lack of appreciation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A failure to recognize the value or importance of something or someone.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu sự công nhận, đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a distinct lack of appreciation for the risks they had taken."
"Rõ ràng là không có sự đánh giá cao nào đối với những rủi ro mà họ đã chấp nhận."
-
"The employees felt a lack of appreciation from their managers."
"Các nhân viên cảm thấy thiếu sự đánh giá cao từ những người quản lý của họ."
-
"A lack of appreciation for nature can lead to environmental damage."
"Sự thiếu đánh giá cao đối với thiên nhiên có thể dẫn đến tổn hại môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | Sự thiếu hụt, sự không có |
| Verb | lack | Thiếu, không có |
| Verb | appreciate | Đánh giá cao, trân trọng, cảm kích |
| Adjective | appreciative | Biết ơn, có khả năng đánh giá cao |
| Adverb | appreciatively | Một cách biết ơn, một cách đánh giá cao |
| Noun | appreciation | Sự đánh giá cao, sự trân trọng, lòng biết ơn |
| Adjective | unappreciative | Không biết ơn, không trân trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc không nhận ra hoặc không coi trọng những đóng góp, nỗ lực hoặc phẩm chất tốt đẹp của người khác hoặc một vật gì đó. Nó khác với 'disrespect' (sự thiếu tôn trọng) vì 'lack of appreciation' không nhất thiết bao hàm sự xúc phạm hay coi thường một cách trực tiếp, mà chỉ đơn giản là sự không nhận biết hoặc đánh giá đúng mức.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi chỉ rõ đối tượng không được đánh giá cao (ví dụ: lack of appreciation for her hard work). Sử dụng 'towards' khi chỉ thái độ thiếu đánh giá cao hướng đến ai đó (ví dụ: showing a lack of appreciation towards the volunteers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
general a general lack of appreciation (một sự thiếu trân trọng chung chung)
-
profound a profound lack of appreciation (một sự thiếu trân trọng sâu sắc)
-
utter an utter lack of appreciation (một sự hoàn toàn không trân trọng)
-
complete a complete lack of appreciation (một sự thiếu trân trọng hoàn toàn)
-
sad a sad lack of appreciation (một sự thiếu trân trọng đáng buồn)
-
show show a lack of appreciation (thể hiện sự thiếu trân trọng)
-
express express a lack of appreciation (bày tỏ sự thiếu trân trọng)
-
suffer from suffer from a lack of appreciation (chịu đựng sự thiếu trân trọng)
-
reveal reveal a lack of appreciation (tiết lộ sự thiếu trân trọng)
-
attribute to attribute a lack of appreciation to (quy sự thiếu trân trọng cho)
-
for a lack of appreciation for their efforts (sự thiếu trân trọng đối với nỗ lực của họ)
-
from a lack of appreciation from his colleagues (sự thiếu trân trọng từ các đồng nghiệp của anh ấy)
-
of a lack of appreciation of the difficulties (sự không nhận thức/thấu hiểu được những khó khăn)
Idioms
-
To suffer from a lack of appreciation
Phải chịu đựng sự thiếu trân trọng/không được đánh giá cao
"Many artists suffer from a lack of appreciation during their lifetime."
(Nhiều nghệ sĩ phải chịu đựng sự thiếu trân trọng trong suốt cuộc đời của họ.)
-
To be met with a lack of appreciation
Bị đối xử/đón nhận bằng sự thiếu trân trọng
"Her innovative ideas were met with a complete lack of appreciation from her superiors."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã bị cấp trên đón nhận bằng sự hoàn toàn không trân trọng.)
-
A profound/utter lack of appreciation
Một sự thiếu trân trọng sâu sắc/hoàn toàn
"The team felt a profound lack of appreciation for their hard work."
(Đội ngũ cảm thấy một sự thiếu trân trọng sâu sắc đối với công việc khó khăn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of appreciation
Noun PhraseSự thiếu sự công nhận, đánh giá cao giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó hoặc ai đó.
"There was a distinct lack of appreciation for the risks they had taken."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lacked appreciation for the small gestures he made. |
Cô ấy đã không đánh giá cao những cử chỉ nhỏ mà anh ấy đã làm. |
| Phủ định | They weren't appreciative of the help we offered last week. |
Họ đã không đánh giá cao sự giúp đỡ mà chúng tôi đã đề nghị vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did he lack appreciation for the effort you put into the project? |
Anh ấy có không đánh giá cao nỗ lực mà bạn đã bỏ ra cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of appreciation".
