keep busy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ cho bản thân bận rộn; duy trì sự bận rộn bằng cách tham gia tích cực vào một hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I try to keep busy by volunteering at the local animal shelter."
"Tôi cố gắng giữ cho mình bận rộn bằng cách làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương."
-
"After retirement, he kept busy by taking up gardening and painting."
"Sau khi nghỉ hưu, ông ấy giữ cho mình bận rộn bằng cách học làm vườn và vẽ tranh."
-
"She keeps busy with her children and her part-time job."
"Cô ấy giữ cho mình bận rộn với con cái và công việc bán thời gian của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động tìm kiếm hoặc duy trì các hoạt động để tránh nhàm chán hoặc để cảm thấy hữu ích. Khác với 'be busy' chỉ đơn thuần là 'bận rộn', 'keep busy' mang ý nghĩa chủ động duy trì trạng thái bận rộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively keep relatively busy (giữ cho tương đối bận rộn)
-
Very keep very busy (giữ cho rất bận rộn)
-
Try to try to keep busy (cố gắng giữ cho mình bận rộn)
-
Help help keep busy (giúp giữ cho bận rộn)
Idioms
-
busy as a bee
bận rộn như ong
"She's been as busy as a bee, getting everything ready for the party."
(Cô ấy bận rộn như ong để chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)
-
keep your nose to the grindstone
chăm chỉ làm việc, tập trung cao độ
"If you want to succeed, you need to keep your nose to the grindstone."
(Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải chăm chỉ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep busy
Cụm động từGiữ cho bản thân bận rộn; duy trì sự bận rộn bằng cách tham gia tích cực vào một hoạt động nào đó.
"I try to keep busy by volunteering at the local animal shelter."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to improve your skills, you will keep busy with practice. |
Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng của mình, bạn sẽ luôn bận rộn luyện tập. |
| Phủ định | If she doesn't keep busy with her projects, she won't meet the deadline. |
Nếu cô ấy không bận rộn với các dự án của mình, cô ấy sẽ không kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Will he find success if he keeps busy with his studies? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy bận rộn với việc học của mình không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would keep myself busy with learning a new language. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ giữ cho mình bận rộn bằng cách học một ngôn ngữ mới. |
| Phủ định | If she didn't have so many responsibilities, she wouldn't need to keep herself so busy. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều trách nhiệm, cô ấy sẽ không cần phải giữ cho mình bận rộn như vậy. |
| Nghi vấn | Would he keep himself busy with volunteer work if he didn't have to work full-time? |
Liệu anh ấy có giữ cho mình bận rộn với công việc tình nguyện nếu anh ấy không phải làm việc toàn thời gian không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had wanted to keep busy, she would have volunteered at the local hospital. |
Nếu cô ấy đã muốn bận rộn, cô ấy đã tình nguyện tại bệnh viện địa phương. |
| Phủ định | If he hadn't kept himself busy with work, he might not have recovered from his heartbreak so quickly. |
Nếu anh ấy không giữ cho mình bận rộn với công việc, có lẽ anh ấy đã không hồi phục khỏi nỗi đau khổ của mình nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have been so productive if they hadn't been kept busy by the project? |
Liệu họ có năng suất đến vậy nếu họ không được giữ bận rộn bởi dự án? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees are kept busy with the new project. |
Các nhân viên được giữ bận rộn với dự án mới. |
| Phủ định | The children were not kept busy during the long flight. |
Những đứa trẻ không được giữ bận rộn trong suốt chuyến bay dài. |
| Nghi vấn | Will the students be kept busy with extra assignments? |
Liệu các học sinh có được giữ bận rộn với các bài tập thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep busy".
