lazy river
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slow-moving, artificial river in an amusement park or water park, designed for leisurely floating.
Vietnamese Meaning
Một dòng sông nhân tạo chảy chậm trong công viên giải trí hoặc công viên nước, được thiết kế để thả nổi thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids spent all afternoon floating in the lazy river."
"Bọn trẻ dành cả buổi chiều để thả nổi trong dòng sông lười."
-
"We relaxed by floating on inner tubes in the lazy river."
"Chúng tôi thư giãn bằng cách thả mình trên phao trong dòng sông lười."
-
"Many water parks feature a lazy river as one of their main attractions."
"Nhiều công viên nước có một dòng sông lười như một trong những điểm thu hút chính của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lazy river' thường được sử dụng để mô tả một khu vực giải trí cụ thể trong công viên nước. Nó nhấn mạnh sự chậm rãi, thư giãn và không đòi hỏi nhiều nỗ lực từ người sử dụng. Khác với 'river' thông thường, 'lazy river' không dùng để chỉ dòng sông tự nhiên và thường có dạng vòng khép kín.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong lazy river: 'swimming in the lazy river'. 'at' được dùng để chỉ vị trí tại lazy river: 'waiting at the lazy river entrance'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long lazy river (dòng sông lười dài)
-
winding winding lazy river (dòng sông lười uốn khúc)
-
gentle gentle lazy river (dòng sông lười êm đềm)
-
float float down a lazy river (trôi trên dòng sông lười)
-
ride ride on the lazy river (đi trên dòng sông lười)
-
relax relax in the lazy river (thư giãn trong dòng sông lười)
Idioms
-
go with the flow (like floating on a lazy river)
thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra tự nhiên
"Sometimes it's best to just go with the flow and see what happens."
(Đôi khi tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lazy river
Danh từMột dòng sông nhân tạo chảy chậm trong công viên giải trí hoặc công viên nước, được thiết kế để thả nổi thư giãn.
"The kids spent all afternoon floating in the lazy river."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive at the water park, they will have already designed a new lazy river. |
Vào thời điểm chúng ta đến công viên nước, họ sẽ đã thiết kế một dòng sông lười mới. |
| Phủ định | The kids won't have appreciated the lazy river until they experience the thrill rides. |
Bọn trẻ sẽ không đánh giá cao dòng sông lười cho đến khi chúng trải nghiệm những trò chơi cảm giác mạnh. |
| Nghi vấn | Will they have finished building the lazy river by next summer? |
Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng dòng sông lười vào mùa hè tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lazy river".
