regular rhythm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recurring movement or sound that follows a predictable pattern.
Vietnamese Meaning
Một chuyển động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu có thể dự đoán được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The song has a regular rhythm that makes you want to dance."
"Bài hát có một nhịp điệu đều đặn khiến bạn muốn nhảy."
-
"The doctor checked the patient's heart for a regular rhythm."
"Bác sĩ kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân để xem có đều đặn không."
-
"The regular rhythm of the train lulled me to sleep."
"Nhịp điệu đều đặn của tàu hỏa ru tôi ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irregular | không đều, bất thường (trong tiếng Việt) |
| Noun | regularity | tính đều đặn, tính thường xuyên (trong tiếng Việt) |
| Adverb | regularly | một cách đều đặn, thường xuyên (trong tiếng Việt) |
| Noun | rhythm | nhịp điệu (trong tiếng Việt) |
| Adjective | rhythmic | có nhịp điệu (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'regular rhythm' thường được dùng để mô tả nhịp điệu đều đặn, có tính tuần hoàn và dễ dự đoán. Trong âm nhạc, nó chỉ nhịp điệu có các phách được nhấn đều nhau. Trong y học, nó có thể dùng để mô tả nhịp tim đều đặn. 'Regular' nhấn mạnh tính trật tự và ổn định, phân biệt với nhịp điệu không đều hoặc hỗn loạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steady steady regular rhythm (nhịp điệu đều đặn, ổn định)
-
constant constant regular rhythm (nhịp điệu đều đặn, không đổi)
-
follow follow a regular rhythm (tuân theo một nhịp điệu đều đặn)
-
maintain maintain a regular rhythm (duy trì một nhịp điệu đều đặn)
-
in in regular rhythm (trong nhịp điệu đều đặn)
-
with with a regular rhythm (với một nhịp điệu đều đặn)
Idioms
-
Get into the rhythm of something
Bắt nhịp với cái gì đó, làm quen và thành thạo một việc gì đó.
"It takes time to get into the rhythm of a new job."
(Cần thời gian để bắt nhịp với công việc mới.)
-
Lose your rhythm
Mất nhịp, mất sự trôi chảy hoặc hiệu quả.
"He lost his rhythm when he was interrupted."
(Anh ấy mất nhịp khi bị ngắt lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular rhythm
Danh từMột chuyển động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại theo một khuôn mẫu có thể dự đoán được.
"The song has a regular rhythm that makes you want to dance."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer has a regular rhythm. |
Vũ công có một nhịp điệu đều đặn. |
| Phủ định | Doesn't the dancer have a regular rhythm? |
Không phải vũ công có nhịp điệu đều đặn sao? |
| Nghi vấn | Does the dancer have a regular rhythm? |
Vũ công có nhịp điệu đều đặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular rhythm".
