(Top Banner Ad)
lawful hunting
B2
Tính từ + Danh từ B2 Luật pháp, Động vật học, Săn bắn

lawful hunting

UK: /ˈlɔːfʊl ˈhʌntɪŋ/ • US: /ˈlɔːfəl ˈhʌntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

săn bắn hợp pháp săn bắn đúng luật săn bắn có phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Lawful" means permitted by law; legitimate. "Hunting" refers to the practice of pursuing and killing wild animals. Thus, "lawful hunting" is hunting that adheres to the established legal regulations and guidelines.

Vietnamese Meaning

"Lawful" có nghĩa là được pháp luật cho phép; hợp pháp. "Hunting" đề cập đến việc theo đuổi và giết động vật hoang dã. Do đó, "lawful hunting" là săn bắn tuân thủ các quy định và hướng dẫn pháp lý đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lawful hunting helps manage wildlife populations."

    "Săn bắn hợp pháp giúp quản lý quần thể động vật hoang dã."

  • "The government strictly regulates lawful hunting to protect endangered species."

    "Chính phủ quy định chặt chẽ việc săn bắn hợp pháp để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Lawful hunting requires a permit and adherence to seasonal restrictions."

    "Săn bắn hợp pháp yêu cầu giấy phép và tuân thủ các hạn chế theo mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp, đạo luật
Noun hunter thợ săn
Noun hunt cuộc săn, sự săn bắn
Verb hunt săn bắn, săn đuổi
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective legal hợp pháp, pháp lý
Adverb lawfully một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Động vật học, Săn bắn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagą* (something laid down, law)
Old Norse
lag (law, decree)
Old English
lagu (law, ordinance)
Middle English
lawe, lagh (law)
English
law + -ful (full of)
Proto-Germanic
*huntōną* (to hunt)
Old English
huntian (to hunt, pursue)
English
hunting (from hunt + -ing)
Modern English
lawful hunting

Nguồn gốc của 'Lawful'

Từ 'lawful' bắt nguồn từ 'law' trong tiếng Anh cổ, chịu ảnh hưởng từ 'lag' của tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'những gì đã được đặt ra' hoặc 'luật lệ'. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'có đặc tính của', do đó 'lawful' mang ý nghĩa 'tuân thủ luật pháp' hoặc 'hợp pháp'.

Nguồn gốc của 'Hunting'

Từ 'hunting' có nguồn gốc từ động từ 'hunt' trong tiếng Anh cổ ('huntian'), có nghĩa là 'săn đuổi' hoặc 'săn bắn'. Đây là một hoạt động cơ bản của con người từ thời xa xưa để kiếm thức ăn và sinh tồn. Hậu tố '-ing' biến động từ thành danh từ, chỉ hành động săn bắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với săn bắn trái phép (poaching) hoặc săn bắn không tuân thủ các quy định về mùa vụ, khu vực, loại động vật được phép săn, và phương tiện được phép sử dụng. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và trách nhiệm của người đi săn.

Prepositions

of under

Ví dụ: 'the lawful hunting of deer' (săn hươu hợp pháp), 'lawful hunting under specific regulations' (săn bắn hợp pháp theo các quy định cụ thể). 'Of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị săn. 'Under' dùng để chỉ các quy định mà hoạt động săn bắn phải tuân theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful hunting
  • regulated regulated lawful hunting
    (săn bắn hợp pháp được quy định)
  • sustainable sustainable lawful hunting
    (săn bắn hợp pháp bền vững)
  • responsible responsible lawful hunting
    (săn bắn hợp pháp có trách nhiệm)
Verb + lawful hunting
  • engage in engage in lawful hunting
    (tham gia vào hoạt động săn bắn hợp pháp)
  • permit permit lawful hunting
    (cho phép săn bắn hợp pháp)
  • manage manage lawful hunting
    (quản lý hoạt động săn bắn hợp pháp)
Noun + lawful hunting
  • the right to the right to lawful hunting
    (quyền được săn bắn hợp pháp)
  • conservation through conservation through lawful hunting
    (bảo tồn thông qua săn bắn hợp pháp)

Idioms

  • engage in lawful hunting

    tham gia vào hoạt động săn bắn hợp pháp (một cách có kiểm soát và được cấp phép)

    "Hunters must obtain a license to engage in lawful hunting in this area."

    (Thợ săn phải có giấy phép để tham gia vào hoạt động săn bắn hợp pháp trong khu vực này.)

  • the right to lawful hunting

    quyền được săn bắn hợp pháp (thường liên quan đến luật pháp, truyền thống hoặc quyền lợi bản địa)

    "In many remote communities, indigenous groups have the right to lawful hunting for sustenance."

    (Ở nhiều cộng đồng vùng sâu vùng xa, các nhóm dân tộc bản địa có quyền được săn bắn hợp pháp để duy trì cuộc sống.)

  • sustainable lawful hunting

    săn bắn hợp pháp bền vững (thực hành săn bắn theo quy định để bảo vệ quần thể động vật và môi trường)

    "Conservationists often support sustainable lawful hunting as a tool for wildlife management."

    (Các nhà bảo tồn thường ủng hộ săn bắn hợp pháp bền vững như một công cụ quản lý động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful hunting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Lawful" có nghĩa là được pháp luật cho phép; hợp pháp. "Hunting" đề cập đến việc theo đuổi và giết động vật hoang dã. Do đó, "lawful hunting" là săn bắn tuân thủ các quy định và hướng dẫn pháp lý đã được thiết lập.

"Lawful hunting helps manage wildlife populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful hunting".

Săn bắn hợp pháp và Bảo tồn

Săn bắn hợp pháp, thường được cấp phép và quy định chặt chẽ, đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý quần thể động vật hoang dã ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó giúp kiểm soát số lượng loài, ngăn chặn dịch bệnh lây lan và tạo nguồn quỹ cho các nỗ lực bảo tồn. Điều này trái ngược với săn trộm (poaching), là hành vi săn bắn bất hợp pháp và gây hại cho môi trường.

Săn bắn như một truyền thống và thể thao

Đối với nhiều người ở các nền văn hóa phương Tây, săn bắn không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một truyền thống lâu đời hoặc một môn thể thao đòi hỏi kỹ năng, sự kiên nhẫn và hiểu biết về tự nhiên. Nó thường liên quan đến các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt về đối xử với động vật và sự tôn trọng môi trường tự nhiên.