(Top Banner Ad)
judicious spending
B2
Tính từ B2 Kinh tế

judicious spending

UK: /dʒuˈdɪʃəs/ • US: /dʒuˈdɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu hợp lý chi tiêu khôn ngoan tiết kiệm chi tiêu sử dụng tiền bạc một cách khôn ngoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or showing good judgment, wisdom, and care in decision-making.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc thể hiện sự phán đoán tốt, sự khôn ngoan và cẩn trọng trong việc ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a judicious decision to invest in renewable energy."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định sáng suốt khi đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "Judicious spending habits can help you achieve your financial goals."

    "Thói quen chi tiêu khôn ngoan có thể giúp bạn đạt được mục tiêu tài chính của mình."

  • "The government should promote judicious spending of public funds."

    "Chính phủ nên thúc đẩy việc chi tiêu khôn ngoan quỹ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective judicious thận trọng, khôn ngoan
Noun judgment sự phán xét, sự đánh giá
Verb spend tiêu, chi tiêu
Noun spending sự chi tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūdicium (judgment)
Old French
jugement
English
judicious
English
spending

Gốc gác của 'Judicious'

Từ 'judicious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūdicium', có nghĩa là 'sự phán xét'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'jugement'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến khả năng đưa ra quyết định đúng đắn, khôn ngoan. 'Spending' đơn giản chỉ hành động chi tiêu, sử dụng tiền bạc.

Usage Note

Từ 'judicious' nhấn mạnh việc sử dụng trí tuệ và sự thận trọng để đưa ra quyết định sáng suốt. Nó khác với 'wise' ở chỗ 'judicious' thường liên quan đến các quyết định cụ thể, trong khi 'wise' thể hiện sự khôn ngoan tổng quát hơn. Khác với 'careful', 'judicious' không chỉ nói đến việc cẩn thận mà còn là sự khôn ngoan và hợp lý.
'Spending' ở đây là danh động từ, chỉ hành động tiêu tiền. 'Judicious spending' nhấn mạnh đến việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chi tiêu, đảm bảo rằng tiền được sử dụng một cách hiệu quả và không lãng phí. Nó khác với 'careful spending' ở chỗ 'judicious spending' bao hàm cả sự khôn ngoan trong việc lựa chọn, chứ không chỉ đơn thuần là cẩn thận.

Prepositions

in with

'Judicious in' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He was judicious in his investments.' 'Judicious with' thường được dùng để chỉ sự khôn ngoan trong việc quản lý một cái gì đó. Ví dụ: 'She was judicious with her time.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicious spending
  • careful careful judicious spending
    (chi tiêu thận trọng và khôn ngoan)
  • wise wise judicious spending
    (chi tiêu khôn ngoan và có suy tính)
Verb + judicious spending
  • encourage encourage judicious spending
    (khuyến khích chi tiêu một cách khôn ngoan)
  • practice practice judicious spending
    (thực hành chi tiêu một cách khôn ngoan)

Idioms

  • A penny saved is a penny earned

    Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được (ý chỉ tiết kiệm cũng quan trọng như kiếm tiền)

    "My grandma always told me, 'A penny saved is a penny earned,' so I try to practice judicious spending."

    (Bà tôi luôn nói, 'Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được,' vì vậy tôi cố gắng thực hành chi tiêu khôn ngoan.)

  • Watch the pennies, and the pounds will take care of themselves

    Hãy để ý đến những đồng xu nhỏ, và những đồng lớn sẽ tự lo liệu (ý chỉ quản lý tốt những khoản nhỏ sẽ dẫn đến quản lý tốt những khoản lớn)

    "If you watch the pennies, and the pounds will take care of themselves, so start with judicious spending on small things."

    (Nếu bạn để ý đến những đồng xu nhỏ, và những đồng lớn sẽ tự lo liệu, vì vậy hãy bắt đầu với việc chi tiêu khôn ngoan cho những thứ nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicious spending

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc thể hiện sự phán đoán tốt, sự khôn ngoan và cẩn trọng trong việc ra quyết định.

"The company made a judicious decision to invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicious spending".

Tiết kiệm trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tiết kiệm và chi tiêu khôn ngoan được coi là đức tính tốt. Điều này thường gắn liền với sự độc lập tài chính và khả năng tự chủ trong cuộc sống.

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Black Friday là một ngày mua sắm lớn sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ, nơi nhiều người tìm kiếm các ưu đãi lớn. Tuy nhiên, nó cũng là một dịp để kiểm tra xem việc 'judicious spending' có được thực hiện hay không, để tránh mua những thứ không cần thiết.