less severe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nghiêm trọng, dữ dội hoặc cực đoan bằng cái gì khác; nhẹ hơn, bớt nghiêm trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The injury was less severe than we initially thought."
"Vết thương ít nghiêm trọng hơn so với những gì chúng tôi nghĩ ban đầu."
-
"The recession was less severe than expected."
"Cuộc suy thoái ít nghiêm trọng hơn dự kiến."
-
"The punishment was less severe because of his cooperation."
"Hình phạt nhẹ hơn vì sự hợp tác của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "less severe" thường được dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng của một tình huống, bệnh tật, hình phạt, hoặc vấn đề nào đó so với một tình huống khác. Nó ngụ ý một sự giảm nhẹ về mức độ, nhưng vẫn ám chỉ sự tồn tại của vấn đề.
Prepositions
"Less severe than" được sử dụng để so sánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng của hai đối tượng. Ví dụ: "The symptoms are less severe than last week."
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly less severe (ít nghiêm trọng hơn đáng kể)
-
much much less severe (ít nghiêm trọng hơn nhiều)
-
become become less severe (trở nên ít nghiêm trọng hơn)
-
appear appear less severe (có vẻ ít nghiêm trọng hơn)
Idioms
-
Take a less severe approach
Áp dụng một cách tiếp cận bớt khắt khe hơn
"Instead of punishing him harshly, we should take a less severe approach."
(Thay vì trừng phạt nó một cách nặng nề, chúng ta nên áp dụng một cách tiếp cận bớt khắt khe hơn.)
-
A less severe consequence
Một hậu quả ít nghiêm trọng hơn
"He got away with a less severe consequence than he deserved."
(Anh ta thoát tội với một hậu quả ít nghiêm trọng hơn so với những gì anh ta đáng phải chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less severe
Tính từKhông nghiêm trọng, dữ dội hoặc cực đoan bằng cái gì khác; nhẹ hơn, bớt nghiêm trọng hơn.
"The injury was less severe than we initially thought."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's flu season is less severe than last year's. |
Mùa cúm năm nay ít nghiêm trọng hơn mùa cúm năm ngoái. |
| Phủ định | Not only was the storm less severe than predicted, but also the city was well-prepared. |
Không chỉ cơn bão ít nghiêm trọng hơn dự đoán, mà thành phố cũng đã chuẩn bị tốt. |
| Nghi vấn | Should the symptoms become less severe, you can discontinue the medication. |
Nếu các triệu chứng trở nên ít nghiêm trọng hơn, bạn có thể ngừng thuốc. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less severe".
