(Top Banner Ad)
significant share
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Thống kê

significant share

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ʃeər/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

một phần đáng kể tỷ lệ đáng kể phần lớn một phần quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or noteworthy portion or percentage of something.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc tỷ lệ đáng kể hoặc đáng chú ý của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a significant share of the global market."

    "Công ty nắm giữ một phần đáng kể thị trường toàn cầu."

  • "Renewable energy sources now account for a significant share of electricity production."

    "Các nguồn năng lượng tái tạo hiện chiếm một phần đáng kể trong sản xuất điện."

  • "The new policy is expected to attract a significant share of foreign investment."

    "Chính sách mới dự kiến sẽ thu hút một phần đáng kể vốn đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant đáng kể, quan trọng
Noun significance ý nghĩa, sự quan trọng
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun share cổ phần, phần được chia
Verb share chia sẻ, có chung
Noun shareholder cổ đông
Noun sharing sự chia sẻ

Synonyms

Antonyms

insignificant share (phần không đáng kể)small portion (phần nhỏ)negligible fraction (phần không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
significant
English
significant

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' bắt nguồn từ động từ 'significare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tạo dấu hiệu, chỉ ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('significant'), nó phát triển ý nghĩa 'có ý nghĩa, quan trọng'. Ngày nay, 'significant' dùng để chỉ cái gì đó có tầm quan trọng lớn hoặc đáng kể về số lượng.

Nguồn gốc của 'share'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skeran', nghĩa là 'cắt, chia'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'scearu', chỉ một phần hoặc một khẩu phần được chia. Từ đó, 'share' mang ý nghĩa là một phần của tổng thể, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh như cổ phần trong một công ty hoặc thị phần. Khi kết hợp với 'significant', nó tạo thành 'phần đáng kể' hoặc 'cổ phần quan trọng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần lớn hoặc quan trọng của một tổng thể. Nó ngụ ý rằng phần được đề cập có ảnh hưởng đáng kể hoặc có vai trò quan trọng. Khác với 'small share' (phần nhỏ) hoặc 'negligible share' (phần không đáng kể), 'significant share' nhấn mạnh tầm quan trọng về mặt định lượng hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó chỉ rõ cái gì mà phần đáng kể này thuộc về. Ví dụ: 'a significant share of the market' (một phần đáng kể của thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) significant share
  • hold hold a significant share
    (nắm giữ một phần đáng kể)
  • gain gain a significant share
    (giành được một phần đáng kể)
  • control control a significant share
    (kiểm soát một phần đáng kể)
  • account for account for a significant share
    (chiếm một phần đáng kể)
(A) significant share + of [Noun]
  • of the market a significant share of the market
    (một phần đáng kể thị trường)
  • of profits a significant share of profits
    (một phần đáng kể lợi nhuận)
  • of votes a significant share of votes
    (một phần đáng kể phiếu bầu)

Idioms

  • a significant share of the market

    một phần đáng kể thị trường (về doanh số, sức ảnh hưởng, v.v.)

    "The company managed to capture a significant share of the market with its innovative product."

    (Công ty đã giành được một phần đáng kể thị trường nhờ sản phẩm sáng tạo của mình.)

  • hold a significant share in (something)

    nắm giữ một phần đáng kể trong (công ty, tài sản, dự án, v.v.)

    "An institutional investor can hold a significant share in several blue-chip companies."

    (Một nhà đầu tư tổ chức có thể nắm giữ một phần đáng kể trong nhiều công ty lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant share

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc tỷ lệ đáng kể hoặc đáng chú ý của một cái gì đó.

"The company holds a significant share of the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant share".

Thị phần (Market Share) và Sự Cạnh Tranh

Trong kinh doanh và kinh tế phương Tây, 'significant share' thường liên quan đến 'market share' (thị phần). Việc một công ty nắm giữ 'a significant share of the market' có nghĩa là họ là một đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn đến ngành và khả năng định giá. Điều này thường là mục tiêu chiến lược của nhiều doanh nghiệp và là dấu hiệu của sự thành công.

Cổ phần và Quyền Lực Cổ Đông

Trong cấu trúc doanh nghiệp, việc một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu 'a significant share' (một phần đáng kể cổ phần) của một công ty có thể mang lại quyền lực và ảnh hưởng lớn. Các cổ đông lớn có thể tác động đến các quyết định quản lý, chính sách của công ty và thậm chí là bầu ra ban giám đốc, thể hiện nguyên tắc dân chủ của cổ đông trong các tập đoàn.