(Top Banner Ad)
lower body workout
A2
noun phrase A2 Thể dục, Sức khỏe

lower body workout

UK: /ˈləʊə ˈbɒdi ˈwɜːkˌaʊt/ • US: /ˈloʊər ˈbɑːdi ˈwɜːrkˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện phần thân dưới bài tập cho thân dưới luyện tập thân dưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of exercises specifically designed to strengthen and tone the muscles in the lower part of the body, including the legs, glutes, and core.

Vietnamese Meaning

Một loạt các bài tập được thiết kế đặc biệt để tăng cường và làm săn chắc các cơ ở phần dưới cơ thể, bao gồm chân, mông và cơ bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She does a lower body workout three times a week to tone her legs and glutes."

    "Cô ấy tập luyện phần dưới cơ thể ba lần một tuần để làm săn chắc chân và mông."

  • "A lower body workout can help improve athletic performance."

    "Một buổi tập luyện phần dưới cơ thể có thể giúp cải thiện hiệu suất thể thao."

  • "Make sure to warm up before starting your lower body workout."

    "Hãy chắc chắn khởi động trước khi bắt đầu buổi tập luyện phần dưới cơ thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workout buổi tập thể dục, bài tập
Verb work out tập thể dục, rèn luyện
Noun body cơ thể, thân hình
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Noun bodybuilder vận động viên thể hình
Noun bodybuilding môn thể hình
Adjective low thấp, ở dưới
Verb lower hạ thấp, làm giảm

Synonyms

leg workout (tập chân)glute workout (tập mông)

Antonyms

upper body workout (tập luyện phần trên cơ thể)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Old English
ūt
Modern English
out
English (19th century)
work out (verb phrase)
English (early 20th century)
workout (noun)

Nguồn gốc 'Workout'

Cụm từ 'lower body workout' là một cách mô tả trực tiếp các bài tập nhắm vào phần dưới cơ thể. Từ 'workout' ban đầu là động từ 'work out' xuất hiện vào thế kỷ 19, có nghĩa là 'giải quyết' hoặc 'thành công'. Đến đầu thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa 'thực hiện các bài tập thể chất', và sau đó trở thành danh từ 'workout' để chỉ một buổi tập luyện hoặc bài tập. 'Lower body' đơn giản chỉ ra rằng mục tiêu là phần thân dưới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể dục và sức khỏe để chỉ một loại hình tập luyện cụ thể. Nó tập trung vào việc phát triển sức mạnh và sự săn chắc của các cơ ở phần dưới cơ thể. 'Lower body workout' khác với 'full body workout' (tập luyện toàn thân) ở chỗ nó chỉ nhắm vào một phần cụ thể của cơ thể. Nó cũng khác với 'upper body workout' (tập luyện phần trên cơ thể).

Prepositions

for in

'For': 'This lower body workout is great for building glute strength.' (Bài tập phần dưới cơ thể này rất tốt để xây dựng sức mạnh cơ mông.) 'In': 'There's a lot of emphasis in lower body workouts on your quads and hamstrings.' (Tập luyện phần dưới cơ thể nhấn mạnh vào cơ đùi trước và cơ đùi sau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower body workout
  • intense an intense lower body workout
    (một buổi tập thân dưới cường độ cao)
  • effective an effective lower body workout
    (một buổi tập thân dưới hiệu quả)
  • challenging a challenging lower body workout
    (một buổi tập thân dưới đầy thử thách)
  • quick a quick lower body workout
    (một buổi tập thân dưới nhanh gọn)
  • full a full lower body workout
    (một buổi tập toàn diện thân dưới)
  • beginner a beginner lower body workout
    (một buổi tập thân dưới cho người mới bắt đầu)
  • advanced an advanced lower body workout
    (một buổi tập thân dưới nâng cao)
Verb + lower body workout
  • do do a lower body workout
    (thực hiện một buổi tập thân dưới)
  • perform perform a lower body workout
    (tiến hành một buổi tập thân dưới)
  • plan plan a lower body workout
    (lập kế hoạch cho một buổi tập thân dưới)
  • schedule schedule a lower body workout
    (lên lịch một buổi tập thân dưới)
  • incorporate incorporate a lower body workout into your routine
    (kết hợp một buổi tập thân dưới vào lịch trình của bạn)
  • complete complete a lower body workout
    (hoàn thành một buổi tập thân dưới)

Idioms

  • Time for a killer lower body workout!

    Đến lúc cho một buổi tập thân dưới cực kỳ hiệu quả/khó nhằn rồi!

    "I'm feeling energized. Time for a killer lower body workout!"

    (Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng. Đến lúc cho một buổi tập thân dưới cực kỳ hiệu quả rồi!)

  • Don't skip your lower body workout!

    Đừng bỏ qua buổi tập thân dưới của bạn!

    "Many people focus on upper body, but remember: Don't skip your lower body workout!"

    (Nhiều người tập trung vào thân trên, nhưng hãy nhớ: Đừng bỏ qua buổi tập thân dưới của bạn!)

  • Include a challenging lower body workout in your routine.

    Hãy đưa một buổi tập thân dưới đầy thử thách vào lịch trình của bạn.

    "To build overall strength, make sure to include a challenging lower body workout in your routine."

    (Để xây dựng sức mạnh toàn diện, hãy đảm bảo đưa một buổi tập thân dưới đầy thử thách vào lịch trình của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower body workout

noun phrase
Lật mặt

Một loạt các bài tập được thiết kế đặc biệt để tăng cường và làm săn chắc các cơ ở phần dưới cơ thể, bao gồm chân, mông và cơ bụng.

"She does a lower body workout three times a week to tone her legs and glutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower body workout".

Văn hóa 'Ngày Tập Chân' (Leg Day)

Trong cộng đồng thể hình phương Tây, có một khái niệm phổ biến là 'Leg Day' (Ngày Tập Chân), thường được nhấn mạnh bằng câu nói hài hước 'Never skip leg day' (Đừng bao giờ bỏ qua ngày tập chân). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tập luyện thân dưới. 'Lower body workout' là một phần không thể thiếu của việc duy trì sự cân đối, sức mạnh và phòng tránh chấn thương, cũng như góp phần vào sự phát triển cơ bắp toàn diện.

Tầm quan trọng của sức mạnh thân dưới

Một buổi tập thân dưới không chỉ giúp cải thiện hình thể mà còn tăng cường sức khỏe tổng thể. Sức mạnh ở chân và hông rất quan trọng cho các hoạt động hàng ngày như đi bộ, chạy, leo cầu thang, và là nền tảng cho nhiều môn thể thao. Thân dưới khỏe mạnh giúp cải thiện sự cân bằng, ổn định và giảm nguy cơ té ngã khi về già.