not express
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn đạt một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose not to express her opinion on the matter."
"Cô ấy chọn không bày tỏ ý kiến của mình về vấn đề đó."
-
"He preferred not to express his anger."
"Anh ấy thích không bộc lộ sự tức giận của mình."
-
"Some people find it difficult not to express their feelings."
"Một số người cảm thấy khó khăn để không thể hiện cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expression | sự biểu lộ, sự bày tỏ; nét mặt biểu cảm |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm, diễn cảm |
| Adjective | expressionless | không biểu cảm, vô cảm |
| Adverb | expressionlessly | một cách không biểu cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'not', 'not express' có nghĩa là không thể hoặc không muốn diễn đạt một điều gì đó. Nó có thể ám chỉ sự kiềm chế, che giấu cảm xúc hoặc sự bất lực trong việc diễn đạt một cách rõ ràng và hiệu quả. Cần phân biệt với 'suppress' (kiềm chế, đàn áp) mang nghĩa chủ động ngăn chặn, và 'repress' (kìm nén) mang nghĩa tiềm thức kìm hãm.
Prepositions
* **in**: Diễn đạt điều gì đó bằng một phương tiện cụ thể (ví dụ: 'express in words'). * **through**: Diễn đạt thông qua một phương tiện trung gian (ví dụ: 'express through art'). * **with**: Thể hiện điều gì đó bằng cách sử dụng một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể (ví dụ: 'express with sincerity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose not to express feelings (chọn không bày tỏ cảm xúc)
-
struggle struggle not to express anger (cố gắng kiềm chế không biểu lộ sự tức giận)
-
decide decide not to express an opinion (quyết định không bày tỏ quan điểm)
-
deliberately deliberately not express remorse (cố tình không bày tỏ sự hối hận)
-
openly openly not express support (công khai không thể hiện sự ủng hộ)
-
fully not fully express one's thoughts (không thể hiện đầy đủ suy nghĩ của mình)
-
feelings not express feelings (không bày tỏ cảm xúc)
-
opinions not express opinions (không bày tỏ quan điểm)
-
concerns not express concerns (không bày tỏ mối lo ngại)
-
gratitude not express gratitude (không bày tỏ lòng biết ơn)
-
oneself not express oneself well (không thể hiện bản thân tốt (khó diễn đạt))
Idioms
-
not express a single word
không nói một lời nào, giữ im lặng hoàn toàn
"He was so shocked that he could not express a single word."
(Anh ấy sốc đến mức không thể nói được một lời nào.)
-
not express oneself clearly
không thể hiện rõ ràng ý muốn/cảm xúc của bản thân, khó diễn đạt
"Sometimes I struggle and do not express myself clearly when I'm nervous."
(Đôi khi tôi gặp khó khăn và không thể diễn đạt rõ ràng ý mình khi tôi lo lắng.)
-
not express any emotion
không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào, giữ vẻ mặt lạnh lùng/vô cảm
"The poker player managed to not express any emotion throughout the game."
(Người chơi poker đã giữ được vẻ mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào trong suốt ván đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not express
Động từ (Verb)Diễn đạt một suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành vi.
"She chose not to express her opinion on the matter."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should express his feelings more openly. |
Anh ấy nên bày tỏ cảm xúc của mình cởi mở hơn. |
| Phủ định | She cannot express her opinion due to the company policy. |
Cô ấy không thể bày tỏ ý kiến của mình do chính sách của công ty. |
| Nghi vấn | Could you express that idea in simpler terms? |
Bạn có thể diễn đạt ý tưởng đó bằng những từ ngữ đơn giản hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not express".
