(Top Banner Ad)
sensible spending
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

sensible spending

UK: /ˈsɛnsəbəl ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈsɛnsəbəl ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu hợp lý chi tiêu thông minh chi tiêu có kế hoạch tiết kiệm chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sensible" means practical and reasonable. "Spending" refers to the act of paying out money. Therefore, "sensible spending" means spending money in a practical, reasonable and well-judged way.

Vietnamese Meaning

"Sensible" có nghĩa là thiết thực và hợp lý. "Spending" đề cập đến hành động chi tiền. Do đó, "sensible spending" có nghĩa là chi tiền một cách thiết thực, hợp lý và có suy xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sensible spending is important for financial stability."

    "Chi tiêu hợp lý rất quan trọng cho sự ổn định tài chính."

  • "She believes in sensible spending and saving for the future."

    "Cô ấy tin vào việc chi tiêu hợp lý và tiết kiệm cho tương lai."

  • "The government encourages sensible spending to boost economic growth."

    "Chính phủ khuyến khích chi tiêu hợp lý để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, ý nghĩa
Noun sensibility khả năng cảm nhận, sự nhạy cảm, sự khôn ngoan
Adverb sensibly một cách khôn ngoan, có lý
Adjective insensitive vô cảm, không nhạy cảm
Verb spend chi tiêu, trải qua
Noun spender người chi tiêu
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Noun expense chi phí, khoản tiền phải trả
Adjective expensive đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensibilis
Old French
sensible
English
sensible
Latin
expendere
Old English
spendan
English
spending

Từ 'Cảm nhận' đến 'Khôn ngoan'

Từ 'sensible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (có nghĩa là cảm giác, ý thức). Ban đầu, nó chỉ khả năng cảm nhận bằng giác quan. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn, ám chỉ khả năng phán đoán tốt, hành động dựa trên lý trí và sự khôn ngoan. Trong 'sensible spending', nó nhấn mạnh việc chi tiêu có suy nghĩ, có lý.

Chi tiêu từ Cân đo đến Quản lý

Từ 'spend' có gốc từ tiếng Latin 'expendere' (có nghĩa là cân đo, thanh toán). Ngày xưa, tiền bạc thường được cân đo để xác định giá trị khi trao đổi. Qua thời gian, nghĩa của 'spend' mở rộng thành việc sử dụng hoặc phân bổ tiền bạc, thời gian một cách có chủ đích. Khi kết hợp với 'sensible', nó thể hiện sự chi tiêu có kế hoạch và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh việc chi tiêu một cách thông minh, tránh lãng phí hoặc những chi tiêu không cần thiết. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cẩn trọng và có kế hoạch trong việc sử dụng tiền bạc. Khác với "frivolous spending" (chi tiêu phù phiếm) hoặc "reckless spending" (chi tiêu bừa bãi).

Prepositions

on for

"on" dùng để chỉ mục đích chi tiêu (ví dụ: sensible spending on education). "for" cũng có thể được dùng với ý nghĩa tương tự (ví dụ: sensible spending for necessities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensible spending
  • wise wise sensible spending
    (chi tiêu khôn ngoan và sáng suốt)
  • careful careful sensible spending
    (chi tiêu cẩn trọng và khôn ngoan)
  • frugal frugal sensible spending
    (chi tiêu tiết kiệm và khôn ngoan)
  • prudent prudent sensible spending
    (chi tiêu thận trọng và hợp lý)
Verb + sensible spending
  • encourage encourage sensible spending
    (khuyến khích chi tiêu khôn ngoan)
  • promote promote sensible spending
    (thúc đẩy chi tiêu hợp lý)
  • practice practice sensible spending
    (thực hành chi tiêu khôn ngoan)
  • advocate advocate sensible spending
    (ủng hộ chi tiêu có lý trí)
Noun phrase involving sensible spending
  • the need for the need for sensible spending
    (nhu cầu chi tiêu khôn ngoan)
  • the importance of the importance of sensible spending
    (tầm quan trọng của việc chi tiêu khôn ngoan)

Idioms

  • The importance of sensible spending

    Tầm quan trọng của việc chi tiêu khôn ngoan/hợp lý.

    "The speaker highlighted the importance of sensible spending for financial stability."

    (Diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chi tiêu khôn ngoan để có sự ổn định tài chính.)

  • To practice sensible spending

    Thực hành chi tiêu khôn ngoan/có lý.

    "Many financial experts advise individuals to practice sensible spending from a young age."

    (Nhiều chuyên gia tài chính khuyên các cá nhân nên thực hành chi tiêu khôn ngoan từ khi còn trẻ.)

  • A commitment to sensible spending

    Một cam kết đối với việc chi tiêu khôn ngoan/hợp lý.

    "The government announced a commitment to sensible spending in the new budget."

    (Chính phủ công bố cam kết chi tiêu khôn ngoan trong ngân sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensible spending

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sensible" có nghĩa là thiết thực và hợp lý. "Spending" đề cập đến hành động chi tiền. Do đó, "sensible spending" có nghĩa là chi tiền một cách thiết thực, hợp lý và có suy xét.

"Sensible spending is important for financial stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible spending".

Văn hóa Tài chính cá nhân và Lập ngân sách

Ở nhiều nước phương Tây, giáo dục tài chính cá nhân và kỹ năng lập ngân sách được coi trọng từ sớm. 'Sensible spending' là một nguyên tắc cốt lõi, giúp cá nhân và gia đình quản lý tiền bạc hiệu quả, đạt được mục tiêu tài chính như mua nhà, tiết kiệm hưu trí, và tránh rơi vào nợ nần.

Chủ nghĩa Tiêu dùng và Tiêu thụ có ý thức

Trong bối cảnh văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ, 'sensible spending' còn mang ý nghĩa rộng hơn về việc tiêu thụ có ý thức (conscious consumption). Điều này liên quan đến việc cân nhắc giá trị thực sự của sản phẩm, tác động môi trường và xã hội của nó, thay vì chỉ mua sắm theo cảm hứng hoặc áp lực từ quảng cáo, góp phần vào lối sống bền vững hơn.