(Top Banner Ad)
less determined
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Hành vi

less determined

UK: /ˈles dɪˈtɜːmɪnd/ • US: /ˈles dɪˈtɜːrmɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

kém quyết tâm hơn ít quyết đoán hơn giảm quyết tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as firm in one's purpose or resolve as before; lacking in the same level of determination.

Vietnamese Meaning

Không kiên quyết hoặc quyết tâm như trước; thiếu cùng mức độ quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After several failed attempts, he became less determined to finish the project."

    "Sau nhiều lần cố gắng thất bại, anh ấy trở nên ít quyết tâm hơn để hoàn thành dự án."

  • "The team seemed less determined after their star player was injured."

    "Đội dường như ít quyết tâm hơn sau khi cầu thủ ngôi sao của họ bị chấn thương."

  • "She was less determined to argue after hearing his explanation."

    "Cô ấy ít quyết tâm tranh cãi hơn sau khi nghe lời giải thích của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective determined quyết tâm, kiên quyết
Adverb determinedly một cách quyết tâm, kiên quyết
Noun determination sự quyết tâm, sự kiên quyết
Adjective undetermined chưa được xác định, không quyết đoán
Adverb less ít hơn

Synonyms

less resolute (ít kiên nghị hơn)less motivated (ít có động lực hơn)wavering (dao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læs
Middle English
lesse
English
less
French
déterminé
English
determined

Nguồn gốc của 'less'

Từ 'less' trong tiếng Anh cổ 'læs' có nghĩa là 'ít hơn'. Nó được sử dụng để chỉ sự giảm bớt về số lượng hoặc mức độ. Khi kết hợp với 'determined', nó tạo ra ý nghĩa 'ít quyết tâm hơn'.

Nguồn gốc của 'determined'

Từ 'determined' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'déterminé', có nghĩa là 'xác định' hoặc 'quyết tâm'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa kiên quyết và không dễ bỏ cuộc. Khi kết hợp với 'less', nó mang ý nghĩa 'ít quyết tâm hơn'.

Usage Note

Cụm từ "less determined" biểu thị một sự suy giảm về mức độ quyết tâm. Nó ngụ ý rằng người hoặc vật được mô tả đã từng có quyết tâm cao hơn, nhưng hiện tại không còn như vậy nữa. Nó có thể ám chỉ sự mất động lực, sự do dự hoặc ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài. So với "undetermined" (chưa được xác định), "less determined" nhấn mạnh sự thay đổi trong mức độ quyết tâm, thay vì sự thiếu quyết tâm hoàn toàn.

Prepositions

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less determined
  • Somewhat somewhat less determined
    (có phần ít quyết tâm hơn)
  • Slightly slightly less determined
    (ít quyết tâm hơn một chút)
  • Noticeably noticeably less determined
    (ít quyết tâm hơn đáng kể)
Verb + less determined
  • Seem seem less determined
    (có vẻ ít quyết tâm hơn)
  • Become become less determined
    (trở nên ít quyết tâm hơn)
  • Appear appear less determined
    (xuất hiện ít quyết tâm hơn)

Idioms

  • Show less determination

    Thể hiện sự ít quyết tâm hơn

    "After failing the exam twice, he started to show less determination."

    (Sau khi trượt kỳ thi hai lần, anh ấy bắt đầu thể hiện sự ít quyết tâm hơn.)

  • Grow less determined

    Dần trở nên ít quyết tâm hơn

    "As the project dragged on, the team grew less determined to finish it."

    (Khi dự án kéo dài, cả nhóm dần trở nên ít quyết tâm hơn để hoàn thành nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less determined

Tính từ
Lật mặt

Không kiên quyết hoặc quyết tâm như trước; thiếu cùng mức độ quyết tâm.

"After several failed attempts, he became less determined to finish the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less determined".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và quyết tâm được coi trọng cao. Việc trở nên 'less determined' có thể bị coi là một điểm yếu, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh.

Sự thay đổi mục tiêu

Tuy nhiên, việc trở nên 'less determined' cũng có thể là dấu hiệu của sự trưởng thành và khả năng thích nghi, khi một người nhận ra rằng mục tiêu ban đầu không còn phù hợp hoặc có những lựa chọn tốt hơn.