keep one's chin up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ vững tinh thần, lạc quan trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though she lost the competition, she's keeping her chin up."
"Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần."
-
"Keep your chin up! Things will get better."
"Hãy giữ vững tinh thần! Mọi thứ sẽ tốt hơn."
-
"He lost his job, but he's trying to keep his chin up."
"Anh ấy mất việc, nhưng anh ấy đang cố gắng giữ vững tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để động viên, khuyến khích ai đó không nên nản lòng khi gặp khó khăn, thất bại. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hy vọng và tin tưởng vào tương lai. Khác với các cách nói đơn thuần như 'don't be sad' (đừng buồn), 'keep your chin up' nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì thái độ tích cực và mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to keep one's chin up (cố gắng giữ vững tinh thần lạc quan)
-
manage to manage to keep one's chin up (xoay sở để giữ vững tinh thần)
-
have to have to keep one's chin up (phải giữ vững tinh thần lạc quan)
-
always always keep one's chin up (luôn luôn giữ vững tinh thần lạc quan)
-
still still keep one's chin up (vẫn giữ vững tinh thần lạc quan)
-
bravely bravely keep one's chin up (dũng cảm giữ vững tinh thần)
Idioms
-
stiff upper lip
giữ thái độ bình tĩnh và không biểu lộ cảm xúc khi gặp khó khăn
"Despite the bad news, he kept a stiff upper lip and continued his work."
(Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần và tiếp tục công việc mà không thể hiện cảm xúc.)
-
look on the bright side
nhìn vào mặt tích cực của vấn đề, lạc quan
"It's easy to be negative, but try to look on the bright side."
(Thật dễ để bi quan, nhưng hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
-
stay strong
giữ vững tinh thần, kiên cường
"You're going through a tough time, but remember to stay strong."
(Bạn đang trải qua thời kỳ khó khăn, nhưng hãy nhớ phải kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep one's chin up
Thành ngữGiữ vững tinh thần, lạc quan trong một tình huống khó khăn.
"Even though she lost the competition, she's keeping her chin up."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite the setbacks, she always keeps her chin up. |
Mặc dù gặp những thất bại, cô ấy luôn giữ vững tinh thần. |
| Phủ định | He didn't keep his chin up after losing the game. |
Anh ấy đã không giữ vững tinh thần sau khi thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Will you keep your chin up even when things get tough? |
Bạn sẽ giữ vững tinh thần ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's chin up".
