(Top Banner Ad)
workers' song
B1
noun B1 Văn hóa, Xã hội, Âm nhạc

workers' song

UK: /ˈwɜːkəz sɒŋ/ • US: /ˈwɜːrkərz sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát công nhân ca khúc công nhân nhạc công nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song traditionally sung by laborers, often expressing solidarity, protest, or the hardships of their work.

Vietnamese Meaning

Một bài hát truyền thống được hát bởi những người lao động, thường thể hiện sự đoàn kết, phản kháng, hoặc những khó khăn trong công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 'Internationale' is a famous workers' song."

    "Bài 'Quốc tế ca' là một bài hát công nhân nổi tiếng."

  • "Workers' songs often tell stories of exploitation and struggle."

    "Những bài hát công nhân thường kể những câu chuyện về sự bóc lột và đấu tranh."

  • "The union choir performed several workers' songs at the rally."

    "Dàn hợp xướng của công đoàn đã biểu diễn một vài bài hát công nhân tại cuộc biểu tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, tác phẩm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Công nhân, người lao động
Adjective working Đang làm việc, thuộc về công việc (ví dụ: working hours - giờ làm việc)
Verb sing Hát
Noun singer Ca sĩ, người hát
Noun song Bài hát, ca khúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc (work)
Old English
-ere (suffix)
Old English
sang (song)

Nguồn gốc của 'worker'

Từ 'worker' được tạo thành từ danh từ 'work' (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc') và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động, từ tiếng Anh cổ '-ere'). Vậy 'worker' có nghĩa là 'người làm việc' hoặc 'công nhân'.

Nguồn gốc của 'song'

Từ 'song' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang'. Nó chỉ một tác phẩm âm nhạc được hát, thường có lời ca.

Sự kết hợp 'workers' song'

Khi kết hợp, 'workers' song' (với dấu sở hữu cách số nhiều) dùng để chỉ những bài hát được người lao động hát hoặc sáng tác, thường để phản ánh cuộc sống, khó khăn, niềm vui hoặc tinh thần đoàn kết của họ.

Usage Note

Cụm từ 'workers' song' mang ý nghĩa về một loại hình âm nhạc gắn liền với tầng lớp lao động. Nó thường mang tính cộng đồng cao và được sử dụng để truyền tải những thông điệp mang tính xã hội. Khác với các bài hát thông thường khác, 'workers' song' thường đề cập trực tiếp đến các vấn đề liên quan đến công việc, quyền lợi của người lao động, hoặc những khó khăn mà họ phải đối mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + workers' song
  • traditional traditional workers' song
    (bài ca lao động truyền thống)
  • revolutionary revolutionary workers' song
    (bài ca cách mạng của người lao động)
  • stirring stirring workers' song
    (bài ca lao động hào hùng/khuấy động)
Động từ + workers' song
  • sing sing a workers' song
    (hát một bài ca lao động)
  • compose compose a workers' song
    (sáng tác một bài ca lao động)
  • collect collect workers' songs
    (sưu tầm các bài ca lao động)

Idioms

  • sing a workers' song of protest

    hát bài ca lao động phản đối (để thể hiện sự phản kháng hoặc đấu tranh)

    "The union members gathered to sing a workers' song of protest against unfair wages."

    (Các thành viên công đoàn tập hợp để hát bài ca lao động phản đối mức lương không công bằng.)

  • the spirit of a workers' song

    tinh thần của một bài ca lao động (ám chỉ tinh thần đoàn kết, đấu tranh hoặc kiên cường)

    "The spirit of a workers' song often reflects their resilience and hope."

    (Tinh thần của một bài ca lao động thường phản ánh sự kiên cường và hy vọng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workers' song

noun
Lật mặt

Một bài hát truyền thống được hát bởi những người lao động, thường thể hiện sự đoàn kết, phản kháng, hoặc những khó khăn trong công việc của họ.

"The 'Internationale' is a famous workers' song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workers' song".

Vai trò trong các phong trào xã hội

Các bài ca lao động (workers' songs) đóng vai trò quan trọng trong lịch sử các phong trào xã hội và công đoàn trên thế giới. Chúng thường được dùng để truyền tải thông điệp về sự bất công, kêu gọi đoàn kết, và khơi dậy tinh thần đấu tranh cho quyền lợi của người lao động. Nhiều bài ca đã trở thành biểu tượng của sự phản kháng và hy vọng.

Ghi lại cuộc sống và lịch sử

Ngoài chức năng kêu gọi, workers' songs còn là một hình thức nghệ thuật dân gian, giúp ghi lại cuộc sống hàng ngày, điều kiện làm việc khắc nghiệt hoặc niềm vui nhỏ bé của các tầng lớp lao động. Chúng là những câu chuyện được kể bằng âm nhạc, giúp thế hệ sau hiểu hơn về lịch sử, văn hóa và bản sắc của người lao động.