crucial component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
extremely important or necessary
Vietnamese Meaning
cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, mang tính quyết định
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting the details right is crucial to the project's success."
"Làm đúng các chi tiết là cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của dự án."
-
"Trust is a crucial component of any successful relationship."
"Sự tin tưởng là một thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"Data analysis is a crucial component in business decision-making."
"Phân tích dữ liệu là một thành phần quan trọng trong việc ra quyết định kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, có thể quyết định sự thành bại hoặc có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. So với 'important' thì 'crucial' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều.
Prepositions
crucial to: quan trọng đối với cái gì (ví dụ: crucial to success). crucial for: quan trọng cho mục đích gì (ví dụ: crucial for understanding).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify a crucial component (xác định một thành phần cốt yếu)
-
provide a crucial component (cung cấp một thành phần cốt yếu)
-
lack a crucial component (thiếu một thành phần cốt yếu)
-
represent a crucial component (đại diện cho một thành phần cốt yếu)
-
of a crucial component of success (một thành phần cốt yếu của thành công)
-
for a crucial component for the system (một thành phần cốt yếu cho hệ thống)
-
in a crucial component in the process (một thành phần cốt yếu trong quy trình)
Idioms
-
a crucial component of the puzzle
Một phần thông tin hoặc yếu tố quan trọng cần thiết để hiểu hoặc giải quyết một tình huống phức tạp; một 'mảnh ghép' không thể thiếu.
"The final witness's testimony was the crucial component of the puzzle needed to solve the crime."
(Lời khai của nhân chứng cuối cùng là mảnh ghép cốt yếu cần thiết để phá án.)
-
the crucial missing component
Thành phần quan trọng còn thiếu, khiến một kế hoạch, hệ thống hoặc nỗ lực không thể hoàn thành hoặc thành công.
"Despite all the advanced technology, user-friendly design was the crucial missing component of the new phone."
(Mặc cho có tất cả công nghệ tiên tiến, thiết kế thân thiện với người dùng lại là thành phần cốt yếu còn thiếu của chiếc điện thoại mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial component
adjectivecực kỳ quan trọng hoặc cần thiết, mang tính quyết định
"Getting the details right is crucial to the project's success."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine is a crucial component for this vehicle. |
Động cơ là một thành phần quan trọng cho chiếc xe này. |
| Phủ định | The keyboard is not a crucial component of the server; it can function remotely. |
Bàn phím không phải là một thành phần quan trọng của máy chủ; nó có thể hoạt động từ xa. |
| Nghi vấn | Is the software a crucial component of the system? |
Phần mềm có phải là một thành phần quan trọng của hệ thống không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engine's computer is the most crucial component of a modern car. |
Máy tính của động cơ là thành phần quan trọng nhất của một chiếc xe hơi hiện đại. |
| Phủ định | The tires are less crucial than the engine in a vehicle. |
Lốp xe ít quan trọng hơn động cơ trong một chiếc xe. |
| Nghi vấn | Is the software more crucial than the hardware for this system to function? |
Phần mềm có quan trọng hơn phần cứng để hệ thống này hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial component".
