noob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is new to a skill, game, or subject, and is therefore inexperienced and unskilled.
Vietnamese Meaning
Một người mới bắt đầu làm quen với một kỹ năng, trò chơi hoặc chủ đề nào đó, và do đó còn thiếu kinh nghiệm và kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a noob, he doesn't even know how to use the basic controls."
"Anh ta đúng là gà mờ, đến cả cách dùng các nút điều khiển cơ bản cũng không biết."
-
"Don't be so hard on him, he's a noob and still learning the game."
"Đừng quá khắt khe với cậu ấy, cậu ấy là gà mờ và vẫn đang học cách chơi game mà."
-
"The forum is full of noobs asking the same questions over and over again."
"Diễn đàn đầy những người mới hỏi đi hỏi lại những câu hỏi giống nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noob | Người mới, lính mới, gà mờ (thường mang ý tiêu cực hoặc bông đùa) |
| Adjective | noobish | Non nớt, nghiệp dư, kiểu người mới |
| Noun | noobiness | Sự non nớt, tình trạng thiếu kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực hoặc chế giễu, nhưng đôi khi cũng được dùng một cách hài hước hoặc đơn giản là để chỉ người mới bắt đầu. Khác với "newbie", "noob" thường mang ý nghĩa coi thường hơn, ám chỉ sự kém cỏi và thiếu hiểu biết rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total a total noob (một người hoàn toàn mới/cực kỳ gà mờ)
-
complete a complete noob (một người hoàn toàn mới/gà mờ toàn tập)
-
absolute an absolute noob (một người cực kỳ mới/gà mờ đích thực)
-
be to be a noob (là một người mới/gà mờ)
-
play to play like a noob (chơi như một người mới/gà mờ)
-
call to call someone a noob (gọi ai đó là lính mới/gà mờ)
Idioms
-
noob trap
Cái bẫy dành cho người mới (một tình huống hoặc vật phẩm dễ khiến người thiếu kinh nghiệm mắc lỗi)
"That quest is a classic noob trap for new players."
(Nhiệm vụ đó là một cái bẫy kinh điển dành cho những người chơi mới.)
-
Don't be a noob
Đừng ngớ ngẩn/đừng tỏ ra thiếu kinh nghiệm (lời khuyên hoặc chỉ trích nhẹ nhàng)
"Don't be a noob and forget to save your progress."
(Đừng ngớ ngẩn mà quên lưu tiến trình của bạn đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noob
NounMột người mới bắt đầu làm quen với một kỹ năng, trò chơi hoặc chủ đề nào đó, và do đó còn thiếu kinh nghiệm và kỹ năng.
"He's such a noob, he doesn't even know how to use the basic controls."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a noob is often the first step in mastering a game. |
Trở thành một người mới thường là bước đầu tiên để làm chủ một trò chơi. |
| Phủ định | I don't mind being a noob when learning a new skill. |
Tôi không ngại là một người mới khi học một kỹ năng mới. |
| Nghi vấn | Is considering someone a noob inherently negative? |
Có phải việc coi ai đó là một người mới vốn dĩ mang tính tiêu cực? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you play like a noob, you will probably lose the game. |
Nếu bạn chơi như một người gà mờ, bạn có lẽ sẽ thua trò chơi. |
| Phủ định | If you don't practice, you will play like a noob. |
Nếu bạn không luyện tập, bạn sẽ chơi như một người gà mờ. |
| Nghi vấn | Will you be called a noob if you make too many mistakes? |
Bạn sẽ bị gọi là gà mờ nếu bạn mắc quá nhiều lỗi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noob".
