(Top Banner Ad)
keep out of difficulty
B1
Cụm động từ B1 Chung

keep out of difficulty

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa rắc rối tránh gặp rắc rối giữ mình khỏi rắc rối không dính vào rắc rối phòng tránh rắc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid getting into trouble or a problematic situation.

Vietnamese Meaning

Tránh xa khỏi rắc rối hoặc một tình huống có vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's best to keep out of difficulty by being honest and upfront."

    "Tốt nhất là nên tránh xa khỏi rắc rối bằng cách trung thực và thẳng thắn."

  • "He managed to keep out of difficulty despite the risky situation."

    "Anh ấy đã xoay sở để tránh xa khỏi rắc rối mặc dù tình huống đầy rủi ro."

  • "If you want to keep out of difficulty, you should follow the rules."

    "Nếu bạn muốn tránh xa khỏi rắc rối, bạn nên tuân thủ các quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun difficulty sự khó khăn
Adjective difficult khó khăn

Synonyms

Antonyms

get into trouble (gặp rắc rối)find yourself in difficulty (tự thấy mình trong tình huống khó khăn)

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động phòng tránh những tình huống khó khăn, không phải giải quyết khi chúng đã xảy ra. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây chỉ sự tách rời, thoát khỏi một cái gì đó (trong trường hợp này là 'difficulty'). Nó kết nối động từ 'keep out' với đối tượng cần tránh (rắc rối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep out of difficulty
  • carefully carefully keep out of difficulty
    (cẩn thận tránh gặp khó khăn)
  • strictly strictly keep out of difficulty
    (nghiêm khắc tránh gặp khó khăn)
Ways to keep out of difficulty
  • try to try to keep out of difficulty
    (cố gắng tránh gặp khó khăn)
  • learn to learn to keep out of difficulty
    (học cách tránh gặp khó khăn)

Idioms

  • steer clear of difficulty

    tránh xa khó khăn

    "He managed to steer clear of difficulty by staying home."

    (Anh ấy đã xoay sở để tránh xa khó khăn bằng cách ở nhà.)

  • stay out of trouble

    tránh gây rắc rối

    "Just stay out of trouble and everything will be fine."

    (Chỉ cần tránh gây rắc rối và mọi thứ sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep out of difficulty

Cụm động từ
Lật mặt

Tránh xa khỏi rắc rối hoặc một tình huống có vấn đề.

"It's best to keep out of difficulty by being honest and upfront."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep out of difficulty".

Proactive Problem Solving

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động giải quyết vấn đề và ngăn chặn khó khăn được đánh giá cao. Người ta thường khuyến khích lập kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng để giảm thiểu rủi ro.