laze around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To relax and do very little; to spend time doing nothing active or productive.
Vietnamese Meaning
Thư giãn và làm rất ít; dành thời gian không làm gì tích cực hoặc có năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We lazed around on the beach all day."
"Chúng tôi nằm dài trên bãi biển cả ngày."
-
"I spent the whole weekend lazing around the house."
"Tôi đã dành cả cuối tuần nằm ườn ở nhà."
-
"Don't just laze around, help me with the dishes!"
"Đừng có mà nằm ườn ra, giúp tôi rửa bát đi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'laze around' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lười biếng hoặc lãng phí thời gian. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tích cực khi chỉ sự thư giãn sau một thời gian làm việc vất vả. So sánh với 'relax', 'chill out': 'relax' mang nghĩa chung chung hơn về sự thư giãn, trong khi 'chill out' có thể mang ý nghĩa thoải mái hơn, không nhất thiết phải là không làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely laze around (hoàn toàn thư giãn)
-
Simply simply laze around (chỉ đơn giản là thư giãn)
-
Enjoy enjoy lazing around (thích thú thư giãn)
-
Spend time spend time lazing around (dành thời gian thư giãn)
Idioms
-
laze around
thư giãn, nghỉ ngơi, lười biếng nằm dài
"I just want to laze around on the beach all day."
(Tôi chỉ muốn thư giãn trên bãi biển cả ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laze around
VerbThư giãn và làm rất ít; dành thời gian không làm gì tích cực hoặc có năng suất.
"We lazed around on the beach all day."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They laze around on the beach all day. |
Họ thư giãn trên bãi biển cả ngày. |
| Phủ định | She doesn't want to laze around; she wants to be productive. |
Cô ấy không muốn thư giãn; cô ấy muốn làm việc hiệu quả. |
| Nghi vấn | Do you often laze around on weekends? |
Bạn có thường thư giãn vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laze around".
