(Top Banner Ad)
keep focused
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

keep focused

UK: /kiːp ˈfəʊkəst/ • US: /kiːp ˈfoʊkəst/

Nghĩa tiếng Việt

giữ tập trung tập trung chú tâm duy trì sự tập trung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain concentration or attention on a particular task, subject, or goal.

Vietnamese Meaning

Duy trì sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep focused on your studies during exam season."

    "Điều quan trọng là phải giữ tập trung vào việc học của bạn trong mùa thi."

  • "You need to keep focused if you want to finish this project on time."

    "Bạn cần phải giữ tập trung nếu bạn muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

  • "Despite the noise, she managed to keep focused on her work."

    "Mặc dù có tiếng ồn, cô ấy vẫn cố gắng giữ tập trung vào công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun focus sự tập trung, tiêu điểm
Verb focus tập trung
Adjective focused tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'nắm bắt, giữ'. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả 'duy trì' một trạng thái nào đó.

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'focus', nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm'. Trong vật lý, nó chỉ điểm hội tụ của ánh sáng. Sau đó, nó mang nghĩa 'tập trung sự chú ý'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải duy trì sự tập trung liên tục, đặc biệt là khi đối mặt với sự xao nhãng hoặc khó khăn. Nó thường được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep focused
  • Try to try to keep focused
    (Cố gắng giữ tập trung)
  • Always always keep focused
    (Luôn giữ tập trung)
Verb + keep focused
  • Help help me keep focused
    (Giúp tôi giữ tập trung)
  • Need to I need to keep focused
    (Tôi cần phải giữ tập trung)

Idioms

  • Keep your eye on the ball

    Tập trung vào điều quan trọng nhất; chú ý đến chi tiết

    "To succeed in this project, you need to keep your eye on the ball."

    (Để thành công trong dự án này, bạn cần phải tập trung vào những điều quan trọng nhất.)

  • Keep your nose to the grindstone

    Làm việc chăm chỉ và liên tục

    "If you want to get promoted, you have to keep your nose to the grindstone."

    (Nếu bạn muốn được thăng chức, bạn phải làm việc chăm chỉ và liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep focused

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì sự tập trung hoặc chú ý vào một nhiệm vụ, chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể.

"It's important to keep focused on your studies during exam season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep focused".

Giá trị của sự tập trung trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, sự tập trung cao độ được đánh giá rất cao. Khả năng 'keep focused' được xem là yếu tố quan trọng để đạt được hiệu suất và thành công.

Pomodoro Technique

Pomodoro Technique là một phương pháp quản lý thời gian phổ biến, khuyến khích làm việc tập trung trong khoảng thời gian ngắn (ví dụ: 25 phút) rồi nghỉ giải lao ngắn. Điều này giúp duy trì sự tập trung và tránh kiệt sức.