lack of preparation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team's loss was due to a lack of preparation."
"Thất bại của đội là do thiếu sự chuẩn bị."
-
"His lack of preparation for the interview cost him the job."
"Việc anh ấy thiếu chuẩn bị cho buổi phỏng vấn đã khiến anh ấy mất việc."
-
"The project failed due to a lack of preparation and planning."
"Dự án thất bại do thiếu sự chuẩn bị và lên kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Lack | Sự thiếu hụt, sự không có |
| Verb | Lack | Thiếu, không có |
| Verb | Prepare | Chuẩn bị |
| Noun | Preparation | Sự chuẩn bị |
| Adjective | Prepared | Đã được chuẩn bị |
| Adjective | Unprepared | Chưa được chuẩn bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lack of preparation' nhấn mạnh việc không có sự chuẩn bị cần thiết cho một nhiệm vụ, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hậu quả không mong muốn do việc thiếu chuẩn bị gây ra. Khác với 'unpreparedness' có thể mang nghĩa rộng hơn về trạng thái chung, cụm từ này thường gắn liền với một sự kiện cụ thể. 'Lack of planning' liên quan cụ thể đến việc thiếu kế hoạch, còn 'lack of preparation' bao gồm cả việc thiếu kế hoạch và các bước thực hiện khác để sẵn sàng.
Prepositions
'Due to' và 'because of' chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc thiếu chuẩn bị. 'Resulting from' nhấn mạnh hậu quả phát sinh từ việc thiếu chuẩn bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete lack of preparation (Sự thiếu chuẩn bị hoàn toàn)
-
Total lack of preparation (Sự thiếu chuẩn bị toàn diện)
-
Obvious lack of preparation (Sự thiếu chuẩn bị rõ ràng)
-
Reveal a lack of preparation (Cho thấy sự thiếu chuẩn bị)
-
Cause a lack of preparation (Gây ra sự thiếu chuẩn bị)
-
Demonstrate a lack of preparation (Chứng tỏ sự thiếu chuẩn bị)
Idioms
-
Set someone up to fail (due to lack of preparation)
Đẩy ai đó vào thế thất bại (do thiếu chuẩn bị)
"The manager set him up to fail by not giving him enough time to prepare for the presentation."
(Người quản lý đã đẩy anh ta vào thế thất bại khi không cho anh ta đủ thời gian để chuẩn bị cho bài thuyết trình.)
-
Wing it (due to lack of preparation)
Ứng biến (do thiếu chuẩn bị)
"I didn't have time to study, so I had to wing it during the exam."
(Tôi không có thời gian học bài, nên tôi phải ứng biến trong kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of preparation
Danh từTình trạng không sẵn sàng hoặc không được trang bị đầy đủ cho một việc gì đó; sự thiếu chuẩn bị.
"The team's loss was due to a lack of preparation."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had enough preparation, she would feel more confident during the presentation. |
Nếu cô ấy có đủ sự chuẩn bị, cô ấy sẽ cảm thấy tự tin hơn trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | If they didn't lack so much preparation, they wouldn't be so nervous about the exam. |
Nếu họ không thiếu sự chuẩn bị như vậy, họ sẽ không lo lắng về kỳ thi đến thế. |
| Nghi vấn | Would he have performed better if there were less lack of preparation before the show? |
Liệu anh ấy có biểu diễn tốt hơn nếu có ít sự thiếu chuẩn bị hơn trước buổi diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of preparation".
