late stages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final or concluding periods or phases of a process, development, or condition.
Vietnamese Meaning
Các giai đoạn cuối cùng hoặc kết thúc của một quá trình, sự phát triển hoặc tình trạng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the late stages of the disease, the patient experienced severe pain."
"Trong giai đoạn cuối của bệnh, bệnh nhân trải qua những cơn đau dữ dội."
-
"The project ran into several problems in its late stages."
"Dự án gặp phải một vài vấn đề trong giai đoạn cuối."
-
"These changes were implemented during the late stages of development."
"Những thay đổi này được thực hiện trong giai đoạn cuối của quá trình phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Late stages" thường được dùng để chỉ những thời điểm quan trọng, gần kết thúc một quá trình hoặc sự kiện. Nó ngụ ý rằng những gì xảy ra trong các giai đoạn này có thể có tác động lớn đến kết quả cuối cùng. So với "final stages", "late stages" có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những giai đoạn gần cuối nhưng không nhất thiết là cuối cùng.
Prepositions
-"in the late stages of": đề cập đến việc đang ở trong những giai đoạn cuối của một quá trình hoặc tình trạng.
-"of late stages": Thuộc về những giai đoạn cuối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the late stages (đạt đến giai đoạn cuối)
-
enter enter the late stages (bước vào giai đoạn cuối)
-
be in be in the late stages (đang ở giai đoạn cuối)
-
diagnose in diagnose in the late stages (chẩn đoán ở giai đoạn cuối)
-
advanced advanced late stages (những giai đoạn cuối đã phát triển cao)
-
terminal terminal late stages (những giai đoạn cuối cùng (thường về bệnh tật, không thể chữa khỏi))
-
in in the late stages of (ở giai đoạn cuối của)
Idioms
-
in the late stages of [something]
ở giai đoạn cuối của [cái gì đó]
"The patient was diagnosed in the late stages of the disease."
(Bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn cuối của bệnh.)
-
reach the late stages (of something)
đạt đến/bước vào những giai đoạn cuối (của cái gì đó)
"Negotiations have reached the late stages."
(Các cuộc đàm phán đã bước vào giai đoạn cuối.)
-
the late stages of a life cycle
những giai đoạn cuối của một vòng đời
"Many insects undergo significant changes in the late stages of their life cycle."
(Nhiều loài côn trùng trải qua những thay đổi đáng kể ở những giai đoạn cuối của vòng đời của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late stages
Noun PhraseCác giai đoạn cuối cùng hoặc kết thúc của một quá trình, sự phát triển hoặc tình trạng nào đó.
"In the late stages of the disease, the patient experienced severe pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late stages".
