(Top Banner Ad)
lazy river
A2
Danh từ A2 Giải trí, Du lịch

lazy river

UK: /ˈleɪzi ˈrɪvə/ • US: /ˈleɪzi ˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sông lười dòng sông lười
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow-moving, artificial river in an amusement park or water park, designed for leisurely floating.

Vietnamese Meaning

Một dòng sông nhân tạo chảy chậm trong công viên giải trí hoặc công viên nước, được thiết kế để thả nổi thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids spent all afternoon floating in the lazy river."

    "Bọn trẻ dành cả buổi chiều để thả nổi trong dòng sông lười."

  • "We relaxed by floating on inner tubes in the lazy river."

    "Chúng tôi thư giãn bằng cách thả mình trên phao trong dòng sông lười."

  • "Many water parks feature a lazy river as one of their main attractions."

    "Nhiều công viên nước có một dòng sông lười như một trong những điểm thu hút chính của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lazy lười biếng, chậm chạp
Noun river sông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
lazy
English
river
English
lazy river

Nguồn gốc 'lazy river'

Thuật ngữ 'lazy river' xuất hiện tương đối gần đây, vào thế kỷ 20, khi các công viên nước trở nên phổ biến. Nó mô tả một dòng sông nhân tạo chảy chậm, được thiết kế để người ta thư giãn và trôi nổi trên phao. Cái tên phản ánh chính xác trải nghiệm thư giãn mà nó mang lại.

Usage Note

Cụm từ 'lazy river' thường được sử dụng để mô tả một khu vực giải trí cụ thể trong công viên nước. Nó nhấn mạnh sự chậm rãi, thư giãn và không đòi hỏi nhiều nỗ lực từ người sử dụng. Khác với 'river' thông thường, 'lazy river' không dùng để chỉ dòng sông tự nhiên và thường có dạng vòng khép kín.

Prepositions

in at

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong lazy river: 'swimming in the lazy river'. 'at' được dùng để chỉ vị trí tại lazy river: 'waiting at the lazy river entrance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lazy river
  • long long lazy river
    (dòng sông lười dài)
  • winding winding lazy river
    (dòng sông lười uốn khúc)
  • gentle gentle lazy river
    (dòng sông lười êm đềm)
Verb + lazy river
  • float float down a lazy river
    (trôi trên dòng sông lười)
  • ride ride on the lazy river
    (đi trên dòng sông lười)
  • relax relax in the lazy river
    (thư giãn trong dòng sông lười)

Idioms

  • go with the flow (like floating on a lazy river)

    thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra tự nhiên

    "Sometimes it's best to just go with the flow and see what happens."

    (Đôi khi tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lazy river

Danh từ
Lật mặt

Một dòng sông nhân tạo chảy chậm trong công viên giải trí hoặc công viên nước, được thiết kế để thả nổi thư giãn.

"The kids spent all afternoon floating in the lazy river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive at the water park, they will have already designed a new lazy river.
Vào thời điểm chúng ta đến công viên nước, họ sẽ đã thiết kế một dòng sông lười mới.
Phủ định
The kids won't have appreciated the lazy river until they experience the thrill rides.
Bọn trẻ sẽ không đánh giá cao dòng sông lười cho đến khi chúng trải nghiệm những trò chơi cảm giác mạnh.
Nghi vấn
Will they have finished building the lazy river by next summer?
Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng dòng sông lười vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazy river".

Văn hóa giải trí công viên nước

Lazy river là một phần phổ biến của văn hóa giải trí ở các công viên nước phương Tây. Chúng được thiết kế để cung cấp một trải nghiệm thư giãn và phù hợp cho mọi lứa tuổi.