(Top Banner Ad)
less severe
B1
Tính từ B1 Tổng quát

less severe

UK: /sɪˈvɪər/ • US: /sɪˈvɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ít nghiêm trọng hơn nhẹ hơn bớt nghiêm trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as serious, intense, or extreme as something else.

Vietnamese Meaning

Không nghiêm trọng, dữ dội hoặc cực đoan bằng cái gì khác; nhẹ hơn, bớt nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The injury was less severe than we initially thought."

    "Vết thương ít nghiêm trọng hơn so với những gì chúng tôi nghĩ ban đầu."

  • "The recession was less severe than expected."

    "Cuộc suy thoái ít nghiêm trọng hơn dự kiến."

  • "The punishment was less severe because of his cooperation."

    "Hình phạt nhẹ hơn vì sự hợp tác của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective severe Nghiêm trọng, khốc liệt
Noun severity Mức độ nghiêm trọng
Adverb severely Một cách nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Sự hình thành của 'less severe'

Cụm từ 'less severe' được tạo thành đơn giản bằng cách kết hợp từ 'less' (ít hơn) với tính từ 'severe' (nghiêm trọng). 'Severe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'severus', mang ý nghĩa 'nghiêm khắc, khắc nghiệt'. Vì vậy, 'less severe' mang ý nghĩa là 'ít nghiêm trọng hơn' hoặc 'dịu hơn'.

Usage Note

Cụm từ "less severe" thường được dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng của một tình huống, bệnh tật, hình phạt, hoặc vấn đề nào đó so với một tình huống khác. Nó ngụ ý một sự giảm nhẹ về mức độ, nhưng vẫn ám chỉ sự tồn tại của vấn đề.

Prepositions

than

"Less severe than" được sử dụng để so sánh trực tiếp mức độ nghiêm trọng của hai đối tượng. Ví dụ: "The symptoms are less severe than last week."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + less severe
  • significantly significantly less severe
    (ít nghiêm trọng hơn đáng kể)
  • much much less severe
    (ít nghiêm trọng hơn nhiều)
Verb + less severe
  • become become less severe
    (trở nên ít nghiêm trọng hơn)
  • appear appear less severe
    (có vẻ ít nghiêm trọng hơn)

Idioms

  • Take a less severe approach

    Áp dụng một cách tiếp cận bớt khắt khe hơn

    "Instead of punishing him harshly, we should take a less severe approach."

    (Thay vì trừng phạt nó một cách nặng nề, chúng ta nên áp dụng một cách tiếp cận bớt khắt khe hơn.)

  • A less severe consequence

    Một hậu quả ít nghiêm trọng hơn

    "He got away with a less severe consequence than he deserved."

    (Anh ta thoát tội với một hậu quả ít nghiêm trọng hơn so với những gì anh ta đáng phải chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less severe

Tính từ
Lật mặt

Không nghiêm trọng, dữ dội hoặc cực đoan bằng cái gì khác; nhẹ hơn, bớt nghiêm trọng hơn.

"The injury was less severe than we initially thought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's flu season is less severe than last year's.
Mùa cúm năm nay ít nghiêm trọng hơn mùa cúm năm ngoái.
Phủ định
Not only was the storm less severe than predicted, but also the city was well-prepared.
Không chỉ cơn bão ít nghiêm trọng hơn dự đoán, mà thành phố cũng đã chuẩn bị tốt.
Nghi vấn
Should the symptoms become less severe, you can discontinue the medication.
Nếu các triệu chứng trở nên ít nghiêm trọng hơn, bạn có thể ngừng thuốc.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less severe".

Sự khoan dung trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một xu hướng tìm kiếm các giải pháp 'less severe' (ít nghiêm trọng hơn) trong nhiều lĩnh vực, từ tư pháp hình sự đến giáo dục. Điều này phản ánh giá trị của sự khoan dung và mong muốn giảm thiểu sự đau khổ không cần thiết.