(Top Banner Ad)
keep one's chin up
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

keep one's chin up

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần lạc quan lên cố lên đừng nản lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain cheerful in a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Giữ vững tinh thần, lạc quan trong một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though she lost the competition, she's keeping her chin up."

    "Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần."

  • "Keep your chin up! Things will get better."

    "Hãy giữ vững tinh thần! Mọi thứ sẽ tốt hơn."

  • "He lost his job, but he's trying to keep his chin up."

    "Anh ấy mất việc, nhưng anh ấy đang cố gắng giữ vững tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự duy trì (thường dùng trong cụm từ như 'in keeping with')
Noun chin cằm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
keep one's chin up

Nguồn gốc của 'keep one's chin up'

Thành ngữ 'keep one's chin up' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ hành động giữ đầu ngẩng cao theo đúng nghĩa đen, thể hiện sự lạc quan, dũng cảm và không khuất phục trước khó khăn. Khi một người buồn bã hoặc thất vọng, họ thường có xu hướng cúi đầu xuống. Do đó, việc 'ngẩng cao đầu' trở thành biểu tượng cho tinh thần kiên cường, vượt qua nghịch cảnh.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để động viên, khuyến khích ai đó không nên nản lòng khi gặp khó khăn, thất bại. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hy vọng và tin tưởng vào tương lai. Khác với các cách nói đơn thuần như 'don't be sad' (đừng buồn), 'keep your chin up' nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì thái độ tích cực và mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep one's chin up
  • try to try to keep one's chin up
    (cố gắng giữ vững tinh thần lạc quan)
  • manage to manage to keep one's chin up
    (xoay sở để giữ vững tinh thần)
  • have to have to keep one's chin up
    (phải giữ vững tinh thần lạc quan)
Adverb + keep one's chin up
  • always always keep one's chin up
    (luôn luôn giữ vững tinh thần lạc quan)
  • still still keep one's chin up
    (vẫn giữ vững tinh thần lạc quan)
  • bravely bravely keep one's chin up
    (dũng cảm giữ vững tinh thần)

Idioms

  • stiff upper lip

    giữ thái độ bình tĩnh và không biểu lộ cảm xúc khi gặp khó khăn

    "Despite the bad news, he kept a stiff upper lip and continued his work."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần và tiếp tục công việc mà không thể hiện cảm xúc.)

  • look on the bright side

    nhìn vào mặt tích cực của vấn đề, lạc quan

    "It's easy to be negative, but try to look on the bright side."

    (Thật dễ để bi quan, nhưng hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)

  • stay strong

    giữ vững tinh thần, kiên cường

    "You're going through a tough time, but remember to stay strong."

    (Bạn đang trải qua thời kỳ khó khăn, nhưng hãy nhớ phải kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's chin up

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ vững tinh thần, lạc quan trong một tình huống khó khăn.

"Even though she lost the competition, she's keeping her chin up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the setbacks, she always keeps her chin up.
Mặc dù gặp những thất bại, cô ấy luôn giữ vững tinh thần.
Phủ định
He didn't keep his chin up after losing the game.
Anh ấy đã không giữ vững tinh thần sau khi thua trận đấu.
Nghi vấn
Will you keep your chin up even when things get tough?
Bạn sẽ giữ vững tinh thần ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's chin up".

Tinh thần lạc quan trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự kiên cường và thái độ tích cực khi đối mặt với nghịch cảnh được đánh giá rất cao. 'Keep one's chin up' là một trong những cách nói phổ biến nhất để khuyến khích tinh thần này. Nó phản ánh niềm tin rằng việc duy trì sự lạc quan, ngay cả khi mọi thứ khó khăn, là chìa khóa để vượt qua thử thách. Đây cũng là một phần của 'tinh thần không bỏ cuộc' (never give up spirit) được truyền bá rộng rãi.

Biểu tượng của sự kiên cường

Hành động ngẩng cao đầu về mặt vật lý thường được xem là biểu tượng của sự tự tin, phẩm giá và thách thức. Ngược lại, cúi đầu có thể biểu thị sự buồn bã, xấu hổ hoặc thất bại. Do đó, 'keep one's chin up' không chỉ là một lời khuyên về tâm lý mà còn là một lời nhắc nhở về tư thế thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường bên trong.