp điệu đều đặn, ổn định)
  • constant constant regular rhythm
    (nhịp điệu đều đặn, không đổi)
Verb + regular rhythm
  • follow follow a regular rhythm
    (tuân theo một nhịp điệu đều đặn)
  • maintain maintain a regular rhythm
    (duy trì một nhịp điệu đều đặn)
Preposition + regular rhythm
  • in in regular rhythm
    (trong nhịp điệu đều đặn)
  • with with a regular rhythm
    (với một nhịp điệu đều đặn)

Idioms

  • Get into the rhythm of something

    Bắt nhịp với cái gì đó, làm quen và thành thạo một việc gì đó.

    "It takes time to get into the rhythm of a new job."

    (Cần thời gian để bắt nhịp với công việc mới.)

  • Lose your rhythm

    Mất nhịp, mất sự trôi chảy hoặc hiệu quả.

    "He lost his rhythm when he was interrupted."

    (Anh ấy mất nhịp khi bị ngắt lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular rhythm

Danh từ
Lật mặt

Một chuyển động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu có thể dự đoán được.

"The song has a regular rhythm that makes you want to dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer has a regular rhythm.
Vũ công có một nhịp điệu đều đặn.
Phủ định
Doesn't the dancer have a regular rhythm?
Không phải vũ công có nhịp điệu đều đặn sao?
Nghi vấn
Does the dancer have a regular rhythm?
Vũ công có nhịp điệu đều đặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular rhythm".

Nhịp điệu trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, nhịp điệu đều đặn là nền tảng của nhiều thể loại, từ nhạc cổ điển đến nhạc pop. Nó tạo ra cảm giác ổn định và dễ chịu cho người nghe. Các nhạc sĩ thường sử dụng nhịp điệu đều đặn để tạo ra các giai điệu dễ nhớ và dễ hát theo.

Nhịp điệu trong cuộc sống

Nhịp điệu không chỉ tồn tại trong âm nhạc mà còn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, chẳng hạn như nhịp tim, hơi thở và giấc ngủ. Duy trì một nhịp điệu sinh học đều đặn là rất quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều người cố gắng tạo ra một lịch trình hàng ngày đều đặn để cải thiện sức khỏe và năng suất.