(Top Banner Ad)
keep busy
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

keep busy

UK: /kiːp ˈbɪzi/ • US: /kiːp ˈbɪzi/

Nghĩa tiếng Việt

giữ cho bản thân bận rộn làm cho mình bận rộn tìm việc gì đó để làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To occupy oneself with activity; to remain actively engaged in something.

Vietnamese Meaning

Giữ cho bản thân bận rộn; duy trì sự bận rộn bằng cách tham gia tích cực vào một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to keep busy by volunteering at the local animal shelter."

    "Tôi cố gắng giữ cho mình bận rộn bằng cách làm tình nguyện viên tại trại cứu trợ động vật địa phương."

  • "After retirement, he kept busy by taking up gardening and painting."

    "Sau khi nghỉ hưu, ông ấy giữ cho mình bận rộn bằng cách học làm vườn và vẽ tranh."

  • "She keeps busy with her children and her part-time job."

    "Cô ấy giữ cho mình bận rộn với con cái và công việc bán thời gian của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Nguồn gốc của 'keep'

Từ 'keep' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'cēpan' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'giữ', 'bảo vệ', hoặc 'chăm sóc'. Ý nghĩa này dần phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau mà chúng ta sử dụng ngày nay, bao gồm cả việc 'giữ cho ai đó bận rộn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động tìm kiếm hoặc duy trì các hoạt động để tránh nhàm chán hoặc để cảm thấy hữu ích. Khác với 'be busy' chỉ đơn thuần là 'bận rộn', 'keep busy' mang ý nghĩa chủ động duy trì trạng thái bận rộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep busy
  • Relatively keep relatively busy
    (giữ cho tương đối bận rộn)
  • Very keep very busy
    (giữ cho rất bận rộn)
Verb + keep busy
  • Try to try to keep busy
    (cố gắng giữ cho mình bận rộn)
  • Help help keep busy
    (giúp giữ cho bận rộn)

Idioms

  • busy as a bee

    bận rộn như ong

    "She's been as busy as a bee, getting everything ready for the party."

    (Cô ấy bận rộn như ong để chuẩn bị mọi thứ cho bữa tiệc.)

  • keep your nose to the grindstone

    chăm chỉ làm việc, tập trung cao độ

    "If you want to succeed, you need to keep your nose to the grindstone."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải chăm chỉ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep busy

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ cho bản thân bận rộn; duy trì sự bận rộn bằng cách tham gia tích cực vào một hoạt động nào đó.

"I try to keep busy by volunteering at the local animal shelter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to improve your skills, you will keep busy with practice.
Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng của mình, bạn sẽ luôn bận rộn luyện tập.
Phủ định
If she doesn't keep busy with her projects, she won't meet the deadline.
Nếu cô ấy không bận rộn với các dự án của mình, cô ấy sẽ không kịp thời hạn.
Nghi vấn
Will he find success if he keeps busy with his studies?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy bận rộn với việc học của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would keep myself busy with learning a new language.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ giữ cho mình bận rộn bằng cách học một ngôn ngữ mới.
Phủ định
If she didn't have so many responsibilities, she wouldn't need to keep herself so busy.
Nếu cô ấy không có quá nhiều trách nhiệm, cô ấy sẽ không cần phải giữ cho mình bận rộn như vậy.
Nghi vấn
Would he keep himself busy with volunteer work if he didn't have to work full-time?
Liệu anh ấy có giữ cho mình bận rộn với công việc tình nguyện nếu anh ấy không phải làm việc toàn thời gian không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had wanted to keep busy, she would have volunteered at the local hospital.
Nếu cô ấy đã muốn bận rộn, cô ấy đã tình nguyện tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
If he hadn't kept himself busy with work, he might not have recovered from his heartbreak so quickly.
Nếu anh ấy không giữ cho mình bận rộn với công việc, có lẽ anh ấy đã không hồi phục khỏi nỗi đau khổ của mình nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would they have been so productive if they hadn't been kept busy by the project?
Liệu họ có năng suất đến vậy nếu họ không được giữ bận rộn bởi dự án?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are kept busy with the new project.
Các nhân viên được giữ bận rộn với dự án mới.
Phủ định
The children were not kept busy during the long flight.
Những đứa trẻ không được giữ bận rộn trong suốt chuyến bay dài.
Nghi vấn
Will the students be kept busy with extra assignments?
Liệu các học sinh có được giữ bận rộn với các bài tập thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep busy".

Giá trị của sự bận rộn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'giữ cho mình bận rộn' thường được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự năng động, có ích và đóng góp cho xã hội. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa công việc và thời gian nghỉ ngơi để tránh kiệt sức.