(Top Banner Ad)
legal problems
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Pháp luật

legal problems

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề pháp lý những rắc rối pháp lý các vấn đề liên quan đến pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulties or issues related to the law or legal system.

Vietnamese Meaning

Các khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến luật pháp hoặc hệ thống pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing serious legal problems due to violations of environmental regulations."

    "Công ty đang đối mặt với các vấn đề pháp lý nghiêm trọng do vi phạm các quy định về môi trường."

  • "Many small businesses face legal problems when starting up."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với các vấn đề pháp lý khi khởi nghiệp."

  • "He sought advice from a lawyer to help him resolve his legal problems."

    "Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ luật sư để giúp anh ấy giải quyết các vấn đề pháp lý của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality Tính hợp pháp, sự tuân thủ luật pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp, trái luật
Verb legalize Hợp pháp hóa
Noun problematic Có vấn đề, gây khó khăn
Adjective unproblematic Không có vấn đề, dễ dàng
Verb problematize Đưa ra vấn đề, gây tranh cãi

Synonyms

legal issues (các vấn đề pháp lý)legal troubles (các rắc rối pháp lý)litigation (kiện tụng)

Antonyms

legal compliance (tuân thủ pháp luật)lawfulness (tính hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
leial
English
legal
Late Latin
problema
Greek
problēma
English
problem

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'leial'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả những gì hợp pháp và tuân thủ luật lệ. Trong xã hội cổ đại, luật pháp thường gắn liền với các nghi lễ và phong tục tôn giáo.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'problēma', có nghĩa là 'điều gì đó được đưa ra'. Nó sau đó được du nhập vào tiếng Latinh là 'problema'. Ý nghĩa ban đầu là một câu hỏi hoặc một vấn đề cần giải quyết. Khái niệm 'problem' đã tồn tại từ thời cổ đại, khi con người phải đối mặt với những thách thức từ môi trường và xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ đang đối mặt với những rắc rối hoặc tranh chấp pháp lý. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những vấn đề phức tạp và cần được giải quyết theo luật.

Prepositions

with regarding concerning

<ul><li><b>with:</b> chỉ sự liên quan trực tiếp đến vấn đề pháp lý. Ví dụ: 'He's dealing with legal problems with his business.' (Anh ấy đang giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến công việc kinh doanh của mình.)</li><li><b>regarding/concerning:</b> chỉ sự liên quan gián tiếp, thường mang tính chất thông báo hoặc thảo luận. Ví dụ: 'The meeting was about legal problems regarding the new regulations.' (Cuộc họp bàn về các vấn đề pháp lý liên quan đến các quy định mới.)</li></ul>

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal problems
  • serious legal problems
    (vấn đề pháp lý nghiêm trọng)
  • major legal problems
    (vấn đề pháp lý lớn)
  • minor legal problems
    (vấn đề pháp lý nhỏ)
  • complex legal problems
    (vấn đề pháp lý phức tạp)
Verb + legal problems
  • face legal problems
    (đối mặt với các vấn đề pháp lý)
  • have legal problems
    (có các vấn đề pháp lý)
  • resolve legal problems
    (giải quyết các vấn đề pháp lý)
  • avoid legal problems
    (tránh các vấn đề pháp lý)
Preposition + legal problems
  • with legal problems
    (với các vấn đề pháp lý)
  • regarding legal problems
    (liên quan đến các vấn đề pháp lý)
  • about legal problems
    (về các vấn đề pháp lý)

Idioms

  • Get into legal problems

    Gặp rắc rối pháp lý

    "He got into legal problems after the accident."

    (Anh ấy gặp rắc rối pháp lý sau vụ tai nạn.)

  • Have a brush with the law

    Suýt vướng vào vòng lao lý

    "He had a brush with the law when he was younger."

    (Anh ta suýt vướng vào vòng lao lý khi còn trẻ.)

  • On thin ice

    Trong tình thế nguy hiểm (về mặt pháp lý)

    "He's on thin ice with the company after breaking the contract."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với công ty sau khi phá vỡ hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal problems

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Các khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến luật pháp hoặc hệ thống pháp luật.

"The company is facing serious legal problems due to violations of environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding legal problems is crucial for the success of any business.
Tránh các vấn đề pháp lý là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Phủ định
Not addressing legal problems promptly can lead to severe consequences.
Không giải quyết các vấn đề pháp lý kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is seeking advice on potential legal problems a priority for your company?
Có phải việc tìm kiếm lời khuyên về các vấn đề pháp lý tiềm ẩn là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't understand the contract, you will face legal problems later.
Nếu bạn không hiểu hợp đồng, bạn sẽ đối mặt với các vấn đề pháp lý sau này.
Phủ định
If you don't hire a lawyer, you might have legal problems defending yourself.
Nếu bạn không thuê luật sư, bạn có thể gặp vấn đề pháp lý khi tự bào chữa.
Nghi vấn
Will you face legal problems if you don't pay your taxes?
Bạn có gặp vấn đề pháp lý nếu bạn không nộp thuế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal problems".

Tầm quan trọng của luật sư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ của luật sư khi đối mặt với các vấn đề pháp lý là điều rất quan trọng. Luật sư có thể cung cấp lời khuyên pháp lý, đại diện cho bạn tại tòa án và giúp bạn hiểu rõ các quyền của mình.

Hệ thống Tòa án

Hệ thống tòa án ở các nước phương Tây thường được xây dựng dựa trên nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội'. Điều này có nghĩa là người bị buộc tội có quyền được bào chữa và được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh ngược lại.