legal problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulties or issues related to the law or legal system.
Vietnamese Meaning
Các khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến luật pháp hoặc hệ thống pháp luật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing serious legal problems due to violations of environmental regulations."
"Công ty đang đối mặt với các vấn đề pháp lý nghiêm trọng do vi phạm các quy định về môi trường."
-
"Many small businesses face legal problems when starting up."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với các vấn đề pháp lý khi khởi nghiệp."
-
"He sought advice from a lawyer to help him resolve his legal problems."
"Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ luật sư để giúp anh ấy giải quyết các vấn đề pháp lý của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | legality | Tính hợp pháp, sự tuân thủ luật pháp |
| Adjective | illegal | Bất hợp pháp, trái luật |
| Verb | legalize | Hợp pháp hóa |
| Noun | problematic | Có vấn đề, gây khó khăn |
| Adjective | unproblematic | Không có vấn đề, dễ dàng |
| Verb | problematize | Đưa ra vấn đề, gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ đang đối mặt với những rắc rối hoặc tranh chấp pháp lý. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những vấn đề phức tạp và cần được giải quyết theo luật.
Prepositions
<ul><li><b>with:</b> chỉ sự liên quan trực tiếp đến vấn đề pháp lý. Ví dụ: 'He's dealing with legal problems with his business.' (Anh ấy đang giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến công việc kinh doanh của mình.)</li><li><b>regarding/concerning:</b> chỉ sự liên quan gián tiếp, thường mang tính chất thông báo hoặc thảo luận. Ví dụ: 'The meeting was about legal problems regarding the new regulations.' (Cuộc họp bàn về các vấn đề pháp lý liên quan đến các quy định mới.)</li></ul>
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious legal problems (vấn đề pháp lý nghiêm trọng)
-
major legal problems (vấn đề pháp lý lớn)
-
minor legal problems (vấn đề pháp lý nhỏ)
-
complex legal problems (vấn đề pháp lý phức tạp)
-
face legal problems (đối mặt với các vấn đề pháp lý)
-
have legal problems (có các vấn đề pháp lý)
-
resolve legal problems (giải quyết các vấn đề pháp lý)
-
avoid legal problems (tránh các vấn đề pháp lý)
-
with legal problems (với các vấn đề pháp lý)
-
regarding legal problems (liên quan đến các vấn đề pháp lý)
-
about legal problems (về các vấn đề pháp lý)
Idioms
-
Get into legal problems
Gặp rắc rối pháp lý
"He got into legal problems after the accident."
(Anh ấy gặp rắc rối pháp lý sau vụ tai nạn.)
-
Have a brush with the law
Suýt vướng vào vòng lao lý
"He had a brush with the law when he was younger."
(Anh ta suýt vướng vào vòng lao lý khi còn trẻ.)
-
On thin ice
Trong tình thế nguy hiểm (về mặt pháp lý)
"He's on thin ice with the company after breaking the contract."
(Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với công ty sau khi phá vỡ hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal problems
Danh từ (cụm danh từ)Các khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến luật pháp hoặc hệ thống pháp luật.
"The company is facing serious legal problems due to violations of environmental regulations."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding legal problems is crucial for the success of any business. |
Tránh các vấn đề pháp lý là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào. |
| Phủ định | Not addressing legal problems promptly can lead to severe consequences. |
Không giải quyết các vấn đề pháp lý kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is seeking advice on potential legal problems a priority for your company? |
Có phải việc tìm kiếm lời khuyên về các vấn đề pháp lý tiềm ẩn là ưu tiên hàng đầu của công ty bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't understand the contract, you will face legal problems later. |
Nếu bạn không hiểu hợp đồng, bạn sẽ đối mặt với các vấn đề pháp lý sau này. |
| Phủ định | If you don't hire a lawyer, you might have legal problems defending yourself. |
Nếu bạn không thuê luật sư, bạn có thể gặp vấn đề pháp lý khi tự bào chữa. |
| Nghi vấn | Will you face legal problems if you don't pay your taxes? |
Bạn có gặp vấn đề pháp lý nếu bạn không nộp thuế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal problems".
