(Top Banner Ad)
lack of preparation
B2
Danh từ B2 Chung

lack of preparation

UK: /læk ɒv ˌprepəˈreɪʃən/ • US: /læk əv ˌprepəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sự chuẩn bị sự thiếu hụt chuẩn bị không có sự chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being ready or properly equipped for something.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's loss was due to a lack of preparation."

    "Thất bại của đội là do thiếu sự chuẩn bị."

  • "His lack of preparation for the interview cost him the job."

    "Việc anh ấy thiếu chuẩn bị cho buổi phỏng vấn đã khiến anh ấy mất việc."

  • "The project failed due to a lack of preparation and planning."

    "Dự án thất bại do thiếu sự chuẩn bị và lên kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb Lack Thiếu, không có
Verb Prepare Chuẩn bị
Noun Preparation Sự chuẩn bị
Adjective Prepared Đã được chuẩn bị
Adjective Unprepared Chưa được chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Sự Hình Thành của 'Lack of Preparation'

Cụm từ 'lack of preparation' khá trực quan. 'Lack' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lac', có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. 'Preparation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeparare', nghĩa là 'chuẩn bị trước'. Vì vậy, 'lack of preparation' đơn giản là 'sự thiếu sự chuẩn bị', một khái niệm dễ hiểu trong nhiều tình huống.

Usage Note

Cụm từ 'lack of preparation' nhấn mạnh việc không có sự chuẩn bị cần thiết cho một nhiệm vụ, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hậu quả không mong muốn do việc thiếu chuẩn bị gây ra. Khác với 'unpreparedness' có thể mang nghĩa rộng hơn về trạng thái chung, cụm từ này thường gắn liền với một sự kiện cụ thể. 'Lack of planning' liên quan cụ thể đến việc thiếu kế hoạch, còn 'lack of preparation' bao gồm cả việc thiếu kế hoạch và các bước thực hiện khác để sẵn sàng.

Prepositions

due to because of resulting from

'Due to' và 'because of' chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc thiếu chuẩn bị. 'Resulting from' nhấn mạnh hậu quả phát sinh từ việc thiếu chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of preparation
  • Complete lack of preparation
    (Sự thiếu chuẩn bị hoàn toàn)
  • Total lack of preparation
    (Sự thiếu chuẩn bị toàn diện)
  • Obvious lack of preparation
    (Sự thiếu chuẩn bị rõ ràng)
Verb + lack of preparation
  • Reveal a lack of preparation
    (Cho thấy sự thiếu chuẩn bị)
  • Cause a lack of preparation
    (Gây ra sự thiếu chuẩn bị)
  • Demonstrate a lack of preparation
    (Chứng tỏ sự thiếu chuẩn bị)

Idioms

  • Set someone up to fail (due to lack of preparation)

    Đẩy ai đó vào thế thất bại (do thiếu chuẩn bị)

    "The manager set him up to fail by not giving him enough time to prepare for the presentation."

    (Người quản lý đã đẩy anh ta vào thế thất bại khi không cho anh ta đủ thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)

  • Wing it (due to lack of preparation)

    Ứng biến (do thiếu chuẩn bị)

    "I didn't have time to study, so I had to wing it during the exam."

    (Tôi không có thời gian học bài, nên tôi phải ứng biến trong kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of preparation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị.

"The team's loss was due to a lack of preparation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had enough preparation, she would feel more confident during the presentation.
Nếu cô ấy có đủ sự chuẩn bị, cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
If they didn't lack so much preparation, they wouldn't be so nervous about the exam.
Nếu họ không thiếu sự chuẩn bị như vậy, họ sẽ không lo lắng về kỳ thi đến thế.
Nghi vấn
Would he have performed better if there were less lack of preparation before the show?
Liệu anh ấy có biểu diễn tốt hơn nếu có ít sự thiếu chuẩn bị hơn trước buổi diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of preparation".

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuẩn bị kỹ lưỡng được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng người khác và có trách nhiệm. Việc thiếu chuẩn bị có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không nghiêm túc.

Kế hoạch hóa và thành công

Có một câu ngạn ngữ nổi tiếng: 'By failing to prepare, you are preparing to fail.' (Nếu bạn thất bại trong việc chuẩn bị, bạn đang chuẩn bị cho sự thất bại.) Điều này nhấn mạnh sự liên kết giữa việc lập kế hoạch và khả năng đạt được thành công.