trainee position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job or role that is designed to provide training and experience to a new employee or someone who is new to a particular field or job.
Vietnamese Meaning
Một công việc hoặc vị trí được thiết kế để cung cấp đào tạo và kinh nghiệm cho một nhân viên mới hoặc người mới làm quen với một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied for a trainee position in the marketing department."
"Cô ấy đã ứng tuyển vào vị trí thực tập sinh trong phòng marketing."
-
"The company offers several trainee positions each year."
"Công ty cung cấp một số vị trí thực tập sinh mỗi năm."
-
"This trainee position is a great opportunity to learn about the industry."
"Vị trí thực tập sinh này là một cơ hội tuyệt vời để tìm hiểu về ngành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trainee position' nhấn mạnh vào khía cạnh đào tạo của công việc. Nó khác với 'entry-level position' ở chỗ nó tập trung vào việc học hỏi và phát triển kỹ năng hơn là đóng góp ngay lập tức. Đôi khi có thể dùng thay thế cho 'internship', nhưng 'trainee position' thường là vị trí toàn thời gian và được trả lương, trong khi 'internship' có thể là bán thời gian hoặc không lương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for apply for a trainee position (nộp đơn xin một vị trí thực tập sinh)
-
secure secure a trainee position (giành được/đảm bảo một vị trí thực tập sinh)
-
offer offer a trainee position (cung cấp/đề nghị một vị trí thực tập sinh)
-
start start a trainee position (bắt đầu một vị trí thực tập sinh)
-
complete complete a trainee position (hoàn thành một vị trí thực tập sinh)
-
fill fill a trainee position (tuyển dụng/lấp đầy một vị trí thực tập sinh)
-
entry-level an entry-level trainee position (một vị trí thực tập sinh cấp độ mới vào nghề)
-
paid a paid trainee position (một vị trí thực tập sinh có lương)
-
unpaid an unpaid trainee position (một vị trí thực tập sinh không lương)
-
graduate a graduate trainee position (một vị trí thực tập sinh dành cho sinh viên tốt nghiệp)
-
temporary a temporary trainee position (một vị trí thực tập sinh tạm thời)
Idioms
-
apply for a trainee position
Nộp đơn xin một vị trí thực tập sinh.
"Many university students apply for a trainee position during their summer break to gain experience."
(Nhiều sinh viên đại học nộp đơn xin vị trí thực tập sinh trong kỳ nghỉ hè để tích lũy kinh nghiệm.)
-
secure a trainee position
Giành được/đảm bảo một vị trí thực tập sinh.
"After several interviews, she was finally able to secure a trainee position at a leading tech company."
(Sau nhiều buổi phỏng vấn, cuối cùng cô ấy đã giành được một vị trí thực tập sinh tại một công ty công nghệ hàng đầu.)
-
gain experience in a trainee position
Tích lũy kinh nghiệm trong một vị trí thực tập sinh.
"Working in a trainee position is an excellent way to gain practical experience and learn about the industry."
(Làm việc ở vị trí thực tập sinh là một cách tuyệt vời để tích lũy kinh nghiệm thực tế và tìm hiểu về ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trainee position
Danh từMột công việc hoặc vị trí được thiết kế để cung cấp đào tạo và kinh nghiệm cho một nhân viên mới hoặc người mới làm quen với một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.
"She applied for a trainee position in the marketing department."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainee position".
