(Top Banner Ad)
late stages
B2
Noun Phrase B2 General (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

late stages

UK: /leɪt steɪdʒɪz/ • US: /leɪt steɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối chặng cuối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final or concluding periods or phases of a process, development, or condition.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn cuối cùng hoặc kết thúc của một quá trình, sự phát triển hoặc tình trạng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the late stages of the disease, the patient experienced severe pain."

    "Trong giai đoạn cuối của bệnh, bệnh nhân trải qua những cơn đau dữ dội."

  • "The project ran into several problems in its late stages."

    "Dự án gặp phải một vài vấn đề trong giai đoạn cuối."

  • "These changes were implemented during the late stages of development."

    "Những thay đổi này được thực hiện trong giai đoạn cuối của quá trình phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ, gần cuối
Adverb lately gần đây, mới đây
Noun lateness sự muộn, sự chậm trễ
Noun stage giai đoạn, chặng
Verb stage thực hiện/sắp xếp theo từng giai đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz* (slow, lazy)
Old English
*læt* (slow, tardy)
Middle English
late
Modern English
late

Sự kết hợp của 'muộn' và 'giai đoạn'

Cụm từ 'late stages' kết hợp tính từ 'late' (có nghĩa là muộn, chậm trễ, phát triển xa) và danh từ 'stage' (giai đoạn, chặng). 'Late' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa về thời gian hoặc sự tiến triển. 'Stage' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'estage' và gốc Latin 'stare' (đứng), ban đầu chỉ một nơi đứng, sau đó phát triển nghĩa thành một 'giai đoạn' hoặc 'chặng' trong một quá trình. Khi kết hợp, 'late stages' miêu tả một thời điểm hoặc trạng thái đã phát triển đến gần cuối cùng của một sự việc, quá trình, hoặc bệnh tật.

Usage Note

"Late stages" thường được dùng để chỉ những thời điểm quan trọng, gần kết thúc một quá trình hoặc sự kiện. Nó ngụ ý rằng những gì xảy ra trong các giai đoạn này có thể có tác động lớn đến kết quả cuối cùng. So với "final stages", "late stages" có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những giai đoạn gần cuối nhưng không nhất thiết là cuối cùng.

Prepositions

in of

-"in the late stages of": đề cập đến việc đang ở trong những giai đoạn cuối của một quá trình hoặc tình trạng.
-"of late stages": Thuộc về những giai đoạn cuối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + late stages
  • reach reach the late stages
    (đạt đến giai đoạn cuối)
  • enter enter the late stages
    (bước vào giai đoạn cuối)
  • be in be in the late stages
    (đang ở giai đoạn cuối)
  • diagnose in diagnose in the late stages
    (chẩn đoán ở giai đoạn cuối)
Adjective + late stages
  • advanced advanced late stages
    (những giai đoạn cuối đã phát triển cao)
  • terminal terminal late stages
    (những giai đoạn cuối cùng (thường về bệnh tật, không thể chữa khỏi))
Prepositional Phrase
  • in in the late stages of
    (ở giai đoạn cuối của)

Idioms

  • in the late stages of [something]

    ở giai đoạn cuối của [cái gì đó]

    "The patient was diagnosed in the late stages of the disease."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn cuối của bệnh.)

  • reach the late stages (of something)

    đạt đến/bước vào những giai đoạn cuối (của cái gì đó)

    "Negotiations have reached the late stages."

    (Các cuộc đàm phán đã bước vào giai đoạn cuối.)

  • the late stages of a life cycle

    những giai đoạn cuối của một vòng đời

    "Many insects undergo significant changes in the late stages of their life cycle."

    (Nhiều loài côn trùng trải qua những thay đổi đáng kể ở những giai đoạn cuối của vòng đời của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late stages

Noun Phrase
Lật mặt

Các giai đoạn cuối cùng hoặc kết thúc của một quá trình, sự phát triển hoặc tình trạng nào đó.

"In the late stages of the disease, the patient experienced severe pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late stages".

Chăm sóc cuối đời (Palliative Care)

Ở các nước phương Tây, khi một người bệnh được chẩn đoán ở 'giai đoạn cuối' (late stages) của một căn bệnh nan y, khái niệm 'chăm sóc giảm nhẹ' (palliative care) hoặc 'chăm sóc bệnh viện' (hospice care) trở nên rất quan trọng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái nhất có thể, kiểm soát cơn đau và duy trì phẩm giá, thay vì chỉ tập trung vào việc chữa trị không còn khả thi. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng và lòng nhân ái dành cho người sắp qua đời.

Giai đoạn cuối trong dự án

Trong quản lý dự án và phát triển sản phẩm ở phương Tây, 'giai đoạn cuối' (late stages) thường là thời điểm căng thẳng và quan trọng nhất. Đây là lúc cần 'kết thúc mạnh mẽ' (finish strong), hoàn thiện các chi tiết cuối cùng và đảm bảo chất lượng trước khi ra mắt. Nhiều dự án gặp phải 'vấn đề dặm cuối' (last mile problem) khi những khó khăn bất ngờ phát sinh ở giai đoạn này, yêu cầu sự kiên trì và quản lý chặt chẽ.