(Top Banner Ad)
layman's
B2
Adjective B2 Tổng quát

layman's

UK: /ˈleɪmənz/ • US: /ˈleɪmənz/

Nghĩa tiếng Việt

dành cho người không chuyên bằng ngôn ngữ dễ hiểu dễ hiểu phi chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a layman; non-professional or non-specialist.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc đặc trưng của một người không chuyên; không chuyên nghiệp hoặc không chuyên gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book offers a layman's guide to understanding basic economics."

    "Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn dễ hiểu cho người không chuyên để hiểu những kiến thức kinh tế cơ bản."

  • "He gave a layman's account of the accident."

    "Anh ấy đã kể lại vụ tai nạn bằng ngôn ngữ dễ hiểu."

  • "The article provided a layman's interpretation of the complex scientific findings."

    "Bài báo cung cấp một cách giải thích dễ hiểu về những phát hiện khoa học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lay người không chuyên, người bình thường (trong một lĩnh vực cụ thể)
Adjective lay không thuộc hàng giáo phẩm; không chuyên môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lewed man
Old English
læwede

Nguồn gốc của 'layman'

Từ 'layman' xuất phát từ thời Trung Cổ, ám chỉ những người không thuộc giới tăng lữ (clerical class). Ban đầu, nó dùng để phân biệt giữa những người có học thức tôn giáo và những người bình thường, 'lewed man' có nghĩa là người không có học thức hoặc không chuyên môn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một cái gì đó được trình bày hoặc giải thích theo cách mà người không có kiến thức chuyên môn có thể hiểu được. Nhấn mạnh vào tính dễ hiểu, đơn giản, tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành.

Prepositions

for to

`Layman's term for`: Giải thích điều gì đó bằng thuật ngữ mà người không chuyên có thể hiểu được. `Layman's explanation to`: Giải thích cho một người không chuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layman's
  • simple layman's terms
    (thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu)
  • plain layman's language
    (ngôn ngữ dễ hiểu, phổ thông)
Preposition + layman's
  • in in layman's terms
    (nói một cách dễ hiểu, bằng ngôn ngữ thông thường)

Idioms

  • in layman's terms

    nói một cách dễ hiểu, bằng ngôn ngữ thông thường

    "The doctor explained the diagnosis in layman's terms."

    (Bác sĩ giải thích chẩn đoán bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layman's

Adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc đặc trưng của một người không chuyên; không chuyên nghiệp hoặc không chuyên gia.

"This book offers a layman's guide to understanding basic economics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layman's".

Sự phân biệt giữa chuyên gia và người không chuyên

Trong văn hóa phương Tây, có sự tôn trọng kiến thức chuyên môn nhưng đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách dễ hiểu cho công chúng. Cụm từ 'layman's terms' phản ánh nhu cầu này.