(Top Banner Ad)
contentment at home
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Đời sống

contentment at home

UK: /kənˈtentmənt/ • US: /kənˈtentmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự mãn nguyện tại nhà niềm hạnh phúc tại gia sự hài lòng ở nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being happy and satisfied; a feeling of peaceful happiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng; một cảm giác hạnh phúc bình yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found contentment at home, surrounded by her family."

    "Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện tại nhà, được bao quanh bởi gia đình."

  • "Contentment at home is a key to a happy life."

    "Sự mãn nguyện tại nhà là chìa khóa cho một cuộc sống hạnh phúc."

  • "She found contentment at home after a long day at work."

    "Cô ấy tìm thấy sự mãn nguyện tại nhà sau một ngày dài làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to content làm cho hài lòng, làm cho vừa ý
Adjective content hài lòng, bằng lòng (với cái gì đó)
Adjective contented cảm thấy hài lòng, mãn nguyện (chỉ trạng thái)
Adverb contentedly một cách hài lòng, mãn nguyện
Noun discontent sự bất mãn, sự không hài lòng
Adjective discontented bất mãn, không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere ('to hold together')
Old French
content ('satisfied')
English
contentment
Proto-Germanic
*haimaz ('home, village')
Old English
hām ('dwelling, home')
English
home

Nguồn gốc của 'Contentment'

Từ 'contentment' (sự hài lòng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere', có nghĩa là 'giữ lại với nhau' hoặc 'chứa đựng'. Ý tưởng cốt lõi là khi một người cảm thấy mãn nguyện, những mong muốn của họ được 'chứa đựng' trong giới hạn của những gì họ có. Đó là cảm giác đủ đầy, không cần phải tìm kiếm thêm nữa.

Nguồn gốc của 'Home'

Từ 'home' (nhà) có một lịch sử lâu đời từ ngôn ngữ German cổ, từ gốc '*haimaz' không chỉ có nghĩa là một ngôi nhà riêng lẻ mà còn là một ngôi làng hay nơi định cư. Điều này cho thấy 'nhà' từ xa xưa đã mang ý nghĩa về cộng đồng, sự an toàn và cảm giác thuộc về, chứ không chỉ là một công trình kiến trúc.

Usage Note

Contentment nhấn mạnh sự chấp nhận và hài lòng với những gì mình đang có, thay vì luôn tìm kiếm nhiều hơn. Nó khác với 'happiness' (hạnh phúc) ở chỗ 'happiness' có thể là một cảm xúc thoáng qua, trong khi 'contentment' là một trạng thái bền vững hơn. So với 'satisfaction' (sự hài lòng), 'contentment' mang sắc thái sâu sắc và nội tâm hơn.
Trong cụm từ "at home", "at" chỉ địa điểm cụ thể là "nhà". Nó nhấn mạnh sự hiện diện và cảm giác thoải mái, quen thuộc tại nơi đó.

Prepositions

with in

'Contentment with' được sử dụng khi bạn hài lòng với một điều cụ thể. Ví dụ: 'Contentment with one's job' (Hài lòng với công việc của mình). 'Contentment in' thường ám chỉ sự tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện trong một tình huống hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: 'Contentment in simplicity' (Hài lòng trong sự giản dị).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contentment at home
  • find contentment at home
    (tìm thấy sự bình yên/hài lòng tại nhà)
  • seek contentment at home
    (tìm kiếm sự bình yên/hài lòng tại nhà)
  • achieve contentment at home
    (đạt được sự bình yên/hài lòng tại nhà)
Adjective + contentment at home
  • deep contentment at home
    (sự mãn nguyện sâu sắc tại nhà)
  • quiet contentment at home
    (sự bình yên lặng lẽ tại nhà)
  • simple contentment at home
    (sự hài lòng đơn sơ tại nhà)
Noun + of + contentment at home
  • a feeling of contentment at home
    (một cảm giác hài lòng tại nhà)
  • a sense of contentment at home
    (một cảm giác bình yên tại nhà)
  • a source of contentment at home
    (một nguồn vui/sự hài lòng tại nhà)

Idioms

  • Home is where the heart is.

    Nơi đâu có tình yêu thương, nơi đó là nhà.

    "After traveling for years, she realized that home is where the heart is, and her greatest contentment was found back in her small hometown."

    (Sau nhiều năm du lịch, cô ấy nhận ra rằng 'nơi đâu có tình yêu thương, nơi đó là nhà', và sự mãn nguyện lớn nhất của cô được tìm thấy khi trở về quê nhà nhỏ bé của mình.)

  • A man's home is his castle.

    Nhà là nơi an toàn và riêng tư tuyệt đối của một người.

    "He cherishes his weekends because his home is his castle, a private sanctuary where he can find peace and contentment."

    (Anh ấy trân trọng những ngày cuối tuần của mình vì 'nhà là pháo đài', một nơi tôn nghiêm riêng tư nơi anh có thể tìm thấy sự bình yên và mãn nguyện.)

  • Find your happy place.

    Tìm ra nơi khiến bạn cảm thấy hạnh phúc và bình yên.

    "For me, finding my happy place means seeking contentment at home with a good book and a warm cup of tea."

    (Đối với tôi, 'tìm nơi hạnh phúc của mình' có nghĩa là tìm kiếm sự mãn nguyện tại nhà với một cuốn sách hay và một tách trà ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contentment at home

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hạnh phúc và hài lòng; một cảm giác hạnh phúc bình yên.

"She found contentment at home, surrounded by her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contentment at home".

Hygge: Nghệ thuật sống hạnh phúc của người Đan Mạch

'Hygge' (phát âm là hoo-gah) là một khái niệm văn hóa của Đan Mạch, tập trung vào việc tạo ra một không gian ấm cúng, dễ chịu và tận hưởng những điều đơn giản trong cuộc sống cùng người thân. Nó là hiện thân của 'contentment at home', ví dụ như ngồi bên lò sưởi đọc sách, uống sô cô la nóng, hay ăn tối cùng bạn bè. Hygge không phải là về vật chất mà là về cảm giác và không khí.

Văn hóa 'Homebody': Khi ở nhà là một niềm vui

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, ngày càng có nhiều người, nhất là thế hệ trẻ, ưa chuộng lối sống 'homebody' - người thích ở nhà. Với sự phát triển của công nghệ giải trí tại gia (Netflix, game), dịch vụ giao hàng, và mong muốn có một không gian riêng tư, thoải mái, việc tìm thấy niềm vui và sự mãn nguyện tại nhà đã trở thành một xu hướng văn hóa rõ nét.