(Top Banner Ad)
lack of attention
B1
Danh từ B1 Tổng quát

lack of attention

UK: /læk ɒv əˈtɛnʃən/ • US: /læk əv əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự chú ý mất tập trung lơ là không quan tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not giving enough care or thought to something or someone.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu chú ý, sự không tập trung, sự lơ là; tình trạng không đủ sự quan tâm hoặc suy nghĩ về điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of attention to detail caused many errors."

    "Sự thiếu chú ý đến chi tiết của anh ấy đã gây ra nhiều lỗi."

  • "The accident was caused by a lack of attention."

    "Tai nạn xảy ra do thiếu chú ý."

  • "Students with a lack of attention often struggle in school."

    "Học sinh thiếu tập trung thường gặp khó khăn ở trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend tham dự, chú ý đến
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adjective inattentive không chú ý, lơ đễnh
Adverb attentively một cách chú ý, chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere
Old French
attention
Middle English
attencioun
English
attention

Nguồn gốc của 'attention'

Từ 'attention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa đen là 'kéo căng' hoặc 'hướng tới'. Nó được hình thành từ 'ad-' (hướng tới) và 'tendere' (kéo căng). Điều này gợi ý rằng khi bạn chú ý, bạn đang 'kéo căng' tâm trí mình về phía một điều gì đó để tập trung. Từ 'lack' thì đơn giản hơn, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'lac' có nghĩa là 'sự thiếu hụt' hoặc 'sự khiếm khuyết'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Vì vậy, 'lack of attention' đơn giản là sự kết hợp của hai ý nghĩa: 'sự thiếu hụt' và 'hướng tâm trí về phía cái gì đó'. Nó mô tả tình trạng không tập trung hoặc không quan tâm đầy đủ đến một điều gì đó, dẫn đến những hậu quả nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc không đủ sự chú ý cần thiết, có thể do xao nhãng, mệt mỏi, hoặc thiếu quan tâm. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về sự tập trung và quan tâm.

Prepositions

to for in

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. 'Lack of attention to' dùng khi nói đến việc thiếu chú ý đến một đối tượng cụ thể. 'Lack of attention for' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự thiếu quan tâm đến một mục đích. 'Lack of attention in' thường đề cập đến sự thiếu tập trung trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of attention
  • serious serious lack of attention
    (thiếu chú ý nghiêm trọng)
  • general general lack of attention
    (thiếu chú ý chung chung)
  • chronic chronic lack of attention
    (thiếu chú ý kinh niên, mãn tính)
  • insufficient insufficient lack of attention
    (thiếu chú ý không đủ)
  • momentary momentary lack of attention
    (thiếu chú ý trong giây lát)
Verb + lack of attention
  • suffer from suffer from a lack of attention
    (chịu cảnh thiếu chú ý)
  • attribute to attribute something to a lack of attention
    (quy cái gì đó cho sự thiếu chú ý)
  • address address the lack of attention
    (giải quyết việc thiếu chú ý)
  • highlight highlight a lack of attention
    (nhấn mạnh sự thiếu chú ý)
  • draw draw attention to a lack of attention
    (gây sự chú ý đến một sự thiếu chú ý)

Idioms

  • suffer from a lack of attention

    Chịu cảnh thiếu sự quan tâm/chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực, bị bỏ bê)

    "Many old buildings in the city suffer from a lack of attention and are falling into disrepair."

    (Nhiều tòa nhà cổ trong thành phố chịu cảnh thiếu sự quan tâm và đang dần xuống cấp.)

  • attribute something to a lack of attention

    Quy cái gì đó (lỗi lầm, vấn đề) cho việc thiếu chú ý

    "The accident was attributed to a momentary lack of attention by the driver."

    (Vụ tai nạn được quy cho việc tài xế thiếu chú ý trong giây lát.)

  • slip through the cracks due to a lack of attention

    Bị bỏ sót, bị lọt lưới do thiếu sự chú ý/quan tâm

    "Important details can often slip through the cracks due to a lack of attention from staff."

    (Những chi tiết quan trọng thường có thể bị bỏ sót do thiếu sự chú ý từ nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of attention

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu chú ý, sự không tập trung, sự lơ là; tình trạng không đủ sự quan tâm hoặc suy nghĩ về điều gì đó hoặc ai đó.

"His lack of attention to detail caused many errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the student had a lack of attention, he struggled to understand the teacher's explanation.
Bởi vì học sinh thiếu tập trung, cậu ấy đã gặp khó khăn trong việc hiểu lời giải thích của giáo viên.
Phủ định
Unless she pays more attention to detail, her work will lack the precision needed for the project.
Trừ khi cô ấy chú ý hơn đến chi tiết, công việc của cô ấy sẽ thiếu sự chính xác cần thiết cho dự án.
Nghi vấn
If the presentation lacks attention-grabbing elements, will the audience remain engaged?
Nếu bài thuyết trình thiếu các yếu tố thu hút sự chú ý, liệu khán giả có tiếp tục hứng thú không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of attention".

Nền kinh tế chú ý (Attention Economy)

Trong kỷ nguyên số hóa, chúng ta sống trong 'nền kinh tế chú ý', nơi các công ty và nền tảng liên tục cạnh tranh để thu hút và giữ chân sự chú ý của người dùng. Sự thiếu chú ý (lack of attention) trở thành một vấn đề đáng kể, không chỉ đối với cá nhân mà còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận thông tin và đưa ra quyết định sáng suốt trong xã hội.

Tác động đến học tập và phát triển

Sự thiếu chú ý, đặc biệt ở trẻ em và học sinh, là một mối lo ngại lớn trong giáo dục hiện đại. Với sự phổ biến của các thiết bị điện tử và thông tin đa dạng, việc duy trì sự tập trung ngày càng khó khăn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề và phát triển các kỹ năng quan trọng trong cuộc sống.