(Top Banner Ad)
junior role
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

junior role

UK: /ˈdʒuːnɪər rəʊl/ • US: /ˈdʒuːniər roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí nhân viên mới vị trí cấp dưới vai trò mới vào nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position within an organization that is typically held by someone who is relatively new to the field or has less experience.

Vietnamese Meaning

Một vị trí trong một tổ chức thường được đảm nhiệm bởi người mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started in a junior role and quickly advanced to a management position."

    "Cô ấy bắt đầu ở một vị trí junior và nhanh chóng thăng tiến lên vị trí quản lý."

  • "The company is looking for candidates for a junior role in the marketing department."

    "Công ty đang tìm kiếm ứng viên cho một vị trí junior trong bộ phận marketing."

  • "He accepted a junior role to gain experience in the industry."

    "Anh ấy chấp nhận một vị trí junior để tích lũy kinh nghiệm trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective junior trẻ tuổi, cấp dưới, ít kinh nghiệm
Noun junior người ít tuổi hơn, người có cấp bậc thấp hơn
Noun role vai trò

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iunior
English
junior
English
role

Nguồn gốc của 'Junior'

Từ 'junior' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iunior', có nghĩa là 'trẻ hơn'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ người trẻ tuổi hơn, hoặc người có vị trí thấp hơn trong công việc. 'Role' chỉ vai trò, vị trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và mô tả công việc. Nó ngụ ý rằng người đảm nhiệm vị trí này sẽ được đào tạo và phát triển để đảm nhận các trách nhiệm lớn hơn trong tương lai. Khác với 'entry-level role' (vị trí mới bắt đầu), 'junior role' có thể yêu cầu một số kinh nghiệm nhất định, dù không nhiều.

Prepositions

in at

Khi nói về làm việc trong một vị trí 'junior role', ta thường dùng 'in a junior role' (trong một vai trò junior). 'At' có thể dùng khi nói về sự thành công hoặc hiệu quả 'at a junior role' (ở một vai trò junior).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junior role
  • entry-level entry-level junior role
    (vị trí cấp dưới mới vào nghề)
  • typical typical junior role
    (vị trí cấp dưới điển hình)
Verb + junior role
  • take on take on a junior role
    (đảm nhận một vai trò cấp dưới)
  • apply for apply for a junior role
    (ứng tuyển vào một vị trí cấp dưới)

Idioms

  • Start in a junior role

    Bắt đầu ở một vị trí thấp

    "She started in a junior role and worked her way up."

    (Cô ấy bắt đầu ở một vị trí thấp và dần dần thăng tiến.)

  • Pay your dues in a junior role

    Chấp nhận làm việc ở vị trí thấp để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm

    "You have to pay your dues in a junior role before getting promoted."

    (Bạn phải chấp nhận làm việc ở vị trí thấp để học hỏi và tích lũy kinh nghiệm trước khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junior role

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí trong một tổ chức thường được đảm nhiệm bởi người mới vào nghề hoặc có ít kinh nghiệm hơn.

"She started in a junior role and quickly advanced to a management position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junior role".

Cơ hội phát triển

Trong văn hóa làm việc phương Tây, bắt đầu từ một 'junior role' thường được xem là một cơ hội để học hỏi và phát triển sự nghiệp. Người ta thường không ngại bắt đầu từ vị trí thấp để tích lũy kinh nghiệm và thăng tiến dần dần.