(Top Banner Ad)
crucial component
B2
adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

crucial component

UK: /ˈkruː.ʃəl/ • US: /ˈkruː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần then chốt bộ phận quan trọng yếu tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

extremely important or necessary

Vietnamese Meaning

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, mang tính quyết định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting the details right is crucial to the project's success."

    "Làm đúng các chi tiết là cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của dự án."

  • "Trust is a crucial component of any successful relationship."

    "Sự tin tưởng là một thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Data analysis is a crucial component in business decision-making."

    "Phân tích dữ liệu là một thành phần quan trọng trong việc ra quyết định kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial cốt yếu, quan trọng, chủ yếu
Adverb crucially một cách cốt yếu, quan trọng là
Noun crux điểm mấu chốt, vấn đề cốt lõi
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose cấu thành, tạo nên
Noun composition sự cấu thành, thành phần cấu tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross') -> crucialis
French
crucial ('cross-shaped')
Latin
componere ('to put together') -> componens
English
crucial component

Nguồn Gốc từ 'Cây Thánh Giá'

Từ 'crucial' có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ chữ Latin 'crux', có nghĩa là 'cây thánh giá' hoặc 'dấu chéo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ điểm giao nhau của hai đường thẳng. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một 'ngã tư' hay một 'điểm quyết định', nơi bạn phải đưa ra một lựa chọn quan trọng. Ngày nay, 'crucial' có nghĩa là cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định, giống như việc lựa chọn con đường tại một ngã tư định mệnh.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, có thể quyết định sự thành bại hoặc có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. So với 'important' thì 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều.

Prepositions

to for

crucial to: quan trọng đối với cái gì (ví dụ: crucial to success). crucial for: quan trọng cho mục đích gì (ví dụ: crucial for understanding).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ... + crucial component
  • identify a crucial component
    (xác định một thành phần cốt yếu)
  • provide a crucial component
    (cung cấp một thành phần cốt yếu)
  • lack a crucial component
    (thiếu một thành phần cốt yếu)
  • represent a crucial component
    (đại diện cho một thành phần cốt yếu)
crucial component + of/for/in...
  • of a crucial component of success
    (một thành phần cốt yếu của thành công)
  • for a crucial component for the system
    (một thành phần cốt yếu cho hệ thống)
  • in a crucial component in the process
    (một thành phần cốt yếu trong quy trình)

Idioms

  • a crucial component of the puzzle

    Một phần thông tin hoặc yếu tố quan trọng cần thiết để hiểu hoặc giải quyết một tình huống phức tạp; một 'mảnh ghép' không thể thiếu.

    "The final witness's testimony was the crucial component of the puzzle needed to solve the crime."

    (Lời khai của nhân chứng cuối cùng là mảnh ghép cốt yếu cần thiết để phá án.)

  • the crucial missing component

    Thành phần quan trọng còn thiếu, khiến một kế hoạch, hệ thống hoặc nỗ lực không thể hoàn thành hoặc thành công.

    "Despite all the advanced technology, user-friendly design was the crucial missing component of the new phone."

    (Mặc cho có tất cả công nghệ tiên tiến, thiết kế thân thiện với người dùng lại là thành phần cốt yếu còn thiếu của chiếc điện thoại mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial component

adjective
Lật mặt

cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, mang tính quyết định

"Getting the details right is crucial to the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine is a crucial component for this vehicle.
Động cơ là một thành phần quan trọng cho chiếc xe này.
Phủ định
The keyboard is not a crucial component of the server; it can function remotely.
Bàn phím không phải là một thành phần quan trọng của máy chủ; nó có thể hoạt động từ xa.
Nghi vấn
Is the software a crucial component of the system?
Phần mềm có phải là một thành phần quan trọng của hệ thống không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine's computer is the most crucial component of a modern car.
Máy tính của động cơ là thành phần quan trọng nhất của một chiếc xe hơi hiện đại.
Phủ định
The tires are less crucial than the engine in a vehicle.
Lốp xe ít quan trọng hơn động cơ trong một chiếc xe.
Nghi vấn
Is the software more crucial than the hardware for this system to function?
Phần mềm có quan trọng hơn phần cứng để hệ thống này hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial component".

Khái niệm 'Viên Đá Nền Tảng' (Cornerstone)

Trong văn hóa và kiến trúc phương Tây, 'cornerstone' là viên đá đầu tiên được đặt khi xây dựng nền móng. Tất cả các viên đá khác đều được đặt dựa theo nó, khiến nó trở thành một thành phần cốt yếu quyết định vị trí của toàn bộ công trình. Ngày nay, thuật ngữ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nền tảng thiết yếu của bất cứ điều gì, từ một công ty đến một mối quan hệ.

'Chốt Trục' (Linchpin) trong Kinh doanh

'Linchpin' ban đầu là một chiếc chốt nhỏ dùng để giữ bánh xe không bị văng ra khỏi trục. Nếu chiếc chốt này rơi ra, cả cỗ xe sẽ hỏng. Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, một 'linchpin' là một người hoặc một bộ phận không thể thiếu trong một tổ chức. Họ là thành phần cốt yếu giúp cả hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả.