(Top Banner Ad)
large segment
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Toán học, Thống kê)

large segment

UK: /lɑːdʒ ˈseɡmənt/ • US: /lɑːrdʒ ˈseɡmənt/

Nghĩa tiếng Việt

một bộ phận lớn một phần lớn phân khúc lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or substantial portion or division of something.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc bộ phận đáng kể hoặc lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large segment of the market is interested in eco-friendly products."

    "Một phần lớn của thị trường quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường."

  • "The company controls a large segment of the industry."

    "Công ty kiểm soát một phần lớn của ngành công nghiệp."

  • "A large segment of the student body voted in the election."

    "Một bộ phận lớn sinh viên đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Verb segment phân đoạn, chia khúc
Noun segmentation sự phân đoạn, sự phân khúc
Adjective segmented được phân đoạn, có khúc

Synonyms

significant portion (phần đáng kể)substantial section (phần lớn)

Antonyms

small segment (phần nhỏ)minor portion (phần không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Toán học, Thống kê)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus (large)
Old French
large (large)
Latin
secare (segment root)
Latin
segmentum (segment)
English
large segment

Nguồn gốc của "Large Segment"

Cụm từ 'large segment' ghép lại từ hai từ độc lập có nguồn gốc thú vị. Từ 'large' (lớn) xuất phát từ 'largus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dồi dào, rộng rãi', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'large' với nghĩa 'rộng'. Từ 'segment' (phân khúc, đoạn) bắt nguồn từ động từ 'secare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cắt', và danh từ 'segmentum' có nghĩa là 'một phần bị cắt ra'. Khi kết hợp lại, 'large segment' có nghĩa đen là 'một phần lớn được cắt ra', mang ý nghĩa một bộ phận, một mảng hoặc một phân khúc đáng kể của một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phần lớn của một tổng thể, một nhóm lớn trong một tập hợp, hoặc một phân khúc lớn của thị trường. 'Large' nhấn mạnh về kích thước và tầm quan trọng tương đối của 'segment'.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ cái tổng thể mà 'large segment' là một phần của nó. Ví dụ: 'a large segment of the population'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + large segment
  • target target a large segment
    (nhắm mục tiêu vào một phân khúc lớn)
  • serve serve a large segment
    (phục vụ một phân khúc lớn)
  • represent represent a large segment
    (đại diện cho một phân khúc lớn)
  • reach reach a large segment
    (tiếp cận một phân khúc lớn)
large segment + of + Noun
  • population large segment of the population
    (một bộ phận lớn dân số)
  • market large segment of the market
    (một phân khúc lớn của thị trường)
  • society large segment of society
    (một bộ phận lớn của xã hội)
  • time a large segment of time
    (một khoảng thời gian đáng kể)
Adjective + large segment
  • growing a growing large segment
    (một phân khúc lớn đang phát triển)
  • underprivileged an underprivileged large segment
    (một phân khúc lớn bị thiệt thòi)

Idioms

  • a large segment of the population

    một bộ phận lớn dân số; một phần đông dân chúng

    "A large segment of the population still relies on public transportation."

    (Một bộ phận lớn dân số vẫn phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng.)

  • a large segment of the market

    một phân khúc lớn của thị trường; một mảng thị trường đáng kể

    "Our new product aims to capture a large segment of the market."

    (Sản phẩm mới của chúng tôi nhằm chiếm lĩnh một phân khúc lớn của thị trường.)

  • a large segment of society

    một bộ phận lớn của xã hội; một tầng lớp đáng kể trong xã hội

    "The new policy will benefit a large segment of society."

    (Chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho một bộ phận lớn của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large segment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc bộ phận đáng kể hoặc lớn của một cái gì đó.

"A large segment of the market is interested in eco-friendly products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large segment".

Phân khúc thị trường

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tiếp thị, khái niệm 'phân khúc thị trường' (market segmentation) là cốt lõi. 'Large segment' thường được dùng để chỉ một nhóm khách hàng lớn với nhu cầu và đặc điểm chung, mà các doanh nghiệp nhắm đến để phát triển sản phẩm và chiến lược tiếp thị phù hợp. Việc xác định và phục vụ một 'large segment' có thể mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Phân tích xã hội và nhân khẩu học

Trong xã hội và chính trị phương Tây, việc hiểu các 'phân khúc lớn' (large segments) của dân số là rất quan trọng. Các nhà nghiên cứu sử dụng 'phân tích nhân khẩu học' (demographic analysis) để xác định các nhóm dân số lớn dựa trên tuổi tác, thu nhập, giáo dục, v.v. Điều này giúp các chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về nhu cầu và quan điểm của các nhóm khác nhau để đưa ra các quyết sách hiệu quả.