(Top Banner Ad)
lack of appreciation
B2
Noun Phrase B2 Chung

lack of appreciation

UK: /læk əv əˌpriːʃiˈeɪʃən/ • US: /læk əv əˌpriːʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu đánh giá cao sự không coi trọng sự không biết ơn không nhận ra giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A failure to recognize the value or importance of something or someone.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu sự công nhận, đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a distinct lack of appreciation for the risks they had taken."

    "Rõ ràng là không có sự đánh giá cao nào đối với những rủi ro mà họ đã chấp nhận."

  • "The employees felt a lack of appreciation from their managers."

    "Các nhân viên cảm thấy thiếu sự đánh giá cao từ những người quản lý của họ."

  • "A lack of appreciation for nature can lead to environmental damage."

    "Sự thiếu đánh giá cao đối với thiên nhiên có thể dẫn đến tổn hại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Verb appreciate Đánh giá cao, trân trọng, cảm kích
Adjective appreciative Biết ơn, có khả năng đánh giá cao
Adverb appreciatively Một cách biết ơn, một cách đánh giá cao
Noun appreciation Sự đánh giá cao, sự trân trọng, lòng biết ơn
Adjective unappreciative Không biết ơn, không trân trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lac
Latin
appretiare
Old French
apreciacion
Middle English
lak
Middle English
appreciacion

Nguồn gốc của 'Lack' và 'Appreciation'

Cụm từ 'lack of appreciation' (thiếu sự trân trọng) được hình thành từ sự kết hợp của hai từ cốt lõi có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'lack' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lac', mang ý nghĩa sự thiếu thốn, cần thiết hoặc sự khan hiếm. Trong khi đó, 'appreciation' có gốc từ tiếng Latin 'appretiare' (ghép từ 'ad-' nghĩa là 'hướng tới' và 'pretium' nghĩa là 'giá trị'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'apreciacion', mang ý nghĩa 'sự định giá' hay 'sự đánh giá cao'. Khi ghép lại trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này dùng để miêu tả sự vắng mặt của việc đánh giá đúng mức, trân trọng hoặc biết ơn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc không nhận ra hoặc không coi trọng những đóng góp, nỗ lực hoặc phẩm chất tốt đẹp của người khác hoặc một vật gì đó. Nó khác với 'disrespect' (sự thiếu tôn trọng) vì 'lack of appreciation' không nhất thiết bao hàm sự xúc phạm hay coi thường một cách trực tiếp, mà chỉ đơn giản là sự không nhận biết hoặc đánh giá đúng mức.

Prepositions

for towards

Sử dụng 'for' khi chỉ rõ đối tượng không được đánh giá cao (ví dụ: lack of appreciation for her hard work). Sử dụng 'towards' khi chỉ thái độ thiếu đánh giá cao hướng đến ai đó (ví dụ: showing a lack of appreciation towards the volunteers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of appreciation
  • general a general lack of appreciation
    (một sự thiếu trân trọng chung chung)
  • profound a profound lack of appreciation
    (một sự thiếu trân trọng sâu sắc)
  • utter an utter lack of appreciation
    (một sự hoàn toàn không trân trọng)
  • complete a complete lack of appreciation
    (một sự thiếu trân trọng hoàn toàn)
  • sad a sad lack of appreciation
    (một sự thiếu trân trọng đáng buồn)
Verb + lack of appreciation
  • show show a lack of appreciation
    (thể hiện sự thiếu trân trọng)
  • express express a lack of appreciation
    (bày tỏ sự thiếu trân trọng)
  • suffer from suffer from a lack of appreciation
    (chịu đựng sự thiếu trân trọng)
  • reveal reveal a lack of appreciation
    (tiết lộ sự thiếu trân trọng)
  • attribute to attribute a lack of appreciation to
    (quy sự thiếu trân trọng cho)
Prepositional Phrase (lack of appreciation for/from)
  • for a lack of appreciation for their efforts
    (sự thiếu trân trọng đối với nỗ lực của họ)
  • from a lack of appreciation from his colleagues
    (sự thiếu trân trọng từ các đồng nghiệp của anh ấy)
  • of a lack of appreciation of the difficulties
    (sự không nhận thức/thấu hiểu được những khó khăn)

Idioms

  • To suffer from a lack of appreciation

    Phải chịu đựng sự thiếu trân trọng/không được đánh giá cao

    "Many artists suffer from a lack of appreciation during their lifetime."

    (Nhiều nghệ sĩ phải chịu đựng sự thiếu trân trọng trong suốt cuộc đời của họ.)

  • To be met with a lack of appreciation

    Bị đối xử/đón nhận bằng sự thiếu trân trọng

    "Her innovative ideas were met with a complete lack of appreciation from her superiors."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã bị cấp trên đón nhận bằng sự hoàn toàn không trân trọng.)

  • A profound/utter lack of appreciation

    Một sự thiếu trân trọng sâu sắc/hoàn toàn

    "The team felt a profound lack of appreciation for their hard work."

    (Đội ngũ cảm thấy một sự thiếu trân trọng sâu sắc đối với công việc khó khăn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of appreciation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu sự công nhận, đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó hoặc ai đó.

"There was a distinct lack of appreciation for the risks they had taken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lacked appreciation for the small gestures he made.
Cô ấy đã không đánh giá cao những cử chỉ nhỏ mà anh ấy đã làm.
Phủ định
They weren't appreciative of the help we offered last week.
Họ đã không đánh giá cao sự giúp đỡ mà chúng tôi đã đề nghị vào tuần trước.
Nghi vấn
Did he lack appreciation for the effort you put into the project?
Anh ấy có không đánh giá cao nỗ lực mà bạn đã bỏ ra cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of appreciation".

Tầm quan trọng của sự ghi nhận và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự trân trọng và lòng biết ơn được coi là một yếu tố then chốt trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. 'Lack of appreciation' không chỉ gây tổn thương cá nhân mà còn có thể phá vỡ sự gắn kết trong gia đình, tình bạn và môi trường làm việc. Nó thường được nhìn nhận là một hành vi tiêu cực, thiếu sự tôn trọng và thấu hiểu.

Ảnh hưởng tại nơi làm việc

Sự thiếu trân trọng là một vấn đề phổ biến tại nơi làm việc và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Khi nhân viên cảm thấy công sức của mình không được ghi nhận, họ có thể mất động lực, giảm năng suất, và thậm chí rời bỏ công ty. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc thể hiện sự cảm kích (thông qua lời khen, thưởng, hoặc cơ hội phát triển) là yếu tố quan trọng để duy trì tinh thần và sự hài lòng của nhân viên.