(Top Banner Ad)
lack of development
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Sinh học

lack of development

UK: /læk ɒv dɪˈveləpmənt/ • US: /læk əv dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu phát triển tình trạng kém phát triển sự chậm phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough growth or progress; the absence of development.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu sự tăng trưởng hoặc tiến bộ; sự vắng mặt của sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of development in rural areas is a major concern."

    "Sự thiếu phát triển ở các vùng nông thôn là một mối quan tâm lớn."

  • "The country's lack of development is due to corruption."

    "Sự thiếu phát triển của đất nước là do tham nhũng."

  • "A lack of development opportunities can lead to frustration."

    "Việc thiếu cơ hội phát triển có thể dẫn đến sự thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu thốn, thiếu sót
Verb develop phát triển, triển khai
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Noun development sự phát triển, khu phát triển, sự khai triển
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: developing countries)
Adjective developed đã phát triển, tân tiến (ví dụ: developed countries)
Adjective undeveloped chưa phát triển, thô sơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lakaz
Old English
lac
Modern English
lack
Latin
volvere
Old French
desveloper
Modern English
develop

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lac', nghĩa là 'sự thiếu hụt, sự cần thiết'. Nó được cho là đến từ tiếng Proto-Germanic '*lakaz' mang ý nghĩa tương tự. Trải qua thời gian, ý nghĩa cốt lõi về sự thiếu vắng hoặc không có vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'develop' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, trải ra' hoặc 'bung lụa'. Bản thân từ này lại kết hợp từ tiền tố 'des-' (mang nghĩa phủ định hoặc ngược lại) và 'voloper' (có lẽ từ tiếng Latin 'volvere', nghĩa là 'cuộn, lăn'). Vì vậy, 'develop' ban đầu có thể hiểu là 'mở cuộn' hoặc 'tháo gỡ', hàm ý sự tiến triển từ một trạng thái ban đầu thành một trạng thái hoàn chỉnh hơn.

Sự kết hợp 'Lack of Development'

Cụm từ 'lack of development' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'lack' (sự thiếu hụt) và 'development' (sự phát triển). Nó mô tả trạng thái không có hoặc không đủ sự tiến bộ, tăng trưởng, hoặc cải thiện ở một cá nhân, khu vực, hoặc hệ thống. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội, môi trường để chỉ ra sự trì trệ hoặc chậm tiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt tiến bộ trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, hoặc cá nhân. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc không đủ. Nó khác với 'stagnation' (sự trì trệ), mà ngụ ý một trạng thái không có sự thay đổi, trong khi 'lack of development' chỉ rõ rằng sự phát triển đáng lẽ phải xảy ra nhưng lại không diễn ra.

Prepositions

in of

'Lack of' luôn luôn đi với danh từ chỉ cái thiếu. 'Lack in' ít phổ biến hơn và thường được dùng để chỉ một khuyết điểm cụ thể trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'He lacks in confidence'). 'Lack of development' chỉ sự thiếu phát triển nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of development
  • significant significant lack of development
    (sự thiếu phát triển đáng kể)
  • severe severe lack of development
    (sự thiếu phát triển nghiêm trọng)
  • complete complete lack of development
    (sự thiếu phát triển hoàn toàn)
  • continued continued lack of development
    (sự thiếu phát triển liên tục)
  • basic basic lack of development
    (sự thiếu phát triển cơ bản)
  • overall overall lack of development
    (sự thiếu phát triển tổng thể)
  • profound profound lack of development
    (sự thiếu phát triển sâu sắc)
Verb + lack of development
  • lead to lead to lack of development
    (dẫn đến sự thiếu phát triển)
  • suffer from suffer from lack of development
    (chịu đựng/gánh chịu sự thiếu phát triển)
  • address address lack of development
    (giải quyết sự thiếu phát triển)
  • overcome overcome lack of development
    (vượt qua sự thiếu phát triển)
  • highlight highlight lack of development
    (nhấn mạnh/làm nổi bật sự thiếu phát triển)
  • exacerbate exacerbate lack of development
    (làm trầm trọng thêm sự thiếu phát triển)
Prepositional phrases involving lack of development
  • due to due to lack of development
    (do sự thiếu phát triển)
  • resulting from resulting from lack of development
    (có nguyên nhân từ sự thiếu phát triển)

Idioms

  • a vicious cycle of lack of development

    vòng luẩn quẩn của sự thiếu phát triển

    "Many remote regions are trapped in a vicious cycle of lack of development, poor education, and poverty."

    (Nhiều vùng xa xôi đang mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn của sự thiếu phát triển, giáo dục kém và nghèo đói.)

  • to address the underlying lack of development

    giải quyết sự thiếu phát triển căn bản/nền tảng

    "The government needs to implement long-term strategies to address the underlying lack of development in rural areas."

    (Chính phủ cần triển khai các chiến lược dài hạn để giải quyết sự thiếu phát triển căn bản ở các vùng nông thôn.)

  • stunted by a lack of development

    bị kìm hãm/cản trở bởi sự thiếu phát triển

    "The region's economy has been stunted by a chronic lack of development in infrastructure."

    (Kinh tế của khu vực đã bị kìm hãm bởi sự thiếu phát triển cơ sở hạ tầng kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of development

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu sự tăng trưởng hoặc tiến bộ; sự vắng mặt của sự phát triển.

"The lack of development in rural areas is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of development".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Khái niệm 'lack of development' là trung tâm của nhiều nỗ lực toàn cầu, đặc biệt là các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Những mục tiêu này nhằm giải quyết các vấn đề như nghèo đói, đói khát, giáo dục kém, thiếu nước sạch và vệ sinh – tất cả đều là biểu hiện của sự thiếu phát triển. Các quốc gia và tổ chức quốc tế thường hợp tác để khắc phục những thách thức này, hướng tới một thế giới công bằng và thịnh vượng hơn.

Bất bình đẳng Kinh tế - Xã hội

'Lack of development' là một nguyên nhân chính gây ra bất bình đẳng kinh tế - xã hội. Khi một khu vực hoặc cộng đồng thiếu các cơ hội phát triển về giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng hoặc việc làm, điều này dẫn đến khoảng cách giàu nghèo gia tăng, hạn chế chất lượng cuộc sống và cản trở sự tiến bộ chung. Việc nhận diện và giải quyết sự thiếu phát triển là chìa khóa để xây dựng một xã hội công bằng hơn.