(Top Banner Ad)
union song
B1
noun B1 Chính trị, Lịch sử, Âm nhạc

union song

UK: /ˈjuːniən sɒŋ/ • US: /ˈjuːniən sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca công đoàn bài hát của công nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song associated with or promoting labor unions, often expressing solidarity, workers' rights, and social justice.

Vietnamese Meaning

Một bài hát liên quan đến hoặc quảng bá các công đoàn lao động, thường thể hiện sự đoàn kết, quyền của người lao động và công bằng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union song resonated deeply with the striking workers."

    "Bài hát công đoàn vang vọng sâu sắc trong lòng những công nhân đang đình công."

  • "They sang union songs during the picket line."

    "Họ hát những bài hát công đoàn trong suốt hàng rào biểu tình."

  • "The new union song quickly became an anthem for the movement."

    "Bài hát công đoàn mới nhanh chóng trở thành một bài ca chính thức cho phong trào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union công đoàn, liên hiệp, sự thống nhất
Verb unite đoàn kết, thống nhất
Noun unionist người thuộc công đoàn, người ủng hộ công đoàn
Noun song bài hát, ca khúc
Verb sing hát, ca hát
Noun singer ca sĩ, người hát
Noun songbook tập sách bài hát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unio
Old French
union
Middle English
unioun
Proto-Germanic
*sangwą
Old English
sang
Middle English
song
English
union song

Nguồn gốc của 'union song'

Cụm từ 'union song' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Union' (công đoàn, sự thống nhất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unio' nghĩa là 'sự hợp nhất'. 'Song' (bài hát) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sang'. Khi kết hợp, 'union song' dùng để chỉ những bài hát được sáng tác và biểu diễn bởi hoặc dành cho các thành viên công đoàn, nhằm mục đích truyền tải thông điệp về đoàn kết, đấu tranh vì quyền lợi lao động hoặc kỷ niệm các cột mốc quan trọng của phong trào công đoàn.

Usage Note

Cụm từ 'union song' mang ý nghĩa về sự gắn kết của những người lao động trong một tổ chức công đoàn, và tinh thần đấu tranh cho quyền lợi chung. Nó thường mang tính chất cổ động, khích lệ. Cần phân biệt với các loại nhạc khác như 'folk song' (dân ca) hay 'protest song' (bài hát phản kháng), mặc dù có thể có sự chồng chéo về nội dung.

Prepositions

about for

'union song about': Bài hát công đoàn về một chủ đề cụ thể (ví dụ: điều kiện làm việc). 'union song for': Bài hát công đoàn dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: một cuộc biểu tình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + union song
  • powerful powerful union song
    (bài ca công đoàn mạnh mẽ)
  • inspirational inspirational union song
    (bài ca công đoàn truyền cảm hứng)
  • protest protest union song
    (bài ca công đoàn phản đối/phản kháng)
  • traditional traditional union song
    (bài ca công đoàn truyền thống)
Verb + union song
  • sing sing a union song
    (hát một bài ca công đoàn)
  • compose compose a union song
    (sáng tác một bài ca công đoàn)
  • perform perform a union song
    (biểu diễn một bài ca công đoàn)
  • learn learn a union song
    (học một bài ca công đoàn)

Idioms

  • to sing a union song

    hát một bài ca công đoàn (thường với ý nghĩa thể hiện sự đoàn kết, tinh thần chung)

    "During the strike, workers gathered to sing a union song, raising their spirits."

    (Trong cuộc đình công, các công nhân tập trung hát một bài ca công đoàn, nâng cao tinh thần của họ.)

  • the spirit of a union song

    tinh thần của một bài ca công đoàn (ám chỉ thông điệp, ý nghĩa sâu sắc về đoàn kết, đấu tranh)

    "The new anthem truly captures the spirit of a union song."

    (Bài ca mới này thực sự nắm bắt được tinh thần của một bài ca công đoàn.)

  • a chorus of union songs

    một dàn đồng ca các bài hát công đoàn (nhiều người cùng hát các bài ca công đoàn)

    "At the rally, a chorus of union songs filled the air."

    (Tại cuộc mít tinh, một dàn đồng ca các bài hát công đoàn đã vang lên khắp không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

union song

noun
Lật mặt

Một bài hát liên quan đến hoặc quảng bá các công đoàn lao động, thường thể hiện sự đoàn kết, quyền của người lao động và công bằng xã hội.

"The union song resonated deeply with the striking workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "union song".

Vai trò trong Phong trào Lao động

Bài ca công đoàn có một vai trò lịch sử quan trọng trong các phong trào lao động trên khắp thế giới. Chúng được dùng để tập hợp công nhân, củng cố tinh thần đoàn kết, bày tỏ sự phản đối đối với điều kiện làm việc khắc nghiệt hoặc bất công, và ăn mừng những chiến thắng trong cuộc đấu tranh vì quyền lợi. Những bài hát này thường mang giai điệu dễ nhớ và ca từ mạnh mẽ, dễ dàng truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Biểu tượng của Sự Đoàn kết và Đấu tranh

Ngoài chức năng lịch sử, 'union song' còn là biểu tượng sống động của sự đoàn kết, sức mạnh tập thể và tinh thần đấu tranh không ngừng nghỉ của người lao động. Chúng thường được hát trong các cuộc biểu tình, kỷ niệm Ngày Quốc tế Lao động (1/5) hoặc các sự kiện cộng đồng để nhắc nhở về những giá trị cốt lõi của phong trào công đoàn: công bằng xã hội, quyền bình đẳng và phẩm giá lao động.