laxing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'lax': Trở nên hoặc làm cho điều gì đó bớt nghiêm khắc hoặc nghiêm trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security measures are laxing as the threat level decreases."
"Các biện pháp an ninh đang dần được nới lỏng khi mức độ đe dọa giảm xuống."
-
"The company is laxing its dress code to attract younger employees."
"Công ty đang nới lỏng quy định về trang phục để thu hút nhân viên trẻ tuổi."
-
"After the busy season, the rules are laxing a bit."
"Sau mùa bận rộn, các quy tắc đang được nới lỏng một chút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lax | lỏng lẻo, dễ dãi, thiếu nghiêm túc |
| Noun | laxity | sự lỏng lẻo, tính dễ dãi, sự thiếu nghiêm ngặt |
| Adverb | laxly | một cách lỏng lẻo, dễ dãi |
| Verb | relax | thư giãn, nới lỏng |
| Noun | relaxation | sự thư giãn, sự nới lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đang diễn ra của việc làm cho cái gì đó lỏng lẻo, thư giãn hơn, hoặc bớt chặt chẽ đi. Thường dùng để diễn tả một quá trình thay đổi dần dần. Khác với các từ đồng nghĩa như 'relaxing' (thư giãn) ở chỗ 'laxing' nhấn mạnh sự giảm bớt độ nghiêm ngặt, chặt chẽ, trong khi 'relaxing' nhấn mạnh sự thoải mái, dễ chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a laxing of standards (việc nới lỏng các tiêu chuẩn)
-
the the laxing of regulations (việc nới lỏng các quy định)
-
policy of policy of laxing controls (chính sách nới lỏng kiểm soát)
-
is is laxing its grip (đang nới lỏng sự kiểm soát)
-
considering considering laxing security (đang cân nhắc nới lỏng an ninh)
-
avoid avoid laxing vigilance (tránh lơ là cảnh giác)
Idioms
-
a laxing of rules/standards
Việc nới lỏng các quy tắc/tiêu chuẩn
"The company announced a laxing of dress code standards."
(Công ty đã thông báo nới lỏng các tiêu chuẩn về quy định trang phục.)
-
laxing one's grip on something
Nới lỏng sự kiểm soát/nắm giữ đối với cái gì đó
"The dictator showed no sign of laxing his grip on power."
(Kẻ độc tài không cho thấy dấu hiệu nào của việc nới lỏng sự kiểm soát quyền lực.)
-
laxing vigilance
Lơ là cảnh giác, nới lỏng sự cảnh giác
"The police warned against laxing vigilance during the holiday."
(Cảnh sát cảnh báo không nên lơ là cảnh giác trong kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laxing
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'lax': Trở nên hoặc làm cho điều gì đó bớt nghiêm khắc hoặc nghiêm trọng hơn.
"The security measures are laxing as the threat level decreases."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rules are too lax, people will often break them. |
Nếu các quy tắc quá lỏng lẻo, mọi người thường sẽ phá vỡ chúng. |
| Phủ định | If the security is lax, the system doesn't remain safe. |
Nếu an ninh lỏng lẻo, hệ thống không còn an toàn. |
| Nghi vấn | If employees are lax with deadlines, does the project fall behind schedule? |
Nếu nhân viên lơ là với thời hạn, dự án có bị chậm trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laxing".
