(Top Banner Ad)
laxing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

laxing

UK: /ˈlæksɪŋ/ • US: /ˈlæksɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nới lỏng làm lỏng lẻo bớt nghiêm ngặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'lax': Becoming or making something less strict or severe.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'lax': Trở nên hoặc làm cho điều gì đó bớt nghiêm khắc hoặc nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security measures are laxing as the threat level decreases."

    "Các biện pháp an ninh đang dần được nới lỏng khi mức độ đe dọa giảm xuống."

  • "The company is laxing its dress code to attract younger employees."

    "Công ty đang nới lỏng quy định về trang phục để thu hút nhân viên trẻ tuổi."

  • "After the busy season, the rules are laxing a bit."

    "Sau mùa bận rộn, các quy tắc đang được nới lỏng một chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lax lỏng lẻo, dễ dãi, thiếu nghiêm túc
Noun laxity sự lỏng lẻo, tính dễ dãi, sự thiếu nghiêm ngặt
Adverb laxly một cách lỏng lẻo, dễ dãi
Verb relax thư giãn, nới lỏng
Noun relaxation sự thư giãn, sự nới lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laxus
Old French
lasche
Middle English
laxe
Modern English
lax

Từ 'Lỏng Lẻo' đến 'Thư Giãn'

Từ 'laxing' xuất phát từ tính từ 'lax' trong tiếng Anh, có nghĩa là lỏng lẻo, dễ dãi hoặc thiếu chặt chẽ. 'Lax' lại có nguồn gốc từ từ 'laxus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'lỏng, rộng, mở'. Qua tiếng Pháp cổ ('lasche'), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'laxe'. Ngày nay, 'laxing' thường dùng để chỉ hành động làm cho cái gì đó bớt chặt chẽ, bớt nghiêm ngặt hơn hoặc nới lỏng.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra của việc làm cho cái gì đó lỏng lẻo, thư giãn hơn, hoặc bớt chặt chẽ đi. Thường dùng để diễn tả một quá trình thay đổi dần dần. Khác với các từ đồng nghĩa như 'relaxing' (thư giãn) ở chỗ 'laxing' nhấn mạnh sự giảm bớt độ nghiêm ngặt, chặt chẽ, trong khi 'relaxing' nhấn mạnh sự thoải mái, dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + laxing (như một danh động từ)
  • a a laxing of standards
    (việc nới lỏng các tiêu chuẩn)
  • the the laxing of regulations
    (việc nới lỏng các quy định)
  • policy of policy of laxing controls
    (chính sách nới lỏng kiểm soát)
Verb + laxing (như một thì hiện tại phân từ)
  • is is laxing its grip
    (đang nới lỏng sự kiểm soát)
  • considering considering laxing security
    (đang cân nhắc nới lỏng an ninh)
  • avoid avoid laxing vigilance
    (tránh lơ là cảnh giác)

Idioms

  • a laxing of rules/standards

    Việc nới lỏng các quy tắc/tiêu chuẩn

    "The company announced a laxing of dress code standards."

    (Công ty đã thông báo nới lỏng các tiêu chuẩn về quy định trang phục.)

  • laxing one's grip on something

    Nới lỏng sự kiểm soát/nắm giữ đối với cái gì đó

    "The dictator showed no sign of laxing his grip on power."

    (Kẻ độc tài không cho thấy dấu hiệu nào của việc nới lỏng sự kiểm soát quyền lực.)

  • laxing vigilance

    Lơ là cảnh giác, nới lỏng sự cảnh giác

    "The police warned against laxing vigilance during the holiday."

    (Cảnh sát cảnh báo không nên lơ là cảnh giác trong kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laxing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'lax': Trở nên hoặc làm cho điều gì đó bớt nghiêm khắc hoặc nghiêm trọng hơn.

"The security measures are laxing as the threat level decreases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the rules are too lax, people will often break them.
Nếu các quy tắc quá lỏng lẻo, mọi người thường sẽ phá vỡ chúng.
Phủ định
If the security is lax, the system doesn't remain safe.
Nếu an ninh lỏng lẻo, hệ thống không còn an toàn.
Nghi vấn
If employees are lax with deadlines, does the project fall behind schedule?
Nếu nhân viên lơ là với thời hạn, dự án có bị chậm trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laxing".

Thái độ về Kỷ luật và Tự do

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'laxing' (nới lỏng) thường được liên hệ với việc giảm bớt sự kiểm soát hoặc kỷ luật nghiêm ngặt, đặc biệt là trong giáo dục hoặc nuôi dạy con cái, nhằm khuyến khích sự độc lập và sáng tạo. Tuy nhiên, việc 'nới lỏng' quá mức cũng có thể bị xem là thiếu trách nhiệm và dẫn đến những hệ quả không mong muốn.

Sự linh hoạt trong Quy tắc và Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật hoặc quy tắc công ty, 'laxing' (nới lỏng) có thể ám chỉ việc thay đổi hoặc giảm bớt sự nghiêm ngặt của các quy định hiện hành. Điều này có thể được thực hiện để thích nghi với hoàn cảnh mới, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hoặc phản ánh sự thay đổi trong các giá trị xã hội. Tuy nhiên, việc 'nới lỏng' quá mức có thể dẫn đến rủi ro hoặc sự hỗn loạn.