contentment at home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hạnh phúc và hài lòng; một cảm giác hạnh phúc bình yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found contentment at home, surrounded by her family."
"Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện tại nhà, được bao quanh bởi gia đình."
-
"Contentment at home is a key to a happy life."
"Sự mãn nguyện tại nhà là chìa khóa cho một cuộc sống hạnh phúc."
-
"She found contentment at home after a long day at work."
"Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện tại nhà sau một ngày dài làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to content | làm cho hài lòng, làm cho vừa ý |
| Adjective | content | hài lòng, bằng lòng (với cái gì đó) |
| Adjective | contented | cảm thấy hài lòng, mãn nguyện (chỉ trạng thái) |
| Adverb | contentedly | một cách hài lòng, mãn nguyện |
| Noun | discontent | sự bất mãn, sự không hài lòng |
| Adjective | discontented | bất mãn, không hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contentment nhấn mạnh sự chấp nhận và hài lòng với những gì mình đang có, thay vì luôn tìm kiếm nhiều hơn. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ 'happiness' có thể là một cảm xúc thoáng qua, trong khi 'contentment' là một trạng thái bền vững hơn. So với 'satisfaction' (sự hài lòng), 'contentment' mang sắc thái sâu sắc và nội tâm hơn.
Trong cụm từ "at home", "at" chỉ địa điểm cụ thể là "nhà". Nó nhấn mạnh sự hiện diện và cảm giác thoải mái, quen thuộc tại nơi đó.
Prepositions
'Contentment with' được sử dụng khi bạn hài lòng với một điều cụ thể. Ví dụ: 'Contentment with one's job' (Hài lòng với công việc của mình). 'Contentment in' thường ám chỉ sự tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện trong một tình huống hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: 'Contentment in simplicity' (Hài lòng trong sự giản dị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
find contentment at home (tìm thấy sự bình yên/hài lòng tại nhà)
-
seek contentment at home (tìm kiếm sự bình yên/hài lòng tại nhà)
-
achieve contentment at home (đạt được sự bình yên/hài lòng tại nhà)
-
deep contentment at home (sự mãn nguyện sâu sắc tại nhà)
-
quiet contentment at home (sự bình yên lặng lẽ tại nhà)
-
simple contentment at home (sự hài lòng đơn sơ tại nhà)
-
a feeling of contentment at home (một cảm giác hài lòng tại nhà)
-
a sense of contentment at home (một cảm giác bình yên tại nhà)
-
a source of contentment at home (một nguồn vui/sự hài lòng tại nhà)
Idioms
-
Home is where the heart is.
Nơi đâu có tình yêu thương, nơi đó là nhà.
"After traveling for years, she realized that home is where the heart is, and her greatest contentment was found back in her small hometown."
(Sau nhiều năm du lịch, cô ấy nhận ra rằng 'nơi đâu có tình yêu thương, nơi đó là nhà', và sự mãn nguyện lớn nhất của cô được tìm thấy khi trở về quê nhà nhỏ bé của mình.)
-
A man's home is his castle.
Nhà là nơi an toàn và riêng tư tuyệt đối của một người.
"He cherishes his weekends because his home is his castle, a private sanctuary where he can find peace and contentment."
(Anh ấy trân trọng những ngày cuối tuần của mình vì 'nhà là pháo đài', một nơi tôn nghiêm riêng tư nơi anh có thể tìm thấy sự bình yên và mãn nguyện.)
-
Find your happy place.
Tìm ra nơi khiến bạn cảm thấy hạnh phúc và bình yên.
"For me, finding my happy place means seeking contentment at home with a good book and a warm cup of tea."
(Đối với tôi, 'tìm nơi hạnh phúc của mình' có nghĩa là tìm kiếm sự mãn nguyện tại nhà với một cuốn sách hay và một tách trà ấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contentment at home
Danh từTrạng thái hạnh phúc và hài lòng; một cảm giác hạnh phúc bình yên.
"She found contentment at home, surrounded by her family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contentment at home".
