(Top Banner Ad)
not express
B1
Động từ (Verb) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

not express

UK: /ɪkˈsprɛs/ • US: /ɪkˈsprɛs/

Nghĩa tiếng Việt

không bày tỏ không diễn đạt không thể hiện giữ kín
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey a thought, feeling, or idea in words or by gestures and conduct.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose not to express her opinion on the matter."

    "Cô ấy chọn không bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề đó."

  • "He preferred not to express his anger."

    "Anh ấy thích không bộc lộ sự tức giận của mình."

  • "Some people find it difficult not to express their feelings."

    "Một số người cảm thấy khó khăn để không thể hiện cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expression sự biểu lộ, sự bày tỏ; nét mặt biểu cảm
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm, diễn cảm
Adjective expressionless không biểu cảm, vô cảm
Adverb expressionlessly một cách không biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
Modern English
express

Nguồn gốc của 'express'

Từ 'express' có nguồn gốc từ động từ Latinh 'exprimere', nghĩa là 'ép ra, vắt ra'. Nó hình dung hành động đưa một thứ gì đó từ bên trong ra ngoài, như ép nước từ trái cây hoặc bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc từ tâm trí ra lời nói. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, nghĩa này đã phát triển thành 'diễn tả, bày tỏ'.

Sức mạnh của 'not'

Từ 'not' là một từ phủ định cơ bản, có nguồn gốc rất cổ xưa từ Proto-Ấn-Âu (*ne-) và đã xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ khác nhau. Trong tiếng Anh, nó phát triển từ 'nāwiht' (không một chút gì) của tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với 'express', nó đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa, biểu thị sự vắng mặt hoặc từ chối hành động bày tỏ.

Usage Note

Khi đi với 'not', 'not express' có nghĩa là không thể hoặc không muốn diễn đạt một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ sự kiềm chế, che giấu cảm xúc hoặc sự bất lực trong việc diễn đạt một cách rõ ràng và hiệu quả. Cần phân biệt với 'suppress' (kiềm chế, đàn áp) mang nghĩa chủ động ngăn chặn, và 'repress' (kìm nén) mang nghĩa tiềm thức kìm hãm.

Prepositions

in through with

* **in**: Diễn đạt điều gì đó bằng một phương tiện cụ thể (ví dụ: 'express in words'). * **through**: Diễn đạt thông qua một phương tiện trung gian (ví dụ: 'express through art'). * **with**: Thể hiện điều gì đó bằng cách sử dụng một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể (ví dụ: 'express with sincerity').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not express + Noun
  • choose choose not to express feelings
    (chọn không bày tỏ cảm xúc)
  • struggle struggle not to express anger
    (cố gắng kiềm chế không biểu lộ sự tức giận)
  • decide decide not to express an opinion
    (quyết định không bày tỏ quan điểm)
Adverb + not express
  • deliberately deliberately not express remorse
    (cố tình không bày tỏ sự hối hận)
  • openly openly not express support
    (công khai không thể hiện sự ủng hộ)
  • fully not fully express one's thoughts
    (không thể hiện đầy đủ suy nghĩ của mình)
not express + Noun
  • feelings not express feelings
    (không bày tỏ cảm xúc)
  • opinions not express opinions
    (không bày tỏ quan điểm)
  • concerns not express concerns
    (không bày tỏ mối lo ngại)
  • gratitude not express gratitude
    (không bày tỏ lòng biết ơn)
  • oneself not express oneself well
    (không thể hiện bản thân tốt (khó diễn đạt))

Idioms

  • not express a single word

    không nói một lời nào, giữ im lặng hoàn toàn

    "He was so shocked that he could not express a single word."

    (Anh ấy sốc đến mức không thể nói được một lời nào.)

  • not express oneself clearly

    không thể hiện rõ ràng ý muốn/cảm xúc của bản thân, khó diễn đạt

    "Sometimes I struggle and do not express myself clearly when I'm nervous."

    (Đôi khi tôi gặp khó khăn và không thể diễn đạt rõ ràng ý mình khi tôi lo lắng.)

  • not express any emotion

    không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào, giữ vẻ mặt lạnh lùng/vô cảm

    "The poker player managed to not express any emotion throughout the game."

    (Người chơi poker đã giữ được vẻ mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào trong suốt ván đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not express

Động từ (Verb)
Lật mặt

Diễn đạt một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi.

"She chose not to express her opinion on the matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should express his feelings more openly.
Anh ấy nên bày tỏ cảm xúc của mình cởi mở hơn.
Phủ định
She cannot express her opinion due to the company policy.
Cô ấy không thể bày tỏ ý kiến của mình do chính sách của công ty.
Nghi vấn
Could you express that idea in simpler terms?
Bạn có thể diễn đạt ý tưởng đó bằng những từ ngữ đơn giản hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not express".

Nguyên tắc 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Trong văn hóa Anh, đặc biệt là truyền thống lâu đời, có một nguyên tắc không thành văn gọi là 'stiff upper lip'. Điều này khuyến khích việc kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực như buồn bã hay tức giận, và không thể hiện chúng ra bên ngoài một cách công khai. Nó thể hiện sự kiên cường và khả năng tự chủ trong mọi hoàn cảnh.

Giao tiếp gián tiếp trong văn hóa châu Á

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, bao gồm cả Việt Nam, việc giao tiếp thường ưu tiên sự gián tiếp và giữ thể diện. Điều này có thể dẫn đến việc 'không bày tỏ' trực tiếp cảm xúc, ý kiến hoặc sự bất đồng, thay vào đó sử dụng các tín hiệu phi ngôn ngữ, ám chỉ, hoặc người trung gian để truyền đạt thông điệp. Việc thể hiện quá thẳng thắn đôi khi bị coi là thiếu tế nhị hoặc gây mất hòa khí.