(Top Banner Ad)
laze around
A2
Verb A2 Hàng ngày/Giải trí

laze around

UK: /leɪz əˈraʊnd/ • US: /leɪz əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nằm ườn nằm dài ăn không ngồi rồi ngồi không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax and do very little; to spend time doing nothing active or productive.

Vietnamese Meaning

Thư giãn và làm rất ít; dành thời gian không làm gì tích cực hoặc có năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We lazed around on the beach all day."

    "Chúng tôi nằm dài trên bãi biển cả ngày."

  • "I spent the whole weekend lazing around the house."

    "Tôi đã dành cả cuối tuần nằm ườn ở nhà."

  • "Don't just laze around, help me with the dishes!"

    "Đừng có mà nằm ườn ra, giúp tôi rửa bát đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laziness Sự lười biếng, sự uể oải
Adjective lazy Lười biếng, uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày/Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
laysen
Old Norse
lǫysask
Proto-Germanic
*lausaz

Nguồn Gốc Của 'Laze'

Từ 'laze' có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'lǫysask', có nghĩa là 'giải phóng bản thân', 'trở nên lỏng lẻo'. Nó ám chỉ trạng thái thư giãn và không bị ràng buộc, một trạng thái mà chúng ta thường tìm kiếm khi 'laze around'.

Usage Note

Cụm động từ 'laze around' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lười biếng hoặc lãng phí thời gian. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tích cực khi chỉ sự thư giãn sau một thời gian làm việc vất vả. So sánh với 'relax', 'chill out': 'relax' mang nghĩa chung chung hơn về sự thư giãn, trong khi 'chill out' có thể mang ý nghĩa thoải mái hơn, không nhất thiết phải là không làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + laze around
  • Completely completely laze around
    (hoàn toàn thư giãn)
  • Simply simply laze around
    (chỉ đơn giản là thư giãn)
Verb + laze around
  • Enjoy enjoy lazing around
    (thích thú thư giãn)
  • Spend time spend time lazing around
    (dành thời gian thư giãn)

Idioms

  • laze around

    thư giãn, nghỉ ngơi, lười biếng nằm dài

    "I just want to laze around on the beach all day."

    (Tôi chỉ muốn thư giãn trên bãi biển cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laze around

Verb
Lật mặt

Thư giãn và làm rất ít; dành thời gian không làm gì tích cực hoặc có năng suất.

"We lazed around on the beach all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They laze around on the beach all day.
Họ thư giãn trên bãi biển cả ngày.
Phủ định
She doesn't want to laze around; she wants to be productive.
Cô ấy không muốn thư giãn; cô ấy muốn làm việc hiệu quả.
Nghi vấn
Do you often laze around on weekends?
Bạn có thường thư giãn vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laze around".

Văn Hóa 'Netflix and Chill'

Ở các nước phương Tây, việc 'laze around' đôi khi được liên kết với văn hóa 'Netflix and chill', ám chỉ việc xem phim hoặc chương trình TV một cách thụ động và thư giãn, thường đi kèm với đồ ăn vặt và sự thoải mái.