layman's
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of a layman; non-professional or non-specialist.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc đặc trưng của một người không chuyên; không chuyên nghiệp hoặc không chuyên gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This book offers a layman's guide to understanding basic economics."
"Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn dễ hiểu cho người không chuyên để hiểu những kiến thức kinh tế cơ bản."
-
"He gave a layman's account of the accident."
"Anh ấy đã kể lại vụ tai nạn bằng ngôn ngữ dễ hiểu."
-
"The article provided a layman's interpretation of the complex scientific findings."
"Bài báo cung cấp một cách giải thích dễ hiểu về những phát hiện khoa học phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một cái gì đó được trình bày hoặc giải thích theo cách mà người không có kiến thức chuyên môn có thể hiểu được. Nhấn mạnh vào tính dễ hiểu, đơn giản, tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành.
Prepositions
`Layman's term for`: Giải thích điều gì đó bằng thuật ngữ mà người không chuyên có thể hiểu được. `Layman's explanation to`: Giải thích cho một người không chuyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple layman's terms (thuật ngữ đơn giản, dễ hiểu)
-
plain layman's language (ngôn ngữ dễ hiểu, phổ thông)
-
in in layman's terms (nói một cách dễ hiểu, bằng ngôn ngữ thông thường)
Idioms
-
in layman's terms
nói một cách dễ hiểu, bằng ngôn ngữ thông thường
"The doctor explained the diagnosis in layman's terms."
(Bác sĩ giải thích chẩn đoán bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
layman's
AdjectiveThuộc về hoặc đặc trưng của một người không chuyên; không chuyên nghiệp hoặc không chuyên gia.
"This book offers a layman's guide to understanding basic economics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layman's".
